Kết quả Blackburn Rovers vs Leicester
Giải đấu: Hạng nhất Anh - Vòng 46
| T. Gardner-Hickman (Thay: K. Montgomery) | 45' |
|
||||
| Todd Cantwell (Thay: Yuri Ribeiro) | 46' |
|
||||
| Taylor Gardner-Hickman (Thay: Kristi Montgomery) | 46' |
|
||||
|
|
54' | Ricardo Pereira | ||||
|
|
59' | Silko Thomas (Thay: Jeremy Monga) | ||||
|
|
60' | Jordan Ayew (Thay: Louis Page) | ||||
| Sean McLoughlin | 62' |
|
||||
| Matty Litherland (Thay: Adam Forshaw) | 71' |
|
||||
| Mathias Joergensen (Thay: Ryan Alebiosu) | 71' |
|
||||
|
|
73' | Jordan James (Thay: Patson Daka) | ||||
| Dion De Neve (Thay: Moussa Baradji) | 77' |
|
||||
| 0 - 1 |
|
78' | Stephy Mavididi | |||
|
|
88' | Kevon Gray (Thay: Harry Souttar) | ||||
|
|
73' | Olabade Aluko (Thay: Ricardo Pereira) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Blackburn Rovers vs Leicester
Blackburn Rovers
Leicester
Kiếm soát bóng
50
50
3
Sút trúng đích
9
7
Sút không trúng đích
6
9
Phạt góc
11
1
Việt vị
0
7
Phạm lỗi
6
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
8
Thủ môn cản phá
3
23
Ném biên
22
2
Chuyền dài
7
0
Thẻ vàng thứ 2
0
2
Cú sút bị chặn
7
0
Phản công
0
7
Phát bóng
10
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Blackburn Rovers vs Leicester
90 +4'
Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu!
88 '
Harry Souttar rời sân và được thay thế bởi Kevon Gray.
78 '
V À A A A O O O - Stephy Mavididi đã ghi bàn!
77 '
Moussa Baradji rời sân và anh được thay thế bởi Dion De Neve.
73 '
Ricardo Pereira rời sân và được thay thế bởi Olabade Aluko.
73 '
Patson Daka rời sân và được thay thế bởi Jordan James.
71 '
Ryan Alebiosu rời sân và được thay thế bởi Mathias Joergensen.
71 '
Adam Forshaw rời sân và được thay thế bởi Matty Litherland.
62 '
Thẻ vàng cho Sean McLoughlin.
60 '
Louis Page rời sân và được thay thế bởi Jordan Ayew.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Blackburn Rovers vs Leicester
Blackburn Rovers (3-5-2): Balazs Toth (22), Tom Atcheson (38), Sean McLoughlin (15), Eiran Cashin (20), Ryan Alebiosu (2), Kristi Montgomery (31), Adam Forshaw (28), Moussa Baradji (24), Yuri Ribeiro (4), Ryoya Morishita (25), Yuki Ohashi (23)
Leicester (4-2-3-1): Jakub Stolarczyk (1), Ricardo Pereira (21), Harry Souttar (15), Jannik Vestergaard (23), Luke Thomas (33), Hamza Choudhury (17), Harry Winks (8), Jeremy Monga (28), Louis Page (25), Stephy Mavididi (10), Patson Daka (20)
Blackburn Rovers
3-5-2
22
Balazs Toth
38
Tom Atcheson
15
Sean McLoughlin
20
Eiran Cashin
2
Ryan Alebiosu
31
Kristi Montgomery
28
Adam Forshaw
24
Moussa Baradji
4
Yuri Ribeiro
25
Ryoya Morishita
23
Yuki Ohashi
20
Patson Daka
10
Stephy Mavididi
25
Louis Page
28
Jeremy Monga
8
Harry Winks
17
Hamza Choudhury
33
Luke Thomas
23
Jannik Vestergaard
15
Harry Souttar
21
Ricardo Pereira
1
Jakub Stolarczyk
Leicester
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Blackburn Rovers vs Leicester
| 27/02/2013 | ||||||
|
ENG LCH
|
27/02/2013 |
Leicester
|
3 - 0 |
Blackburn
|
||
| 18/09/2013 | ||||||
|
ENG LCH
|
18/09/2013 |
Leicester
|
2 - 1 |
Blackburn
|
||
| 22/03/2014 | ||||||
|
ENG LCH
|
22/03/2014 |
Blackburn
|
1 - 1 |
Leicester
|
||
| 01/03/2023 | ||||||
|
ENG FAC
|
01/03/2023 |
Leicester
|
1 - 2 |
Blackburn
|
||
| 01/10/2023 | ||||||
|
ENG LCH
|
01/10/2023 |
Blackburn
|
1 - 4 |
Leicester
|
||
| 04/05/2024 | ||||||
|
ENG LCH
|
04/05/2024 |
Leicester
|
0 - 2 |
Blackburn
|
||
| 01/11/2025 | ||||||
|
ENG LCH
|
01/11/2025 |
Leicester
|
0 - 2 |
Blackburn Rovers
|
||
| 02/05/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
02/05/2026 |
Blackburn Rovers
|
0 - 1 |
Leicester
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Blackburn Rovers
| 02/05/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
02/05/2026 |
Blackburn Rovers
|
0 - 1 |
Leicester
|
||
| 23/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
23/04/2026 |
Sheffield United
|
1 - 3 |
Blackburn Rovers
|
||
| 18/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
18/04/2026 |
Blackburn Rovers
|
1 - 1 |
Coventry City
|
||
| 15/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
15/04/2026 |
Southampton
|
3 - 0 |
Blackburn Rovers
|
||
| 11/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
11/04/2026 |
Stoke City
|
1 - 1 |
Blackburn Rovers
|
||
Phong độ thi đấu Leicester
| 02/05/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
02/05/2026 |
Blackburn Rovers
|
0 - 1 |
Leicester
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
25/04/2026 |
Leicester
|
1 - 1 |
Millwall
|
||
| 22/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
22/04/2026 |
Leicester
|
2 - 2 |
Hull City
|
||
| 18/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
18/04/2026 |
Portsmouth
|
1 - 0 |
Leicester
|
||
| 11/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
11/04/2026 |
Leicester
|
0 - 1 |
Swansea
|
||