Kết quả Southampton vs Leicester
Giải đấu: Hạng nhất Anh - Vòng 6
0 - 1 |
![]() |
1' | Jamie Vardy | |||
0 - 2 |
![]() |
18' | Kasey McAteer (Kiến tạo: Kiernan Dewsbury-Hall) | |||
Samuel Edozie (Kiến tạo: Che Adams) | 25' |
![]() |
1 - 2 | |||
William Smallbone | 32' |
![]() |
||||
![]() |
39' | Kiernan Dewsbury-Hall | ||||
1 - 3 |
![]() |
45+3'' | Wilfred Ndidi (Kiến tạo: Stephy Mavididi) | |||
Kamaldeen Sulemana (Thay: Samuel Edozie) | 46' |
![]() |
||||
![]() |
51' | Harry Winks | ||||
Carlos Alcaraz (Thay: Flynn Downes) | 50' |
![]() |
||||
![]() |
58' | Cesare Casadei | ||||
![]() |
58' | Cesare Casadei (Thay: Wilfred Ndidi) | ||||
1 - 4 |
![]() |
67' | Stephy Mavididi | |||
Stuart Armstrong (Thay: Ryan Fraser) | 68' |
![]() |
||||
![]() |
73' | Abdul Issahaku | ||||
![]() |
70' | Abdul Issahaku (Thay: Kasey McAteer) | ||||
Ryan Manning | 73' |
![]() |
||||
Joe Aribo (Thay: Che Adams) | 78' |
![]() |
||||
![]() |
84' | Kelechi Iheanacho (Thay: Jamie Vardy) | ||||
![]() |
83' | Hamza Choudhury (Thay: Harry Winks) | ||||
![]() |
84' | Yunus Akgun (Thay: Kiernan Dewsbury-Hall) | ||||
![]() |
90+2'' | Yunus Akgun | ||||
Kamaldeen Sulemana | 90+7'' |
![]() |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người




Thống kê trận đấu Southampton vs Leicester

Southampton

Leicester
Kiếm soát bóng
55
45
12
Phạm lỗi
12
32
Ném biên
13
0
Việt vị
1
0
Chuyền dài
0
9
Phạt góc
3
2
Thẻ vàng
4
1
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
8
Sút trúng đích
8
3
Sút không trúng đích
2
0
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
4
Thủ môn cản phá
7
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Southampton vs Leicester
90 +9'
Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
90 +7'

Anh ấy TẮT! - Kamaldeen Sulemana nhận thẻ đỏ! Sự phản đối dữ dội từ đồng đội của anh ấy!
90 +2'

Thẻ vàng dành cho Yunus Akgun.
84 '
Kiernan Dewsbury-Hall rời sân và được thay thế bởi Yunus Akgun.
84 '
Jamie Vardy rời sân và được thay thế bởi Kelechi Iheanacho.
83 '
Kiernan Dewsbury-Hall rời sân và được thay thế bởi Yunus Akgun.
83 '
Harry Winks rời sân và được thay thế bởi Hamza Choudhury.
83 '
Jamie Vardy rời sân và được thay thế bởi Kelechi Iheanacho.
78 '
Che Adams sắp rời sân và được thay thế bởi Joe Aribo.
73 '

Thẻ vàng dành cho Ryan Manning.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Southampton vs Leicester
Southampton (4-2-3-1): Gavin Bazunu (31), Kyle Walker-Peters (2), Taylor Harwood-Bellis (21), Shea Emmanuel Charles (24), Ryan Manning (3), Flynn Downes (4), William Smallbone (16), Adam Armstrong (9), Ryan Fraser (26), Samuel Edozie (23), Che Adams (10)
Leicester (4-3-3): Mads Hermansen (30), Jannik Vestergaard (23), Callum Doyle (5), Ricardo Pereira (21), Wilfred Ndidi (25), Harry Winks (8), Kiernan Dewsbury-Hall (22), Kasey McAteer (35), Jamie Vardy (9), Stephy Mavididi (10)

Southampton
4-2-3-1
31
Gavin Bazunu
2
Kyle Walker-Peters
21
Taylor Harwood-Bellis
24
Shea Emmanuel Charles
3
Ryan Manning
4
Flynn Downes
16
William Smallbone
9
Adam Armstrong
26
Ryan Fraser
23
Samuel Edozie
10
Che Adams
10
Stephy Mavididi
9
Jamie Vardy
35
Kasey McAteer
22
Kiernan Dewsbury-Hall
8
Harry Winks
25
Wilfred Ndidi
21
Ricardo Pereira
5
Callum Doyle
23
Jannik Vestergaard
30
Mads Hermansen

Leicester
4-3-3
Lịch sử đối đầu Southampton vs Leicester
17/10/2015 | ||||||
ENG PR
|
17/10/2015 |
Southampton
|
![]() |
2 - 2 | ![]() |
Leicester
|
03/04/2016 | ||||||
ENG PR
|
03/04/2016 |
Leicester
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Southampton
|
02/10/2016 | ||||||
ENG PR
|
02/10/2016 |
Leicester
|
![]() |
0 - 0 | ![]() |
Southampton
|
22/01/2017 | ||||||
ENG PR
|
22/01/2017 |
Southampton
|
![]() |
3 - 0 | ![]() |
Leicester
|
14/12/2017 | ||||||
ENG PR
|
14/12/2017 |
Southampton
|
![]() |
1 - 4 | ![]() |
Leicester
|
20/04/2018 | ||||||
ENG PR
|
20/04/2018 |
Leicester
|
![]() |
0 - 0 | ![]() |
Southampton
|
25/08/2018 | ||||||
ENG PR
|
25/08/2018 |
Southampton
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Leicester
|
12/01/2019 | ||||||
ENG PR
|
12/01/2019 |
Leicester
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Southampton
|
26/10/2019 | ||||||
ENG PR
|
26/10/2019 |
Southampton
|
![]() |
0 - 9 | ![]() |
Leicester
|
11/01/2020 | ||||||
ENG PR
|
11/01/2020 |
Leicester
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Southampton
|
17/01/2021 | ||||||
ENG PR
|
17/01/2021 |
Leicester
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Southampton
|
19/04/2021 | ||||||
ENG FAC
|
19/04/2021 |
Leicester
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Southampton
|
01/05/2021 | ||||||
ENG PR
|
01/05/2021 |
Southampton
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Leicester
|
02/12/2021 | ||||||
ENG PR
|
02/12/2021 |
Southampton
|
![]() |
2 - 2 | ![]() |
Leicester
|
22/05/2022 | ||||||
ENG PR
|
22/05/2022 |
Leicester
|
![]() |
4 - 1 | ![]() |
Southampton
|
20/08/2022 | ||||||
ENG PR
|
20/08/2022 |
Leicester
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Southampton
|
05/03/2023 | ||||||
ENG PR
|
05/03/2023 |
Southampton
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Leicester
|
16/09/2023 | ||||||
ENG LCH
|
16/09/2023 |
Southampton
|
![]() |
1 - 4 | ![]() |
Leicester
|
24/04/2024 | ||||||
ENG LCH
|
24/04/2024 |
Leicester
|
![]() |
5 - 0 | ![]() |
Southampton
|
19/10/2024 | ||||||
ENG PR
|
19/10/2024 |
Southampton
|
![]() |
2 - 3 | ![]() |
Leicester
|
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Southampton
03/04/2025 | ||||||
ENG PR
|
03/04/2025 |
Southampton
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Crystal Palace
|
15/03/2025 | ||||||
ENG PR
|
15/03/2025 |
Southampton
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Wolves
|
08/03/2025 | ||||||
ENG PR
|
08/03/2025 |
Liverpool
|
![]() |
3 - 1 | ![]() |
Southampton
|
26/02/2025 | ||||||
ENG PR
|
26/02/2025 |
Chelsea
|
![]() |
4 - 0 | ![]() |
Southampton
|
22/02/2025 | ||||||
ENG PR
|
22/02/2025 |
Southampton
|
![]() |
0 - 4 | ![]() |
Brighton
|
Phong độ thi đấu Leicester
03/04/2025 | ||||||
ENG PR
|
03/04/2025 |
Man City
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Leicester
|
17/03/2025 | ||||||
ENG PR
|
17/03/2025 |
Leicester
|
![]() |
0 - 3 | ![]() |
Man United
|
09/03/2025 | ||||||
ENG PR
|
09/03/2025 |
Chelsea
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Leicester
|
28/02/2025 | ||||||
ENG PR
|
28/02/2025 |
West Ham
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Leicester
|
22/02/2025 | ||||||
ENG PR
|
22/02/2025 |
Leicester
|
![]() |
0 - 4 | ![]() |
Brentford
|