Logo Lille

Lille

Kết quả trận đấu đã diễn ra

Giải đấu Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc
UEFA EL
30/01
Vòng bảng
Lille
1 - 0
Freiburg
0 - 0
8 - 2
FRA D1
26/01
Vòng 19
Lille
1 - 4
Strasbourg
0 - 2
8 - 1
UEFA EL
23/01
Vòng bảng
Celta Vigo
2 - 1
Lille
1 - 0
3 - 7
FRA D1
17/01
Vòng 18
Paris Saint-Germain
3 - 0
Lille
1 - 0
4 - 2
FRAC
12/01
Vòng 1/16
Lille
1 - 2
Lyon
1 - 2
6 - 2
FRA D1
04/01
Vòng 17
Lille
0 - 2
Rennes
0 - 0
4 - 7
FRAC
20/12
Vòng 1/32
St Maur Lusitanos
0 - 1
Lille
0 - 0
4 - 4
FRA D1
14/12
Vòng 16
Auxerre
3 - 4
Lille
0 - 1
10 - 3
UEFA EL
12/12
Vòng bảng
Young Boys
1 - 0
Lille
0 - 0
1 - 3
FRA D1
06/12
Vòng 15
Lille
1 - 0
Marseille
1 - 0
2 - 5
FRA D1
30/11
Vòng 14
Le Havre
0 - 1
Lille
0 - 0
6 - 2
03:00
FT
HT 0-0
8-2
02:45
FT
HT 0-2
8-1
03:00
FT
HT 1-0
3-7
03:00
FT
HT 1-2
6-2
03:05
FT
HT 0-0
4-7
21:30
FT
HT 0-0
4-4
23:15
FT
HT 0-1
10-3
00:45
FT
HT 0-0
1-3
03:00
FT
HT 1-0
2-5
23:15
FT
HT 0-0
6-2

LỊCH THI ĐẤU SẮP TỚI

Giải đấu Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc
FRA D1
16/05
Vòng 34
Lille
-
Auxerre
-
-
FRA D1
09/05
Vòng 33
AS Monaco
-
Lille
-
-
FRA D1
03/05
Vòng 32
Lille
-
Le Havre
-
-
FRA D1
26/04
Vòng 31
Paris FC
-
Lille
-
-
FRA D1
19/04
Vòng 30
Lille
-
Nice
-
-
FRA D1
12/04
Vòng 29
Toulouse
-
Lille
-
-
FRA D1
05/04
Vòng 28
Lille
-
Lens
-
-
FRA D1
22/03
Vòng 27
Marseille
-
Lille
-
-
FRA D1
15/03
Vòng 26
Rennes
-
Lille
-
-
FRA D1
08/03
Vòng 25
Lille
-
Lorient
-
-
FRA D1
01/03
Vòng 24
Lille
-
Nantes
-
-

Bảng xếp hạng

STT Đội bóng Số trận Thắng Hòa Bại HS Điểm
1 LyonLyon 8 7 0 1 13 21
2 Aston VillaAston Villa 8 7 0 1 8 21
3 FC MidtjyllandFC Midtjylland 8 6 1 1 10 19
4 Real BetisReal Betis 8 5 2 1 6 17
5 FC PortoFC Porto 8 5 2 1 6 17
6 SC BragaSC Braga 8 5 2 1 6 17
7 FreiburgFreiburg 8 5 2 1 6 17
8 AS RomaAS Roma 8 5 1 2 7 16
9 GenkGenk 8 5 1 2 4 16
10 BolognaBologna 8 4 3 1 7 15
11 StuttgartStuttgart 8 5 0 3 6 15
12 FerencvarosFerencvaros 8 4 3 1 1 15
13 Nottingham ForestNottingham Forest 8 4 2 2 8 14
14 Viktoria PlzenViktoria Plzen 8 3 5 0 5 14
15 Crvena ZvezdaCrvena Zvezda 8 4 2 2 1 14
16 Celta VigoCelta Vigo 8 4 1 3 4 13
17 PAOK FCPAOK FC 8 3 3 2 3 12
18 LilleLille 8 4 0 4 3 12
19 FenerbahçeFenerbahçe 8 3 3 2 3 12
20 PanathinaikosPanathinaikos 8 3 3 2 2 12
21 CelticCeltic 8 3 2 3 -2 11
22 LudogoretsLudogorets 8 3 1 4 -3 10
23 Dinamo ZagrebDinamo Zagreb 8 3 1 4 -4 10
24 BrannBrann 8 2 3 3 -2 9
25 Young BoysYoung Boys 8 3 0 5 -6 9
26 Sturm GrazSturm Graz 8 2 1 5 -6 7
27 FCSBFCSB 8 2 1 5 -7 7
28 Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles 8 2 1 5 -8 7
29 FeyenoordFeyenoord 8 2 0 6 -4 6
30 BaselBasel 8 2 0 6 -4 6
31 FC SalzburgFC Salzburg 8 2 0 6 -5 6
32 RangersRangers 8 1 1 6 -9 4
33 NiceNice 8 1 0 7 -8 3
34 FC UtrechtFC Utrecht 8 0 1 7 -10 1
35 Malmo FFMalmo FF 8 0 1 7 -11 1
36 Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv 8 0 1 7 -20 1

Nhận định Bóng đá France