Kết quả Athens vs Olympiacos
Giải đấu: VĐQG Hy Lạp - Vòng 6
| Luka Jovic | 27' |
|
||||
| 0 - 1 |
|
41' | Rodinei (Kiến tạo: Daniel Podence) | |||
| Harold Moukoudi | 43' |
|
||||
|
|
45' | Daniel Podence | ||||
| Barnabas Varga (Thay: Roberto Pereyra) | 51' |
|
||||
|
|
56' | Gelson Martins (Thay: Daniel Podence) | ||||
|
|
56' | Santiago Hezze (Thay: Dani Garcia) | ||||
|
|
68' | Rodinei | ||||
| Aboubakary Koita (Kiến tạo: Lazaros Rota) | 72' |
|
1 - 1 | |||
| Joao Mario (Thay: Orbelin Pineda) | 65' |
|
||||
| Dereck Kutesa (Thay: Zini) | 65' |
|
||||
|
|
74' | Lorenzo Pirola | ||||
|
|
72' | Mehdi Taremi (Thay: Ayoub El Kaabi) | ||||
|
|
79' | Giulian Biancone (Thay: Costinha) | ||||
|
|
79' | Andre Luiz (Thay: Lorenzo Scipioni) | ||||
| Lazaros Rota | 90' |
|
||||
| Robert Ljubicic (Thay: Luka Jovic) | 90' |
|
||||
|
|
74' | Mehdi Taremi (Thay: Ayoub El Kaabi) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Athens vs Olympiacos
Athens
Olympiacos
Kiếm soát bóng
55
45
4
Sút trúng đích
5
4
Sút không trúng đích
6
4
Phạt góc
3
1
Việt vị
3
16
Phạm lỗi
15
3
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
4
Thủ môn cản phá
3
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
3
Cú sút bị chặn
2
0
Phản công
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Athens vs Olympiacos
90 +5'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +3'
Luka Jovic rời sân và được thay thế bởi Robert Ljubicic.
90 '
Thẻ vàng cho Lazaros Rota.
80 '
Lorenzo Scipioni rời sân và được thay thế bởi Andre Luiz.
79 '
Lorenzo Scipioni rời sân và được thay thế bởi Andre Luiz.
79 '
Costinha rời sân và được thay thế bởi Giulian Biancone.
74 '
Ayoub El Kaabi rời sân và được thay thế bởi Mehdi Taremi.
74 '
Thẻ vàng cho Lorenzo Pirola.
72 '
Ayoub El Kaabi rời sân và được thay thế bởi Mehdi Taremi.
72 '
Lazaros Rota đã kiến tạo cho bàn thắng.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Athens vs Olympiacos
Athens (4-4-2): Alberto Brignoli (91), Lazaros Rota (12), Harold Moukoudi (2), Filipe Relvas (44), Stavros Pilios (3), Aboubakary Koita (11), Răzvan Marin (18), Orbelín Pineda (13), Roberto Pereyra (37), Luka Jović (9), Zini (90)
Olympiacos (4-2-3-1): Konstantinos Tzolakis (88), Costinha (20), Panagiotis Retsos (45), Lorenzo Pirola (5), Francisco Ortega (3), Lorenzo Scipioni (16), Dani García (14), Rodinei (23), Chiquinho (22), Daniel Podence (56), Ayoub El Kaabi (9)
Athens
4-4-2
91
Alberto Brignoli
12
Lazaros Rota
2
Harold Moukoudi
44
Filipe Relvas
3
Stavros Pilios
11
Aboubakary Koita
18
Răzvan Marin
13
Orbelín Pineda
37
Roberto Pereyra
9
Luka Jović
90
Zini
9
Ayoub El Kaabi
56
Daniel Podence
22
Chiquinho
23
Rodinei
14
Dani García
16
Lorenzo Scipioni
3
Francisco Ortega
5
Lorenzo Pirola
45
Panagiotis Retsos
20
Costinha
88
Konstantinos Tzolakis
Olympiacos
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Athens vs Olympiacos
| 22/11/2021 | ||||||
|
GRE D1
|
22/11/2021 |
Athens
|
2 - 3 |
Olympiacos
|
||
| 14/02/2022 | ||||||
|
GRE D1
|
14/02/2022 |
Olympiacos
|
1 - 0 |
Athens
|
||
| 14/11/2022 | ||||||
|
GRE D1
|
14/11/2022 |
Olympiacos
|
0 - 0 |
Athens
|
||
| 10/02/2023 | ||||||
|
GRE CUP
|
10/02/2023 |
Athens
|
3 - 0 |
Olympiacos
|
||
| 13/03/2023 | ||||||
|
GRE D1
|
13/03/2023 |
Athens
|
1 - 3 |
Olympiacos
|
||
| 12/04/2023 | ||||||
|
GRE CUP
|
12/04/2023 |
Olympiacos
|
2 - 1 |
Athens
|
||
| 18/09/2023 | ||||||
|
GRE D1
|
18/09/2023 |
Athens
|
1 - 1 |
Olympiacos
|
||
| 08/01/2024 | ||||||
|
GRE D1
|
08/01/2024 |
Olympiacos
|
1 - 2 |
Athens
|
||
| 08/01/2024 | ||||||
|
GRE D1
|
08/01/2024 |
Olympiacos
|
1 - 2 |
Athens
|
||
| 25/11/2024 | ||||||
|
GRE D1
|
25/11/2024 |
Olympiacos
|
4 - 1 |
Athens
|
||
| 27/02/2025 | ||||||
|
GRE CUP
|
27/02/2025 |
Olympiacos
|
6 - 0 |
Athens
|
||
| 03/03/2025 | ||||||
|
GRE D1
|
03/03/2025 |
Athens
|
0 - 1 |
Olympiacos
|
||
| 03/04/2025 | ||||||
|
GRE CUP
|
03/04/2025 |
Athens
|
2 - 0 |
Olympiacos
|
||
| 14/04/2025 | ||||||
|
GRE D1
|
14/04/2025 |
Olympiacos
|
1 - 0 |
Athens
|
||
| 28/04/2025 | ||||||
|
GRE D1
|
28/04/2025 |
Athens
|
0 - 2 |
Olympiacos
|
||
| 27/10/2025 | ||||||
|
GRE D1
|
27/10/2025 |
Olympiacos
|
2 - 0 |
Athens
|
||
| 02/02/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
02/02/2026 |
Athens
|
1 - 1 |
Olympiacos
|
||
| 17/05/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
17/05/2026 |
Athens
|
1 - 1 |
Olympiacos
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Athens
| 17/05/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
17/05/2026 |
Athens
|
1 - 1 |
Olympiacos
|
||
| 13/05/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
13/05/2026 |
PAOK FC
|
1 - 1 |
Athens
|
||
| 13/05/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
13/05/2026 |
PAOK FC
|
1 - 1 |
AEK Athens
|
||
| 10/05/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
10/05/2026 |
Athens
|
2 - 1 |
Panathinaikos
|
||
| 17/04/2026 | ||||||
|
UEFA ECL
|
17/04/2026 |
Athens
|
3 - 1 |
Vallecano
|
||
Phong độ thi đấu Olympiacos
| 17/05/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
17/05/2026 |
Athens
|
1 - 1 |
Olympiacos
|
||
| 13/05/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
13/05/2026 |
Olympiacos
|
1 - 0 |
Panathinaikos
|
||
| 13/05/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
13/05/2026 |
Olympiacos
|
1 - 0 |
Panathinaikos
|
||
| 10/05/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
10/05/2026 |
Olympiacos
|
1 - 1 |
PAOK FC
|
||
| 23/03/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
23/03/2026 |
Olympiacos
|
0 - 0 |
AE Larissa
|
||