Kết quả Mỹ vs Đức
Giải đấu: Giao hữu - Giao hữu đội tuyển
| 0 - 1 |
|
2' | Kai Havertz (Kiến tạo: Joshua Kimmich) | |||
| Antonee Robinson | 37' |
|
1 - 1 | |||
| 1 - 2 |
|
57' | Leroy Sane (Kiến tạo: Kai Havertz) | |||
|
|
61' | Waldemar Anton (Thay: Joshua Kimmich) | ||||
|
|
61' | David Raum (Thay: Nathaniel Brown) | ||||
|
|
63' | Deniz Undav (Thay: Kai Havertz) | ||||
| Giovanni Reyna (Thay: Christian Pulisic) | 62' |
|
||||
| Auston Trusty (Thay: Tim Ream) | 64' |
|
||||
| Sebastian Berhalter (Thay: Weston McKennie) | 64' |
|
||||
| Mark McKenzie (Thay: Miles Robinson) | 64' |
|
||||
|
|
61' | Deniz Undav (Thay: Kai Havertz) | ||||
| Auston Trusty (Thay: Tim Ream) | 62' |
|
||||
| Sebastian Berhalter (Thay: Weston McKennie) | 62' |
|
||||
| Mark McKenzie (Thay: Miles Robinson) | 62' |
|
||||
|
|
69' | David Raum | ||||
| Auston Trusty | 62' |
|
||||
| Ricardo Pepi (Thay: Folarin Balogun) | 72' |
|
||||
| Max Arfsten (Thay: Tim Ream) | 72' |
|
||||
| Timothy Weah (Thay: Sergino Dest) | 74' |
|
||||
|
|
72' | Jamie Leweling (Thay: Leroy Sane) | ||||
| Joseph Scally (Thay: Alex Freeman) | 75' |
|
||||
| Joseph Scally (Thay: Alex Freeman) | 72' |
|
||||
| Timothy Weah (Thay: Sergino Dest) | 72' |
|
||||
| Cristian Roldan (Thay: Tyler Adams) | 75' |
|
||||
| Brenden Aaronson (Thay: Malik Tillman) | 76' |
|
||||
| Cristian Roldan (Thay: Tyler Adams) | 72' |
|
||||
| Brenden Aaronson (Thay: Malik Tillman) | 72' |
|
||||
|
|
80' | Nadiem Amiri (Thay: Jamal Musiala) | ||||
|
|
80' | Leon Goretzka (Thay: Felix Nmecha) | ||||
|
|
80' | Maximilian Beier (Thay: Florian Wirtz) | ||||
|
|
80' | Angelo Stiller (Thay: Aleksandar Pavlovic) | ||||
| Timothy Weah | 90' |
|
||||
|
|
90' | Maximilian Beier | ||||
| Joseph Scally | 90+3'' |
|
||||
|
|
90+4'' | Nico Schlotterbeck | ||||
| Timothy Weah | 90+2'' |
|
||||
|
|
90+2'' | Nico Schlotterbeck | ||||
| Auston Trusty (Thay: Antonee Robinson) | 63' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Mỹ vs Đức
Mỹ
Đức
Kiếm soát bóng
53
47
4
Sút trúng đích
4
7
Sút không trúng đích
6
10
Phạt góc
2
3
Việt vị
4
11
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
2
Thủ môn cản phá
3
14
Ném biên
15
7
Chuyền dài
7
0
Thẻ vàng thứ 2
0
5
Cú sút bị chặn
2
0
Phản công
0
7
Phát bóng
7
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Mỹ vs Đức
90 +7'
Tỷ lệ kiểm soát bóng: Mỹ: 53%, Đức: 47%.
90 +7'
Số lượng khán giả hôm nay là 63636.
90 +7'
Cả hai đội đều có thể đã giành chiến thắng hôm nay nhưng Đức đã kịp thời giành lấy chiến thắng.
90 +7'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +7'
Tỷ lệ kiểm soát bóng: Mỹ: 52%, Đức: 48%.
90 +7'
Mỹ thực hiện một quả ném biên ở phần sân đối phương.
90 +6'
Mỹ đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
90 +5'
Angelo Stiller bị phạt vì đẩy Giovanni Reyna.
90 +4'
Trọng tài ra hiệu cho một quả đá phạt khi Waldemar Anton từ Đức phạm lỗi với Brenden Aaronson.
90 +4'
Trọng tài rút thẻ vàng cho Nico Schlotterbeck vì hành vi phi thể thao.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Mỹ vs Đức
Mỹ (4-2-3-1): Matt Freese (24), Alex Freeman (16), Miles Robinson (12), Tim Ream (13), Antonee Robinson (5), Malik Tillman (17), Tyler Adams (4), Sergiño Dest (2), Weston McKennie (8), Christian Pulisic (10), Folarin Balogun (20)
Đức (4-2-3-1): Oliver Baumann (12), Joshua Kimmich (6), Jonathan Tah (4), Nico Schlotterbeck (15), Nathaniel Brown (18), Felix Nmecha (23), Aleksandar Pavlović (5), Leroy Sané (19), Jamal Musiala (10), Florian Wirtz (17), Kai Havertz (7)
Mỹ
4-2-3-1
24
Matt Freese
16
Alex Freeman
12
Miles Robinson
13
Tim Ream
5
Antonee Robinson
17
Malik Tillman
4
Tyler Adams
2
Sergiño Dest
8
Weston McKennie
10
Christian Pulisic
20
Folarin Balogun
7
Kai Havertz
17
Florian Wirtz
10
Jamal Musiala
19
Leroy Sané
5
Aleksandar Pavlović
23
Felix Nmecha
18
Nathaniel Brown
15
Nico Schlotterbeck
4
Jonathan Tah
6
Joshua Kimmich
12
Oliver Baumann
Đức
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Mỹ vs Đức
| 15/10/2023 | ||||||
|
GH
|
15/10/2023 |
Mỹ
|
1 - 3 |
ĐT Đức
|
||
| 07/06/2026 | ||||||
|
GH
|
07/06/2026 |
Mỹ
|
1 - 2 |
Đức
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Mỹ
| 07/06/2026 | ||||||
|
GH
|
07/06/2026 |
Mỹ
|
1 - 2 |
Đức
|
||
| 01/06/2026 | ||||||
|
GH
|
01/06/2026 |
Mỹ
|
3 - 2 |
Senegal
|
||
| 01/04/2026 | ||||||
|
GH
|
01/04/2026 |
Mỹ
|
0 - 2 |
Bồ Đào Nha
|
||
| 29/03/2026 | ||||||
|
GH
|
29/03/2026 |
Mỹ
|
2 - 5 |
Bỉ
|
||
| 19/11/2025 | ||||||
|
GH
|
19/11/2025 |
Mỹ
|
5 - 1 |
Uruguay
|
||
Phong độ thi đấu Đức
| 07/06/2026 | ||||||
|
GH
|
07/06/2026 |
Mỹ
|
1 - 2 |
Đức
|
||
| 01/06/2026 | ||||||
|
GH
|
01/06/2026 |
Đức
|
4 - 0 |
Phần Lan
|
||
| 31/03/2026 | ||||||
|
GH
|
31/03/2026 |
Đức
|
2 - 1 |
Ghana
|
||
| 28/03/2026 | ||||||
|
GH
|
28/03/2026 |
Thụy Sĩ
|
3 - 4 |
Đức
|
||
| 18/11/2025 | ||||||
|
WCPEU
|
18/11/2025 |
ĐT Đức
|
6 - 0 |
Slovakia
|
||