Kết quả Celtic vs Hearts
Giải đấu: VĐQG Scotland - Vòng 9
| K. Tierney (Kiến tạo: L. Scales) | 7' |
|
1 - 0 | |||
| B. Nygren (Kiến tạo: D. Murray) | 10' |
|
2 - 0 | |||
|
|
34' | C. Miller | ||||
| C. Osmand (Kiến tạo: C. Durán) | 36' |
|
3 - 0 | |||
| C. Osmand | 38' |
|
4 - 0 | |||
| 4 - 1 |
|
41' | L. Mendy (Kiến tạo: J. McPake) | |||
| (og) J. McCart | 45+1'' |
|
5 - 1 | |||
| Jota (Thay: C. Osmand) | 45' |
|
||||
|
|
45' | T. Magnússon (Thay: O. McEntee) | ||||
| Jota | 49' |
|
||||
| C. Durán (Kiến tạo: K. Tierney) | 49' |
|
6 - 1 | |||
| M. Baur | 51' |
|
||||
| C. Donovan | 52' |
|
||||
|
|
54' | R. Mato (Thay: C. Miller) | ||||
|
|
54' | S. Kerjota (Thay: J. McPake) | ||||
| A. Oxlade-Chamberlain (Thay: C. McGregor) | 60' |
|
||||
| L. Emenalo (Thay: K. Tierney) | 60' |
|
||||
| K. Høgh (Thay: C. Durán) | 60' |
|
||||
| J. Forrest (Thay: Haissem Hassan) | 70' |
|
||||
|
|
71' | A. Ba-Sy (Thay: Cláudio Braga) | ||||
| B. Nygren (Kiến tạo: K. Høgh) | 83' |
|
7 - 1 | |||
|
|
84' | J. Wilson (Thay: S. Guendouz) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Celtic vs Hearts
Celtic
Hearts
Kiếm soát bóng
48
52
10
Sút trúng đích
5
5
Sút không trúng đích
7
6
Phạt góc
3
0
Việt vị
1
17
Phạm lỗi
8
3
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
4
Thủ môn cản phá
3
16
Ném biên
18
3
Chuyền dài
6
0
Thẻ vàng thứ 2
0
3
Cú sút bị chặn
8
0
Phản công
0
12
Phát bóng
3
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Celtic vs Hearts
90 +2'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
84 '
Sabri Guendouz rời sân và được thay thế bởi James Wilson.
83 '
Kasper Waarts Hoegh đã kiến tạo cho bàn thắng.
83 '
V À A A O O O - Benjamin Nygren đã ghi bàn!
71 '
Claudio Braga rời sân và được thay thế bởi Amadou Ba-Sy.
70 '
Haissem Hassan rời sân và được thay thế bởi James Forrest.
60 '
Camilo Duran rời sân và được thay thế bởi Kasper Waarts Hoegh.
60 '
Kieran Tierney rời sân và được thay thế bởi Landon Emenalo.
60 '
Callum McGregor rời sân và được thay thế bởi Alex Oxlade-Chamberlain.
54 '
Calvin Miller rời sân và được thay thế bởi Sabah Kerjota.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Celtic vs Hearts
Celtic (4-2-3-1): Viljami Sinisalo (1), Colby Donovan (51), Dane Murray (47), Liam Scales (5), Kieran Tierney (63), Callum McGregor (42), Mika Baur (22), Haissem Hassan (23), Benjamin Nygren (8), Callum Osmand (19), Camilo Duran (11)
Hearts (4-4-1-1): Beau Reus (1), Jordi Altena (23), Malachi Fagan-Walcott (64), Jamie McCart (5), Stephen Kingsley (3), Calvin Miller (7), Laurent Mendy (78), Oisin McEntee (6), Josh McPake (15), Sabri Guendouz (19), Claudio Rafael Soares Braga (10)
Celtic
4-2-3-1
1
Viljami Sinisalo
51
Colby Donovan
47
Dane Murray
5
Liam Scales
63
Kieran Tierney
42
Callum McGregor
22
Mika Baur
23
Haissem Hassan
8
Benjamin Nygren
19
Callum Osmand
11
Camilo Duran
10
Claudio Rafael Soares Braga
19
Sabri Guendouz
15
Josh McPake
6
Oisin McEntee
78
Laurent Mendy
7
Calvin Miller
3
Stephen Kingsley
5
Jamie McCart
64
Malachi Fagan-Walcott
23
Jordi Altena
1
Beau Reus
Hearts
4-4-1-1
Lịch sử đối đầu Celtic vs Hearts
| 01/08/2021 | ||||||
|
SCO PR
|
01/08/2021 |
Hearts
|
2 - 1 |
Celtic
|
||
| 03/12/2021 | ||||||
|
SCO PR
|
03/12/2021 |
Celtic
|
1 - 0 |
Hearts
|
||
| 27/01/2022 | ||||||
|
SCO PR
|
27/01/2022 |
Hearts
|
1 - 2 |
Celtic
|
||
| 21/08/2022 | ||||||
|
SCO PR
|
21/08/2022 |
Celtic
|
2 - 0 |
Hearts
|
||
| 22/10/2022 | ||||||
|
SCO PR
|
22/10/2022 |
Hearts
|
3 - 4 |
Celtic
|
||
| 09/03/2023 | ||||||
|
SCO PR
|
09/03/2023 |
Celtic
|
3 - 1 |
Hearts
|
||
| 11/03/2023 | ||||||
|
SCO CUP
|
11/03/2023 |
Hearts
|
0 - 3 |
Celtic
|
||
| 22/10/2023 | ||||||
|
SCO PR
|
22/10/2023 |
Hearts
|
1 - 4 |
Celtic
|
||
| 16/12/2023 | ||||||
|
SCO PR
|
16/12/2023 |
Celtic
|
0 - 2 |
Hearts
|
||
| 03/03/2024 | ||||||
|
SCO PR
|
03/03/2024 |
Hearts
|
2 - 0 |
Celtic
|
||
| 14/09/2024 | ||||||
|
SCO PR
|
14/09/2024 |
Celtic
|
2 - 0 |
Hearts
|
||
| 24/11/2024 | ||||||
|
SCO PR
|
24/11/2024 |
Hearts
|
1 - 4 |
Celtic
|
||
| 29/03/2025 | ||||||
|
SCO PR
|
29/03/2025 |
Celtic
|
3 - 0 |
Hearts
|
||
| 26/10/2025 | ||||||
|
SCO PR
|
26/10/2025 |
Hearts
|
3 - 1 |
Celtic
|
||
| 07/12/2025 | ||||||
|
SCO PR
|
07/12/2025 |
Celtic
|
1 - 2 |
Hearts
|
||
| 25/01/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
25/01/2026 |
Hearts
|
2 - 2 |
Celtic
|
||
| 16/05/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
16/05/2026 |
Celtic
|
3 - 1 |
Hearts
|
||
| 18/10/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
18/10/2026 |
Celtic
|
7 - 1 |
Hearts
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Celtic
| 01/11/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
01/11/2026 |
Falkirk
|
2 - 0 |
Celtic
|
||
| 29/10/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
29/10/2026 |
Celtic
|
2 - 2 |
Dundee United
|
||
| 25/10/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
25/10/2026 |
Hibernian
|
1 - 2 |
Celtic
|
||
| 23/10/2026 | ||||||
|
UEFA EL
|
23/10/2026 |
Celtic
|
1 - 2 |
Celta Vigo
|
||
| 18/10/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
18/10/2026 |
Celtic
|
7 - 1 |
Hearts
|
||
Phong độ thi đấu Hearts
| 01/11/2026 | ||||||
|
Scotland League Cup
|
01/11/2026 |
Hearts
|
1 - 2 |
Hibernian
|
||
| 29/10/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
29/10/2026 |
Hearts
|
2 - 2 |
Rangers
|
||
| 25/10/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
25/10/2026 |
Motherwell
|
0 - 2 |
Hearts
|
||
| 22/10/2026 | ||||||
|
UEFA ECL
|
22/10/2026 |
Trabzonspor
|
2 - 0 |
Hearts
|
||
| 18/10/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
18/10/2026 |
Celtic
|
7 - 1 |
Hearts
|
||