Chelsea
Logo Chelsea

Chelsea

Kết quả trận đấu đã diễn ra

Giải đấu Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc
ENG PR
22/03
Vòng 31
Everton
3 - 0
Chelsea
1 - 0
3 - 9
UEFA CL
18/03
Vòng 1/8
Chelsea
0 - 3
Paris Saint-Germain
0 - 2
9 - 3
ENG PR
15/03
Vòng 30
Chelsea
0 - 1
Newcastle
0 - 1
8 - 1
UEFA CL
12/03
Vòng 1/8
Paris Saint-Germain
5 - 2
Chelsea
2 - 1
2 - 3
ENG FAC
08/03
Vòng 5
Wrexham
2 - 4
Chelsea
1 - 1
9 - 4
ENG PR
05/03
Vòng 29
Aston Villa
1 - 4
Chelsea
1 - 2
3 - 8
ENG PR
01/03
Vòng 28
Arsenal
2 - 1
Chelsea
1 - 1
5 - 10
ENG PR
21/02
Vòng 27
Chelsea
1 - 1
Burnley
1 - 0
9 - 5
ENG FAC
14/02
Vòng 4
Hull City
0 - 4
Chelsea
0 - 1
7 - 4
ENG PR
11/02
Vòng 26
Chelsea
2 - 2
Leeds United
1 - 0
4 - 1
ENG PR
07/02
Vòng 25
Wolves
1 - 3
Chelsea
0 - 3
3 - 4
00:30
FT
HT 1-0
3-9
00:30
FT
HT 0-1
8-1
00:45
FT
HT 1-1
9-4
02:30
FT
HT 1-2
3-8
23:30
FT
HT 1-1
5-10
22:00
FT
HT 1-0
9-5
02:45
FT
HT 0-1
7-4
02:30
FT
HT 1-0
4-1
22:00
FT
HT 0-3
3-4

LỊCH THI ĐẤU SẮP TỚI

Giải đấu Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc
ENG PR
24/05
Vòng 38
Sunderland
-
Chelsea
-
-
ENG PR
17/05
Vòng 37
Chelsea
-
Tottenham
-
-
ENG PR
09/05
Vòng 36
Liverpool
-
Chelsea
-
-
ENG PR
02/05
Vòng 35
Chelsea
-
Nottingham Forest
-
-
ENG PR
26/04
Vòng 34
Brighton
-
Chelsea
-
-
ENG PR
19/04
Vòng 33
Chelsea
-
Man United
-
-
ENG PR
12/04
Vòng 32
Chelsea
-
Man City
-
-
ENG FAC
04/04
Vòng tứ kết
Chelsea
-
Port Vale
-
-
ENG PR
22/03
Vòng 31
Everton
3 - 0
Chelsea
1 - 0
3 - 9
UEFA CL
18/03
Vòng 1/8
Chelsea
0 - 3
Paris Saint-Germain
0 - 2
9 - 3
ENG PR
15/03
Vòng 30
Chelsea
0 - 1
Newcastle
0 - 1
8 - 1

Bảng xếp hạng

STT Đội bóng Số trận Thắng Hòa Bại HS Điểm 5 trận gần nhất
1 ArsenalArsenal 31 21 7 3 39 70 H T T T T
2 Man CityMan City 30 18 7 5 32 61 T T T H H
3 Man UnitedMan United 31 15 10 6 13 55 T T B T H
4 Aston VillaAston Villa 31 16 6 9 5 54 H B B B T
5 LiverpoolLiverpool 31 14 7 10 8 49 T T B H B
6 ChelseaChelsea 31 13 9 9 15 48 H B T B B
7 BrentfordBrentford 31 13 7 11 4 46 B T H H H
8 EvertonEverton 31 13 7 11 2 46 B T T B T
9 FulhamFulham 31 13 5 13 -1 44 T T B H T
10 BrightonBrighton 31 11 10 10 4 43 T T B T T
11 SunderlandSunderland 31 11 10 10 -4 43 B H T B T
12 NewcastleNewcastle 31 12 6 13 -1 42 B B T T B
13 BournemouthBournemouth 31 9 15 7 -2 42 H H H H H
14 Crystal PalaceCrystal Palace 30 10 9 11 -2 39 B T B T H
15 Leeds UnitedLeeds United 31 7 12 12 -11 33 H B B H H
16 Nottingham ForestNottingham Forest 31 8 8 15 -12 32 B B H H T
17 TottenhamTottenham 31 7 9 15 -10 30 B B B H B
18 West HamWest Ham 31 7 8 16 -21 29 H B T H B
19 BurnleyBurnley 31 4 8 19 -28 20 H B B H B
20 WolvesWolves 31 3 8 20 -30 17 H B T T H

Nhận định Bóng đá Anh