Kết quả Leicester vs Southampton
Giải đấu: Hạng nhất Anh - Vòng 32
| Divine Mukasa (Kiến tạo: Patson Daka) | 9' |
|
1 - 0 | |||
| Patson Daka | 13' |
|
2 - 0 | |||
| Abdul Fatawu (Kiến tạo: Divine Mukasa) | 29' |
|
3 - 0 | |||
|
|
30' | Caspar Jander | ||||
|
|
46' | Shea Charles (Thay: Caspar Jander) | ||||
|
|
46' | Ross Stewart (Thay: Tom Fellows) | ||||
|
|
46' | Kuryu Matsuki (Thay: Cameron Archer) | ||||
| 3 - 1 |
|
61' | Ross Stewart (Kiến tạo: Leo Scienza) | |||
| Louis Page (Thay: Divine Mukasa) | 64' |
|
||||
|
|
73' | Ryan Manning (Thay: Welington) | ||||
| Jamaal Lascelles (Thay: Stephy Mavididi) | 75' |
|
||||
|
|
79' | Cyle Larin (Thay: James Bree) | ||||
| 3 - 2 |
|
82' | Jack Stephens | |||
| 3 - 3 |
|
87' | Ryan Manning (Kiến tạo: Leo Scienza) | |||
| 3 - 4 |
|
90+6'' | Shea Charles (Kiến tạo: Ross Stewart) | |||
| Jordan Ayew (Thay: Patson Daka) | 84' |
|
||||
| Silko Thomas (Thay: Abdul Fatawu) | 84' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Leicester vs Southampton
Leicester
Southampton
Kiếm soát bóng
45
55
3
Sút trúng đích
7
4
Sút không trúng đích
6
3
Phạt góc
9
3
Việt vị
3
11
Phạm lỗi
13
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
3
Thủ môn cản phá
0
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
1
Cú sút bị chặn
3
0
Phản công
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Leicester vs Southampton
90 +8'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +6'
Ross Stewart đã kiến tạo cho bàn thắng.
90 +6'
V À A A O O O O - Shea Charles đã ghi bàn!
87 '
Leo Scienza đã kiến tạo cho bàn thắng.
87 '
V À A A O O O - Ryan Manning đã ghi bàn!
87 '
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
84 '
Abdul Fatawu rời sân và được thay thế bởi Silko Thomas.
84 '
Patson Daka rời sân và được thay thế bởi Jordan Ayew.
82 '
V À A A O O O - Jack Stephens đã ghi bàn!
79 '
James Bree rời sân và được thay thế bởi Cyle Larin.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Leicester vs Southampton
Leicester (4-2-3-1): Asmir Begović (31), Ricardo Pereira (21), Caleb Okoli (5), Ben Nelson (4), Luke Thomas (33), Oliver Skipp (22), Harry Winks (8), Abdul Fatawu (7), Divine Mukasa (29), Stephy Mavididi (10), Patson Daka (20)
Southampton (4-2-3-1): Daniel Peretz (41), James Bree (14), Taylor Harwood-Bellis (6), Jack Stephens (5), Welington (34), Flynn Downes (4), Caspar Jander (20), Tom Fellows (18), Finn Azaz (10), Léo Scienza (13), Cameron Archer (19)
Leicester
4-2-3-1
31
Asmir Begović
21
Ricardo Pereira
5
Caleb Okoli
4
Ben Nelson
33
Luke Thomas
22
Oliver Skipp
8
Harry Winks
7
Abdul Fatawu
29
Divine Mukasa
10
Stephy Mavididi
20
Patson Daka
19
Cameron Archer
13
Léo Scienza
10
Finn Azaz
18
Tom Fellows
20
Caspar Jander
4
Flynn Downes
34
Welington
5
Jack Stephens
6
Taylor Harwood-Bellis
14
James Bree
41
Daniel Peretz
Southampton
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Leicester vs Southampton
| 14/12/2017 | ||||||
|
ENG PR
|
14/12/2017 |
Southampton
|
1 - 4 |
Leicester
|
||
| 20/04/2018 | ||||||
|
ENG PR
|
20/04/2018 |
Leicester
|
0 - 0 |
Southampton
|
||
| 25/08/2018 | ||||||
|
ENG PR
|
25/08/2018 |
Southampton
|
1 - 2 |
Leicester
|
||
| 12/01/2019 | ||||||
|
ENG PR
|
12/01/2019 |
Leicester
|
1 - 2 |
Southampton
|
||
| 26/10/2019 | ||||||
|
ENG PR
|
26/10/2019 |
Southampton
|
0 - 9 |
Leicester
|
||
| 11/01/2020 | ||||||
|
ENG PR
|
11/01/2020 |
Leicester
|
1 - 2 |
Southampton
|
||
| 17/01/2021 | ||||||
|
ENG PR
|
17/01/2021 |
Leicester
|
2 - 0 |
Southampton
|
||
| 19/04/2021 | ||||||
|
ENG FAC
|
19/04/2021 |
Leicester
|
1 - 0 |
Southampton
|
||
| 01/05/2021 | ||||||
|
ENG PR
|
01/05/2021 |
Southampton
|
1 - 1 |
Leicester
|
||
| 02/12/2021 | ||||||
|
ENG PR
|
02/12/2021 |
Southampton
|
2 - 2 |
Leicester
|
||
| 22/05/2022 | ||||||
|
ENG PR
|
22/05/2022 |
Leicester
|
4 - 1 |
Southampton
|
||
| 20/08/2022 | ||||||
|
ENG PR
|
20/08/2022 |
Leicester
|
1 - 2 |
Southampton
|
||
| 05/03/2023 | ||||||
|
ENG PR
|
05/03/2023 |
Southampton
|
1 - 0 |
Leicester
|
||
| 16/09/2023 | ||||||
|
ENG LCH
|
16/09/2023 |
Southampton
|
1 - 4 |
Leicester
|
||
| 24/04/2024 | ||||||
|
ENG LCH
|
24/04/2024 |
Leicester
|
5 - 0 |
Southampton
|
||
| 19/10/2024 | ||||||
|
ENG PR
|
19/10/2024 |
Southampton
|
2 - 3 |
Leicester
|
||
| 03/05/2025 | ||||||
|
ENG PR
|
03/05/2025 |
Leicester
|
2 - 0 |
Southampton
|
||
| 26/11/2025 | ||||||
|
ENG LCH
|
26/11/2025 |
Southampton
|
3 - 0 |
Leicester
|
||
| 11/02/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
11/02/2026 |
Leicester
|
3 - 4 |
Southampton
|
||
| 14/02/2026 | ||||||
|
ENG FAC
|
14/02/2026 |
Southampton
|
2 - 1 |
Leicester
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Leicester
| 14/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
14/03/2026 |
Leicester
|
1 - 3 |
QPR
|
||
| 11/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
11/03/2026 |
Leicester
|
2 - 0 |
Bristol City
|
||
| 07/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
07/03/2026 |
Ipswich Town
|
1 - 1 |
Leicester
|
||
| 28/02/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
28/02/2026 |
Leicester
|
0 - 2 |
Norwich City
|
||
| 25/02/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
25/02/2026 |
Middlesbrough
|
1 - 1 |
Leicester
|
||
Phong độ thi đấu Southampton
| 19/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
19/03/2026 |
Southampton
|
1 - 0 |
Norwich City
|
||
| 14/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
14/03/2026 |
Coventry City
|
1 - 2 |
Southampton
|
||
| 12/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
12/03/2026 |
West Brom
|
1 - 1 |
Southampton
|
||
| 08/03/2026 | ||||||
|
ENG FAC
|
08/03/2026 |
Fulham
|
0 - 1 |
Southampton
|
||
| 28/02/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
28/02/2026 |
Sheffield Wednesday
|
1 - 3 |
Southampton
|
||