Kết quả Liverpool vs Brighton
Giải đấu: Cúp FA - Vòng 4
|
|
15' | L. Dunk | ||||
|
|
33' | D. Gómez | ||||
|
|
41' | C. Baleba | ||||
| C. Jones (Kiến tạo: M. Kerkez) | 42' |
|
1 - 0 | |||
| D. Szoboszlai (Kiến tạo: Mohamed Salah) | 56' |
|
2 - 0 | |||
|
|
62' | Y. Minteh (Thay: H. Howell) | ||||
|
|
62' | K. Mitoma (Thay: C. Baleba) | ||||
|
|
62' | G. Rutter (Thay: D. Gómez) | ||||
|
|
67' | J. van Hecke | ||||
| (Pen) Mohamed Salah | 68' |
|
3 - 0 | |||
| J. Gomez (Thay: F. Wirtz) | 71' |
|
||||
|
|
72' | O. Boscagli (Thay: J. van Hecke) | ||||
| R. Ngumoha (Thay: Mohamed Salah) | 77' |
|
||||
| H. Ekitiké (Thay: F. Chiesa) | 77' |
|
||||
|
|
81' | M. Wieffer (Thay: J. Hinshelwood) | ||||
| T. Nyoni (Thay: C. Jones) | 89' |
|
||||
| C. Ramsay (Thay: C. Gakpo) | 89' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Liverpool vs Brighton
Liverpool
Brighton
Kiếm soát bóng
47
53
5
Sút trúng đích
3
2
Sút không trúng đích
6
5
Phạt góc
6
4
Việt vị
2
15
Phạm lỗi
19
0
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
3
Thủ môn cản phá
2
18
Ném biên
14
1
Chuyền dài
4
0
Thẻ vàng thứ 2
0
6
Cú sút bị chặn
8
0
Phản công
0
7
Phát bóng
7
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Liverpool vs Brighton
90 +5'
Cú đánh đầu bị chặn lại. Olivier Boscagli (Brighton and Hove Albion) đánh đầu từ cự ly rất gần bị chặn lại. Được kiến tạo bởi Yankuba Minteh với một quả tạt.
90 +5'
Phạt góc cho Brighton and Hove Albion. Ibrahima Konaté là người đã phá bóng.
90 +5'
Cơ hội bị bỏ lỡ. Olivier Boscagli (Brighton và Hove Albion) đánh đầu từ cự ly rất gần nhưng bóng đi quá cao. Được hỗ trợ bởi Yankuba Minteh với một pha tạt bóng sau quả phạt góc.
90 +5'
Hiệp hai kết thúc, Liverpool 3, Brighton và Hove Albion 0.
90 +4'
Phạt góc, Brighton and Hove Albion. Bị thủng bởi Milos Kerkez.
90 +2'
Foul của Rio Ngumoha (Liverpool).
90 +2'
Georginio Rutter (Brighton and Hove Albion) giành được một quả đá phạt ở nửa sân phòng ngự.
90 +1'
Trọng tài thứ tư đã thông báo có 4 phút bù giờ.
89 '
Cú sút không thành công. Georginio Rutter (Brighton and Hove Albion) sút bóng bằng chân phải từ trung tâm vòng cấm nhưng bóng đi chệch bên trái. Được kiến tạo bởi Joël Veltman.
89 '
Thay người, Liverpool. Calvin Ramsay vào sân thay cho Cody Gakpo.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Liverpool vs Brighton
Liverpool (4-2-3-1): Alisson (1), Curtis Jones (17), Ibrahima Konaté (5), Virgil van Dijk (4), Milos Kerkez (6), Dominik Szoboszlai (8), Alexis Mac Allister (10), Mohamed Salah (11), Florian Wirtz (7), Cody Gakpo (18), Federico Chiesa (14)
Brighton (4-3-3): Jason Steele (23), Joël Veltman (34), Jan Paul van Hecke (6), Lewis Dunk (5), Ferdi Kadıoğlu (24), Pascal Groß (30), Carlos Baleba (17), Jack Hinshelwood (13), Harry Howell (53), Harry Howell (53), Charalampos Kostoulas (19), Diego Gomez (25)
Liverpool
4-2-3-1
1
Alisson
17
Curtis Jones
5
Ibrahima Konaté
4
Virgil van Dijk
6
Milos Kerkez
8
Dominik Szoboszlai
10
Alexis Mac Allister
11
Mohamed Salah
7
Florian Wirtz
18
Cody Gakpo
14
Federico Chiesa
25
Diego Gomez
19
Charalampos Kostoulas
53
Harry Howell
53
Harry Howell
13
Jack Hinshelwood
17
Carlos Baleba
30
Pascal Groß
24
Ferdi Kadıoğlu
5
Lewis Dunk
6
Jan Paul van Hecke
34
Joël Veltman
23
Jason Steele
Brighton
4-3-3
Lịch sử đối đầu Liverpool vs Brighton
| 02/12/2017 | ||||||
|
ENG PR
|
02/12/2017 |
Brighton
|
1 - 5 |
Liverpool
|
||
| 13/05/2018 | ||||||
|
ENG PR
|
13/05/2018 |
Liverpool
|
4 - 0 |
Brighton
|
||
| 25/08/2018 | ||||||
|
ENG PR
|
25/08/2018 |
Liverpool
|
1 - 0 |
Brighton
|
||
| 12/01/2019 | ||||||
|
ENG PR
|
12/01/2019 |
Brighton
|
0 - 1 |
Liverpool
|
||
| 30/11/2019 | ||||||
|
ENG PR
|
30/11/2019 |
Liverpool
|
2 - 1 |
Brighton
|
||
| 09/07/2020 | ||||||
|
ENG PR
|
09/07/2020 |
Brighton
|
1 - 3 |
Liverpool
|
||
| 28/11/2020 | ||||||
|
ENG PR
|
28/11/2020 |
Brighton
|
1 - 1 |
Liverpool
|
||
| 04/02/2021 | ||||||
|
ENG PR
|
04/02/2021 |
Liverpool
|
0 - 1 |
Brighton
|
||
| 30/10/2021 | ||||||
|
ENG PR
|
30/10/2021 |
Liverpool
|
2 - 2 |
Brighton
|
||
| 12/03/2022 | ||||||
|
ENG PR
|
12/03/2022 |
Brighton
|
0 - 2 |
Liverpool
|
||
| 01/10/2022 | ||||||
|
ENG PR
|
01/10/2022 |
Liverpool
|
3 - 3 |
Brighton
|
||
| 14/01/2023 | ||||||
|
ENG PR
|
14/01/2023 |
Brighton
|
3 - 0 |
Liverpool
|
||
| 29/01/2023 | ||||||
|
ENG FAC
|
29/01/2023 |
Brighton
|
2 - 1 |
Liverpool
|
||
| 08/10/2023 | ||||||
|
ENG PR
|
08/10/2023 |
Brighton
|
2 - 2 |
Liverpool
|
||
| 31/03/2024 | ||||||
|
ENG PR
|
31/03/2024 |
Liverpool
|
2 - 1 |
Brighton
|
||
| 31/10/2024 | ||||||
|
ENG LC
|
31/10/2024 |
Brighton
|
2 - 3 |
Liverpool
|
||
| 02/11/2024 | ||||||
|
ENG PR
|
02/11/2024 |
Liverpool
|
2 - 1 |
Brighton
|
||
| 20/05/2025 | ||||||
|
ENG PR
|
20/05/2025 |
Brighton
|
3 - 2 |
Liverpool
|
||
| 13/12/2025 | ||||||
|
ENG PR
|
13/12/2025 |
Liverpool
|
2 - 0 |
Brighton
|
||
| 15/02/2026 | ||||||
|
ENG FAC
|
15/02/2026 |
Liverpool
|
3 - 0 |
Brighton
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Liverpool
| 19/03/2026 | ||||||
|
UEFA CL
|
19/03/2026 |
Liverpool
|
4 - 0 |
Galatasaray
|
||
| 15/03/2026 | ||||||
|
ENG PR
|
15/03/2026 |
Liverpool
|
1 - 1 |
Tottenham
|
||
| 11/03/2026 | ||||||
|
UEFA CL
|
11/03/2026 |
Galatasaray
|
1 - 0 |
Liverpool
|
||
| 07/03/2026 | ||||||
|
ENG FAC
|
07/03/2026 |
Wolves
|
1 - 3 |
Liverpool
|
||
| 04/03/2026 | ||||||
|
ENG PR
|
04/03/2026 |
Wolves
|
2 - 1 |
Liverpool
|
||
Phong độ thi đấu Brighton
| 14/03/2026 | ||||||
|
ENG PR
|
14/03/2026 |
Sunderland
|
0 - 1 |
Brighton
|
||
| 05/03/2026 | ||||||
|
ENG PR
|
05/03/2026 |
Brighton
|
0 - 1 |
Arsenal
|
||
| 01/03/2026 | ||||||
|
ENG PR
|
01/03/2026 |
Brighton
|
2 - 1 |
Nottingham Forest
|
||
| 21/02/2026 | ||||||
|
ENG PR
|
21/02/2026 |
Brentford
|
0 - 2 |
Brighton
|
||
| 15/02/2026 | ||||||
|
ENG FAC
|
15/02/2026 |
Liverpool
|
3 - 0 |
Brighton
|
||