Kết quả Middlesbrough vs Southampton
Giải đấu: Hạng nhất Anh - Vòng bán kết
|
|
55' | Cyle Larin | ||||
|
|
59' | Flynn Downes | ||||
|
|
60' | R. Stewart (Thay: C. Larin) | ||||
|
|
60' | Ross Stewart (Thay: Cyle Larin) | ||||
| Alan Browne (Thay: Riley McGree) | 68' |
|
||||
|
|
69' | Kuryu Matsuki (Thay: Flynn Downes) | ||||
|
|
69' | Shea Charles (Thay: Tom Fellows) | ||||
| Jeremy Sarmiento (Thay: David Strelec) | 79' |
|
||||
| Leo Castledine (Thay: Morgan Whittaker) | 79' |
|
||||
|
|
86' | Samuel Edozie (Thay: Leo Scienza) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Middlesbrough vs Southampton
Middlesbrough
Southampton
Kiếm soát bóng
64
36
5
Sút trúng đích
0
10
Sút không trúng đích
5
11
Phạt góc
1
2
Việt vị
4
7
Phạm lỗi
12
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
0
Thủ môn cản phá
5
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
6
Cú sút bị chặn
1
0
Phản công
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Middlesbrough vs Southampton
90 +4'
Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
86 '
Leo Scienza rời sân và được thay thế bởi Samuel Edozie.
79 '
Morgan Whittaker rời sân và được thay thế bởi Leo Castledine.
79 '
David Strelec rời sân và được thay thế bởi Jeremy Sarmiento.
69 '
Tom Fellows rời sân và được thay thế bởi Shea Charles.
69 '
Flynn Downes rời sân và được thay thế bởi Kuryu Matsuki.
68 '
Riley McGree rời sân và được thay thế bởi Alan Browne.
60 '
Cyle Larin rời sân và được thay thế bởi Ross Stewart.
59 '
Thẻ vàng cho Flynn Downes.
55 '
Thẻ vàng cho Cyle Larin.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Middlesbrough vs Southampton
Middlesbrough (3-4-2-1): Sol Brynn (31), Luke Ayling (12), Dael Fry (6), Adilson Malanda (29), Callum Brittain (2), Aidan Morris (18), Riley McGree (8), Matt Targett (3), Morgan Whittaker (11), Tommy Conway (9), David Strelec (13)
Southampton (4-2-3-1): Daniel Peretz (41), James Bree (14), Taylor Harwood-Bellis (6), Nathan Wood (15), Ryan Manning (3), Caspar Jander (20), Flynn Downes (4), Tom Fellows (18), Finn Azaz (10), Léo Scienza (13), Cyle Larin (9)
Middlesbrough
3-4-2-1
31
Sol Brynn
12
Luke Ayling
6
Dael Fry
29
Adilson Malanda
2
Callum Brittain
18
Aidan Morris
8
Riley McGree
3
Matt Targett
11
Morgan Whittaker
9
Tommy Conway
13
David Strelec
9
Cyle Larin
13
Léo Scienza
10
Finn Azaz
18
Tom Fellows
4
Flynn Downes
20
Caspar Jander
3
Ryan Manning
15
Nathan Wood
6
Taylor Harwood-Bellis
14
James Bree
41
Daniel Peretz
Southampton
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Middlesbrough vs Southampton
| 11/12/2016 | ||||||
|
ENG PR
|
11/12/2016 |
Southampton
|
1 - 0 |
Middlesbrough
|
||
| 13/05/2017 | ||||||
|
ENG PR
|
13/05/2017 |
Middlesbrough
|
1 - 2 |
Southampton
|
||
| 23/09/2023 | ||||||
|
ENG LCH
|
23/09/2023 |
Middlesbrough
|
2 - 1 |
Southampton
|
||
| 29/03/2024 | ||||||
|
ENG LCH
|
29/03/2024 |
Southampton
|
1 - 1 |
Middlesbrough
|
||
| 27/09/2025 | ||||||
|
ENG LCH
|
27/09/2025 |
Southampton
|
1 - 1 |
Middlesbrough
|
||
| 04/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
04/01/2026 |
Middlesbrough
|
4 - 0 |
Southampton
|
||
| 09/05/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
09/05/2026 |
Middlesbrough
|
0 - 0 |
Southampton
|
||
| 13/05/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
13/05/2026 |
Southampton
|
2 - 1 |
Middlesbrough
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Middlesbrough
| 23/05/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
23/05/2026 |
Hull
|
1 - 0 |
Middlesbrough
|
||
| 13/05/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
13/05/2026 |
Southampton
|
2 - 1 |
Middlesbrough
|
||
| 09/05/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
09/05/2026 |
Middlesbrough
|
0 - 0 |
Southampton
|
||
| 02/05/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
02/05/2026 |
Wrexham
|
2 - 2 |
Middlesbrough
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
25/04/2026 |
Middlesbrough
|
5 - 1 |
Watford
|
||
Phong độ thi đấu Southampton
| 13/05/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
13/05/2026 |
Southampton
|
2 - 1 |
Middlesbrough
|
||
| 09/05/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
09/05/2026 |
Middlesbrough
|
0 - 0 |
Southampton
|
||
| 02/05/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
02/05/2026 |
Preston North End
|
1 - 3 |
Southampton
|
||
| 29/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
29/04/2026 |
Southampton
|
2 - 2 |
Ipswich Town
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
ENG FAC
|
25/04/2026 |
Man City
|
2 - 1 |
Southampton
|
||