Brighton
Logo Brighton

Brighton

Kết quả trận đấu đã diễn ra

Giải đấu Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc
ENG PR
31/01
Vòng 24
Brighton
1 - 1
Everton
0 - 0
5 - 2
ENG PR
24/01
Vòng 23
Fulham
2 - 1
Brighton
0 - 1
6 - 6
ENG PR
20/01
Vòng 22
Brighton
1 - 1
Bournemouth
0 - 1
11 - 6
ENG FAC
11/01
Vòng 3
Man United
1 - 2
Brighton
0 - 1
6 - 1
ENG PR
08/01
Vòng 21
Man City
1 - 1
Brighton
1 - 0
6 - 2
ENG PR
03/01
Vòng 20
Brighton
2 - 0
Burnley
1 - 0
4 - 4
ENG PR
31/12
Vòng 19
West Ham
2 - 2
Brighton
2 - 1
5 - 5
ENG PR
27/12
Vòng 18
Arsenal
2 - 1
Brighton
1 - 0
7 - 2
ENG PR
20/12
Vòng 17
Brighton
0 - 0
Sunderland
0 - 0
3 - 4
ENG PR
13/12
Vòng 16
Liverpool
2 - 0
Brighton
1 - 0
2 - 2
ENG PR
07/12
Vòng 15
Brighton
1 - 1
West Ham
0 - 0
10 - 6
22:00
FT
HT 0-0
5-2
22:00
FT
HT 0-1
6-6
03:00
FT
HT 0-1
11-6
23:30
FT
HT 0-1
6-1
02:30
FT
HT 1-0
6-2
22:00
FT
HT 1-0
4-4
02:30
FT
HT 2-1
5-5
22:00
FT
HT 1-0
7-2
22:00
FT
HT 0-0
3-4
22:00
FT
HT 1-0
2-2
21:00
FT
HT 0-0
10-6

LỊCH THI ĐẤU SẮP TỚI

Giải đấu Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc
ENG PR
24/05
Vòng 38
Brighton
-
Man United
-
-
ENG PR
17/05
Vòng 37
Leeds United
-
Brighton
-
-
ENG PR
09/05
Vòng 36
Brighton
-
Wolves
-
-
ENG PR
02/05
Vòng 35
Newcastle
-
Brighton
-
-
ENG PR
25/04
Vòng 34
Brighton
-
Chelsea
-
-
ENG PR
18/04
Vòng 33
Tottenham
-
Brighton
-
-
ENG PR
11/04
Vòng 32
Burnley
-
Brighton
-
-
ENG PR
21/03
Vòng 31
Brighton
-
Liverpool
-
-
ENG PR
14/03
Vòng 30
Sunderland
-
Brighton
-
-
ENG PR
05/03
Vòng 29
Brighton
-
Arsenal
-
-
ENG PR
01/03
Vòng 28
Brighton
-
Nottingham Forest
-
-

Bảng xếp hạng

STT Đội bóng Số trận Thắng Hòa Bại HS Điểm 5 trận gần nhất
1 ArsenalArsenal 24 16 5 3 29 53 T H H B T
2 Man CityMan City 24 14 5 5 26 47 H H B T H
3 Aston VillaAston Villa 24 14 4 6 9 46 T H B T B
4 Man UnitedMan United 24 11 8 5 8 41 H H T T T
5 ChelseaChelsea 24 11 7 6 15 40 H B T T T
6 LiverpoolLiverpool 24 11 6 7 6 39 H H H B T
7 BrentfordBrentford 24 11 3 10 4 36 T T B B T
8 SunderlandSunderland 24 9 9 6 1 36 H B T B T
9 FulhamFulham 24 10 4 10 -1 34 H T B T B
10 EvertonEverton 24 9 7 8 -1 34 B H T H H
11 NewcastleNewcastle 24 9 6 9 0 33 T T H B B
12 BournemouthBournemouth 24 8 9 7 -3 33 B T H T T
13 BrightonBrighton 24 7 10 7 2 31 T H H B H
14 TottenhamTottenham 24 7 8 9 2 29 H B B H H
15 Crystal PalaceCrystal Palace 24 7 8 9 -4 29 B H B B H
16 Leeds UnitedLeeds United 24 6 8 10 -11 26 H B T H B
17 Nottingham ForestNottingham Forest 24 7 5 12 -11 26 B T H T H
18 West HamWest Ham 24 5 5 14 -19 20 B B T T B
19 BurnleyBurnley 24 3 6 15 -22 15 B H H H B
20 WolvesWolves 24 1 5 18 -30 8 T H H B B

Nhận định Bóng đá Anh