Kết quả Hibernian vs Celtic
Giải đấu: VĐQG Scotland - Vòng 10
| O. Elding (Kiến tạo: J. Newell) | 3' |
|
1 - 0 | |||
| 1 - 1 |
|
5' | (og) J. Kerr | |||
| 1 - 2 |
|
43' | C. Durán | |||
|
|
45+1'' | K. Høgh | ||||
| T. Klidje | 47' |
|
||||
|
|
52' | A. Johnston (Thay: C. Donovan) | ||||
|
|
64' | Jota (Thay: C. Osmand) | ||||
|
|
64' | Haissem Hassan (Thay: K. Høgh) | ||||
| A. Šuto (Thay: J. McGrath) | 68' |
|
||||
| R. Matondo (Thay: T. Klidje) | 68' |
|
||||
|
|
80' | K. Tierney | ||||
|
|
73' | C. Carter-Vickers (Thay: A. Johnston) | ||||
|
|
73' | S. Mheuka (Thay: C. Durán) | ||||
| A. Abdulai (Thay: J. Newell) | 77' |
|
||||
| M. Ivezić | 85' |
|
||||
|
|
85' | S. Mheuka | ||||
| G. Hanley (Thay: M. Chaiwa) | 82' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Hibernian vs Celtic
Hibernian
Celtic
Kiếm soát bóng
39
61
2
Sút trúng đích
4
4
Sút không trúng đích
5
2
Phạt góc
6
3
Việt vị
2
15
Phạm lỗi
15
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
3
Thủ môn cản phá
1
23
Ném biên
17
4
Chuyền dài
3
0
Thẻ vàng thứ 2
0
7
Cú sút bị chặn
6
0
Phản công
0
12
Phát bóng
10
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Hibernian vs Celtic
90 +4'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
85 '
Thẻ vàng cho Shumaira Mheuka.
85 '
Thẻ vàng cho Marko Ivezic.
82 '
Miguel Chaiwa rời sân và được thay thế bởi Grant Hanley.
80 '
Thẻ vàng cho Kieran Tierney.
77 '
Joe Newell rời sân và được thay thế bởi Azeem Abdulai.
73 '
Camilo Duran rời sân và được thay thế bởi Shumaira Mheuka.
73 '
Alistair Johnston rời sân và được thay thế bởi Cameron Carter-Vickers.
68 '
Thibault Klidje rời sân và được thay thế bởi Rabbi Matondo.
68 '
Jamie McGrath rời sân và được thay thế bởi Ante Suto.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Hibernian vs Celtic
Hibernian (4-2-3-1): Raphael Sallinger (1), Felix Passlack (25), Jason Kerr (6), Marko Ivezic (5), Adam Mayor (3), Miguel Chaiwa (14), Joe Newell (11), Josh Mulligan (8), Jamie McGrath (17), Thibault Klidje (18), Owen Elding (7)
Celtic (4-2-3-1): Sam Johnstone (26), Colby Donovan (51), Dane Murray (47), Liam Scales (5), Kieran Tierney (63), Callum McGregor (42), Mika Baur (22), Camilo Duran (11), Benjamin Nygren (8), Callum Osmand (19), Kasper Høgh (9)
Hibernian
4-2-3-1
1
Raphael Sallinger
25
Felix Passlack
6
Jason Kerr
5
Marko Ivezic
3
Adam Mayor
14
Miguel Chaiwa
11
Joe Newell
8
Josh Mulligan
17
Jamie McGrath
18
Thibault Klidje
7
Owen Elding
9
Kasper Høgh
19
Callum Osmand
8
Benjamin Nygren
11
Camilo Duran
22
Mika Baur
42
Callum McGregor
63
Kieran Tierney
5
Liam Scales
47
Dane Murray
51
Colby Donovan
26
Sam Johnstone
Celtic
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Hibernian vs Celtic
| 28/10/2021 | ||||||
|
SCO PR
|
28/10/2021 |
Hibernian
|
1 - 3 |
Celtic
|
||
| 18/01/2022 | ||||||
|
SCO PR
|
18/01/2022 |
Celtic
|
2 - 0 |
Hibernian
|
||
| 27/02/2022 | ||||||
|
SCO PR
|
27/02/2022 |
Hibernian
|
0 - 0 |
Celtic
|
||
| 15/10/2022 | ||||||
|
SCO PR
|
15/10/2022 |
Celtic
|
6 - 1 |
Hibernian
|
||
| 29/12/2022 | ||||||
|
SCO PR
|
29/12/2022 |
Hibernian
|
0 - 4 |
Celtic
|
||
| 18/03/2023 | ||||||
|
SCO PR
|
18/03/2023 |
Celtic
|
3 - 1 |
Hibernian
|
||
| 28/10/2023 | ||||||
|
SCO PR
|
28/10/2023 |
Hibernian
|
0 - 0 |
Celtic
|
||
| 08/02/2024 | ||||||
|
SCO PR
|
08/02/2024 |
Hibernian
|
1 - 2 |
Celtic
|
||
| 11/08/2024 | ||||||
|
SCO PR
|
11/08/2024 |
Hibernian
|
0 - 2 |
Celtic
|
||
| 18/08/2024 | ||||||
|
Scotland League Cup
|
18/08/2024 |
Celtic
|
3 - 1 |
Hibernian
|
||
| 07/12/2024 | ||||||
|
SCO PR
|
07/12/2024 |
Celtic
|
3 - 0 |
Hibernian
|
||
| 22/02/2025 | ||||||
|
SCO PR
|
22/02/2025 |
Hibernian
|
2 - 1 |
Celtic
|
||
| 09/03/2025 | ||||||
|
SCO CUP
|
09/03/2025 |
Celtic
|
2 - 0 |
Hibernian
|
||
| 27/09/2025 | ||||||
|
SCO PR
|
27/09/2025 |
Celtic
|
0 - 0 |
Hibernian
|
||
| 30/11/2025 | ||||||
|
SCO PR
|
30/11/2025 |
Hibernian
|
1 - 2 |
Celtic
|
||
| 22/02/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
22/02/2026 |
Celtic
|
1 - 2 |
Hibernian
|
||
| 25/10/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
25/10/2026 |
Hibernian
|
1 - 2 |
Celtic
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Hibernian
| 01/11/2026 | ||||||
|
Scotland League Cup
|
01/11/2026 |
Hearts
|
1 - 2 |
Hibernian
|
||
| 29/10/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
29/10/2026 |
St. Mirren
|
1 - 1 |
Hibernian
|
||
| 25/10/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
25/10/2026 |
Hibernian
|
1 - 2 |
Celtic
|
||
| 17/10/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
17/10/2026 |
Hibernian
|
1 - 2 |
Falkirk
|
||
| 10/10/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
10/10/2026 |
Dundee United
|
1 - 0 |
Hibernian
|
||
Phong độ thi đấu Celtic
| 01/11/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
01/11/2026 |
Falkirk
|
2 - 0 |
Celtic
|
||
| 29/10/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
29/10/2026 |
Celtic
|
2 - 2 |
Dundee United
|
||
| 25/10/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
25/10/2026 |
Hibernian
|
1 - 2 |
Celtic
|
||
| 23/10/2026 | ||||||
|
UEFA EL
|
23/10/2026 |
Celtic
|
1 - 2 |
Celta Vigo
|
||
| 18/10/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
18/10/2026 |
Celtic
|
7 - 1 |
Hearts
|
||