Burnley
Logo Burnley

Burnley

Kết quả trận đấu đã diễn ra

Giải đấu Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc
ENG PR
03/02
Vòng 24
Sunderland
3 - 0
Burnley
2 - 0
1 - 2
ENG PR
24/01
Vòng 23
Burnley
2 - 2
Tottenham
1 - 1
1 - 3
ENG PR
17/01
Vòng 22
Liverpool
1 - 1
Burnley
1 - 0
9 - 1
ENG FAC
10/01
Vòng 3
Burnley
5 - 1
Millwall
3 - 0
4 - 4
ENG PR
08/01
Vòng 21
Burnley
2 - 2
Man United
1 - 0
2 - 6
ENG PR
03/01
Vòng 20
Brighton
2 - 0
Burnley
1 - 0
4 - 4
ENG PR
31/12
Vòng 19
Burnley
1 - 3
Newcastle
1 - 2
3 - 4
ENG PR
27/12
Vòng 18
Burnley
0 - 0
Everton
0 - 0
6 - 5
ENG PR
20/12
Vòng 17
Bournemouth
1 - 1
Burnley
0 - 0
5 - 3
ENG PR
14/12
Vòng 16
Burnley
2 - 3
Fulham
1 - 2
10 - 4
ENG PR
06/12
Vòng 15
Newcastle
2 - 1
Burnley
2 - 0
9 - 9
03:00
FT
HT 2-0
1-2
22:00
FT
HT 1-1
1-3
22:00
FT
HT 1-0
9-1
22:00
FT
HT 3-0
4-4
03:15
FT
HT 1-0
2-6
22:00
FT
HT 1-0
4-4
02:30
FT
HT 1-2
3-4
22:00
FT
HT 0-0
6-5
22:00
FT
HT 0-0
5-3
00:30
FT
HT 1-2
10-4
22:00
FT
HT 2-0
9-9

LỊCH THI ĐẤU SẮP TỚI

Giải đấu Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc
ENG PR
24/05
Vòng 38
Burnley
-
Wolves
-
-
ENG PR
17/05
Vòng 37
Arsenal
-
Burnley
-
-
ENG PR
09/05
Vòng 36
Burnley
-
Aston Villa
-
-
ENG PR
02/05
Vòng 35
Leeds United
-
Burnley
-
-
ENG PR
25/04
Vòng 34
Burnley
-
Man City
-
-
ENG PR
18/04
Vòng 33
Nottingham Forest
-
Burnley
-
-
ENG PR
11/04
Vòng 32
Burnley
-
Brighton
-
-
ENG PR
21/03
Vòng 31
Fulham
-
Burnley
-
-
ENG PR
14/03
Vòng 30
Burnley
-
Bournemouth
-
-
ENG PR
04/03
Vòng 29
Everton
-
Burnley
-
-
ENG PR
28/02
Vòng 28
Burnley
-
Brentford
-
-

Bảng xếp hạng

STT Đội bóng Số trận Thắng Hòa Bại HS Điểm 5 trận gần nhất
1 ArsenalArsenal 24 16 5 3 29 53 T H H B T
2 Man CityMan City 24 14 5 5 26 47 H H B T H
3 Aston VillaAston Villa 24 14 4 6 9 46 T H B T B
4 Man UnitedMan United 24 11 8 5 8 41 H H T T T
5 ChelseaChelsea 24 11 7 6 15 40 H B T T T
6 LiverpoolLiverpool 24 11 6 7 6 39 H H H B T
7 BrentfordBrentford 24 11 3 10 4 36 T T B B T
8 SunderlandSunderland 24 9 9 6 1 36 H B T B T
9 FulhamFulham 24 10 4 10 -1 34 H T B T B
10 EvertonEverton 24 9 7 8 -1 34 B H T H H
11 NewcastleNewcastle 24 9 6 9 0 33 T T H B B
12 BournemouthBournemouth 24 8 9 7 -3 33 B T H T T
13 BrightonBrighton 24 7 10 7 2 31 T H H B H
14 TottenhamTottenham 24 7 8 9 2 29 H B B H H
15 Crystal PalaceCrystal Palace 24 7 8 9 -4 29 B H B B H
16 Leeds UnitedLeeds United 24 6 8 10 -11 26 H B T H B
17 Nottingham ForestNottingham Forest 24 7 5 12 -11 26 B T H T H
18 West HamWest Ham 24 5 5 14 -19 20 B B T T B
19 BurnleyBurnley 24 3 6 15 -22 15 B H H H B
20 WolvesWolves 24 1 5 18 -30 8 T H H B B

Nhận định Bóng đá Anh