Becamex TP.HCM
Logo Becamex TP.HCM

Becamex TP.HCM

Kết quả trận đấu đã diễn ra

Giải đấu Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc
VIE D1
07/02
Vòng 13
Becamex TP.HCM
1 - 2
PVF-CAND
-
-
VIE D1
30/01
Vòng 12
Hà Tĩnh
0 - 0
Becamex TP.HCM
0 - 0
-
VIE D1
09/11
Vòng 11
SLNA
2 - 1
Becamex TP.HCM
1 - 1
-
VIE D1
05/11
Vòng 10
Becamex TP.HCM
2 - 1
Hải Phòng
0 - 1
-
VIE D1
01/11
Vòng 9
Ninh Bình
1 - 1
Becamex TP.HCM
1 - 0
-
VIE D1
25/10
Vòng 8
Becamex TP.HCM
2 - 3
Hà Nội
1 - 1
-
VIE D1
18/10
Vòng 7
Nam Định
1 - 2
Becamex TP.HCM
0 - 1
-
VIE D1
02/10
Vòng 6
Thanh Hóa
1 - 1
Becamex TP.HCM
1 - 1
-
VIE D1
27/09
Vòng 5
Becamex TP.HCM
1 - 2
Đà Nẵng
1 - 1
-
VIE D1
21/09
Vòng 4
Becamex TP.HCM
1 - 3
CA TP.HCM
0 - 1
-
VIE CUP
14/09
Vòng 1/16
Trường Tươi Đồng Nai
3 - 1
Becamex TP.HCM
1 - 1
-
18:00
FT
Becamex TP.HCM
18:00
FT
Hà Tĩnh
18:00
FT
18:00
FT
Becamex TP.HCM
18:00
FT
Ninh Bình
18:00
FT
Becamex TP.HCM
18:00
FT
Nam Định
18:00
FT
Thanh Hóa
18:00
FT
Becamex TP.HCM
18:00
FT
Becamex TP.HCM
19:15
FT
Trường Tươi Đồng Nai

LỊCH THI ĐẤU SẮP TỚI

Giải đấu Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc
VIE D1
07/06
Vòng 26
Binh Duong
-
Hoang Anh Gia Lai
-
-
VIE D1
07/06
Vòng 26
Binh Duong
-
Hoang Anh Gia Lai
-
-
VIE D1
31/05
Vòng 25
Cong An Ha Noi
-
Binh Duong
-
-
VIE D1
24/05
Vòng 24
Binh Duong
-
Song Lam Nghe An
-
-
VIE D1
16/05
Vòng 23
Hai Phong
-
Binh Duong
-
-
VIE D1
08/05
Vòng 22
Da Nang
-
Binh Duong
-
-
VIE D1
02/05
Vòng 21
Binh Duong
-
Dong A Thanh Hoa
-
-
VIE D1
25/04
Vòng 20
Binh Duong
-
Nam Dinh
-
-
VIE D1
17/04
Vòng 19
Ha Noi FC
-
Binh Duong
-
-
VIE D1
12/04
Vòng 18
Binh Duong
-
Ninh Binh FC
-
-
VIE D1
04/04
Vòng 17
PVF-CAND
-
Binh Duong
-
-

Bảng xếp hạng

STT Đội bóng Số trận Thắng Hòa Bại HS Điểm 5 trận gần nhất
1 CAHNCAHN 11 9 2 0 17 29 T T T T T
2 Ninh BìnhNinh Bình 13 8 3 2 13 27 H T T B B
3 ViettelViettel 12 6 4 2 6 22 B T H T B
4 Hà NộiHà Nội 13 6 3 4 7 21 B T H T T
5 Hải PhòngHải Phòng 13 6 2 5 5 20 T B T B B
6 CA TP.HCMCA TP.HCM 13 6 2 5 0 20 B T B T B
7 Hà TĩnhHà Tĩnh 12 4 4 4 -4 16 B T T B H
8 HAGLHAGL 13 3 5 5 -7 14 B H B T T
9 SLNASLNA 13 3 4 6 -3 13 H B T B T
10 Thanh HóaThanh Hóa 12 2 6 4 -5 12 T B H H T
11 Becamex TP.HCMBecamex TP.HCM 13 3 3 7 -6 12 H T B H B
12 Nam ĐịnhNam Định 11 2 5 4 -4 11 B H H H H
13 PVF-CANDPVF-CAND 13 2 5 6 -10 11 B B H B T
14 Đà NẵngĐà Nẵng 12 1 4 7 -9 7 H H B B B