Burnley
Logo Burnley

Burnley

Kết quả trận đấu đã diễn ra

Giải đấu Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc
ENG PR
21/03
Vòng 31
Fulham
3 - 1
Burnley
0 - 0
6 - 6
ENG PR
14/03
Vòng 30
Burnley
0 - 0
Bournemouth
0 - 0
5 - 8
ENG PR
04/03
Vòng 29
Everton
2 - 0
Burnley
1 - 0
6 - 3
ENG PR
28/02
Vòng 28
Burnley
3 - 4
Brentford
1 - 3
4 - 8
ENG PR
21/02
Vòng 27
Chelsea
1 - 1
Burnley
1 - 0
9 - 5
ENG FAC
14/02
Vòng 4
Burnley
1 - 2
Mansfield Town
1 - 0
9 - 1
ENG PR
12/02
Vòng 26
Crystal Palace
2 - 3
Burnley
2 - 3
8 - 2
ENG PR
07/02
Vòng 25
Burnley
0 - 2
West Ham
0 - 2
5 - 2
ENG PR
03/02
Vòng 24
Sunderland
3 - 0
Burnley
2 - 0
1 - 2
ENG PR
24/01
Vòng 23
Burnley
2 - 2
Tottenham
1 - 1
1 - 3
ENG PR
17/01
Vòng 22
Liverpool
1 - 1
Burnley
1 - 0
9 - 1
22:00
FT
HT 0-0
6-6
22:00
FT
HT 0-0
5-8
02:30
FT
HT 1-0
6-3
22:00
FT
HT 1-3
4-8
22:00
FT
HT 1-0
9-5
22:00
FT
HT 1-0
9-1
02:40
FT
HT 2-3
8-2
22:00
FT
HT 0-2
5-2
03:00
FT
HT 2-0
1-2
22:00
FT
HT 1-1
1-3
22:00
FT
HT 1-0
9-1

LỊCH THI ĐẤU SẮP TỚI

Giải đấu Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc
ENG PR
24/05
Vòng 38
Burnley
-
Wolves
-
-
ENG PR
17/05
Vòng 37
Arsenal
-
Burnley
-
-
ENG PR
09/05
Vòng 36
Burnley
-
Aston Villa
-
-
ENG PR
02/05
Vòng 35
Leeds United
-
Burnley
-
-
ENG PR
26/04
Vòng 34
Burnley
-
Man City
-
-
ENG PR
19/04
Vòng 33
Nottingham Forest
-
Burnley
-
-
ENG PR
11/04
Vòng 32
Burnley
-
Brighton
-
-
ENG PR
21/03
Vòng 31
Fulham
3 - 1
Burnley
0 - 0
6 - 6
ENG PR
14/03
Vòng 30
Burnley
0 - 0
Bournemouth
0 - 0
5 - 8
ENG PR
04/03
Vòng 29
Everton
2 - 0
Burnley
1 - 0
6 - 3
ENG PR
28/02
Vòng 28
Burnley
3 - 4
Brentford
1 - 3
4 - 8

Bảng xếp hạng

STT Đội bóng Số trận Thắng Hòa Bại HS Điểm 5 trận gần nhất
1 ArsenalArsenal 31 21 7 3 39 70 H T T T T
2 Man CityMan City 30 18 7 5 32 61 T T T H H
3 Man UnitedMan United 31 15 10 6 13 55 T T B T H
4 Aston VillaAston Villa 31 16 6 9 5 54 H B B B T
5 LiverpoolLiverpool 31 14 7 10 8 49 T T B H B
6 ChelseaChelsea 31 13 9 9 15 48 H B T B B
7 BrentfordBrentford 31 13 7 11 4 46 B T H H H
8 EvertonEverton 31 13 7 11 2 46 B T T B T
9 FulhamFulham 31 13 5 13 -1 44 T T B H T
10 BrightonBrighton 31 11 10 10 4 43 T T B T T
11 SunderlandSunderland 31 11 10 10 -4 43 B H T B T
12 NewcastleNewcastle 31 12 6 13 -1 42 B B T T B
13 BournemouthBournemouth 31 9 15 7 -2 42 H H H H H
14 Crystal PalaceCrystal Palace 30 10 9 11 -2 39 B T B T H
15 Leeds UnitedLeeds United 31 7 12 12 -11 33 H B B H H
16 Nottingham ForestNottingham Forest 31 8 8 15 -12 32 B B H H T
17 TottenhamTottenham 31 7 9 15 -10 30 B B B H B
18 West HamWest Ham 31 7 8 16 -21 29 H B T H B
19 BurnleyBurnley 31 4 8 19 -28 20 H B B H B
20 WolvesWolves 31 3 8 20 -30 17 H B T T H

Nhận định Bóng đá Anh