Kết quả Athens vs Olympiacos
Giải đấu: VĐQG Hy Lạp - Vòng 19
|
|
20' | Costinha | ||||
| A. Koïta (Thay: R. Ljubičić) | 46' |
|
||||
|
|
52' | Santiago Hezze | ||||
| Barnabas Varga (Kiến tạo: Razvan Marin) | 59' |
|
1 - 0 | |||
|
|
61' | Daniel Podence | ||||
| Aboubakary Koita (Thay: Robert Ljubicic) | 46' |
|
||||
| Barnabas Varga (Thay: Zini) | 57' |
|
||||
|
|
68' | Mehdi Taremi | ||||
| Aboubakary Koita | 82' |
|
||||
|
|
71' | Gelson Martins (Thay: Costinha) | ||||
|
|
71' | Andre Luiz (Thay: Chiquinho) | ||||
| Joao Mario (Thay: Mijat Gacinovic) | 75' |
|
||||
|
|
85' | Yusuf Yazici (Thay: Daniel Podence) | ||||
| Razvan Marin | 90+2'' |
|
||||
| Harold Moukoudi | 90+3'' |
|
||||
|
|
85' | Christos Mouzakitis (Thay: Lorenzo Scipioni) | ||||
| Dereck Kutesa (Thay: Luka Jovic) | 85' |
|
||||
|
|
90' | Bruno Onyemaechi (Thay: Francisco Ortega) | ||||
|
|
90+15'' | Panagiotis Retsos | ||||
| 1 - 1 |
|
90+16'' | (Pen) Mehdi Taremi |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Athens vs Olympiacos
Athens
Olympiacos
Kiếm soát bóng
54
46
12
Phạm lỗi
22
0
Ném biên
0
2
Việt vị
1
0
Chuyền dài
0
3
Phạt góc
1
3
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
4
Sút trúng đích
7
3
Sút không trúng đích
1
0
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
6
Thủ môn cản phá
3
6
Phát bóng
5
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Athens vs Olympiacos
90 +18'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +16'
V À A A O O O - Mehdi Taremi từ Olympiacos thực hiện thành công quả phạt đền!
90 +15'
Thẻ vàng cho Panagiotis Retsos.
90 +3'
Thẻ vàng cho Harold Moukoudi.
90 +2'
Francisco Ortega rời sân và được thay thế bởi Bruno Onyemaechi.
90 +2'
Thẻ vàng cho Razvan Marin.
85 '
Luka Jovic rời sân và được thay thế bởi Dereck Kutesa.
85 '
Lorenzo Scipioni rời sân và được thay thế bởi Christos Mouzakitis.
85 '
Daniel Podence rời sân và được thay thế bởi Yusuf Yazici.
82 '
Thẻ vàng cho Aboubakary Koita.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Athens vs Olympiacos
Athens (4-4-2): Thomas Strakosha (1), Lazaros Rota (12), Harold Moukoudi (2), Filipe Relvas (44), Stavros Pilios (3), Robert Ljubicic (23), Robert Ljubicic (23), Orbelín Pineda (13), Răzvan Marin (18), Mijat Gaćinović (8), Luka Jović (9), Zini (90)
Olympiacos (4-2-3-1): Konstantinos Tzolakis (88), Costinha (20), Panagiotis Retsos (45), Giulian Biancone (4), Francisco Ortega (3), Lorenzo Scipioni (16), Santiago Hezze (32), Rodinei (23), Chiquinho (22), Daniel Podence (56), Mehdi Taremi (99)
Athens
4-4-2
1
Thomas Strakosha
12
Lazaros Rota
2
Harold Moukoudi
44
Filipe Relvas
3
Stavros Pilios
23
Robert Ljubicic
23
Robert Ljubicic
13
Orbelín Pineda
18
Răzvan Marin
8
Mijat Gaćinović
9
Luka Jović
90
Zini
99
Mehdi Taremi
56
Daniel Podence
22
Chiquinho
23
Rodinei
32
Santiago Hezze
16
Lorenzo Scipioni
3
Francisco Ortega
4
Giulian Biancone
45
Panagiotis Retsos
20
Costinha
88
Konstantinos Tzolakis
Olympiacos
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Athens vs Olympiacos
| 22/11/2021 | ||||||
|
GRE D1
|
22/11/2021 |
Athens
|
2 - 3 |
Olympiacos
|
||
| 14/02/2022 | ||||||
|
GRE D1
|
14/02/2022 |
Olympiacos
|
1 - 0 |
Athens
|
||
| 14/11/2022 | ||||||
|
GRE D1
|
14/11/2022 |
Olympiacos
|
0 - 0 |
Athens
|
||
| 10/02/2023 | ||||||
|
GRE CUP
|
10/02/2023 |
Athens
|
3 - 0 |
Olympiacos
|
||
| 13/03/2023 | ||||||
|
GRE D1
|
13/03/2023 |
Athens
|
1 - 3 |
Olympiacos
|
||
| 12/04/2023 | ||||||
|
GRE CUP
|
12/04/2023 |
Olympiacos
|
2 - 1 |
Athens
|
||
| 18/09/2023 | ||||||
|
GRE D1
|
18/09/2023 |
Athens
|
1 - 1 |
Olympiacos
|
||
| 08/01/2024 | ||||||
|
GRE D1
|
08/01/2024 |
Olympiacos
|
1 - 2 |
Athens
|
||
| 08/01/2024 | ||||||
|
GRE D1
|
08/01/2024 |
Olympiacos
|
1 - 2 |
Athens
|
||
| 25/11/2024 | ||||||
|
GRE D1
|
25/11/2024 |
Olympiacos
|
4 - 1 |
Athens
|
||
| 27/02/2025 | ||||||
|
GRE CUP
|
27/02/2025 |
Olympiacos
|
6 - 0 |
Athens
|
||
| 03/03/2025 | ||||||
|
GRE D1
|
03/03/2025 |
Athens
|
0 - 1 |
Olympiacos
|
||
| 03/04/2025 | ||||||
|
GRE CUP
|
03/04/2025 |
Athens
|
2 - 0 |
Olympiacos
|
||
| 14/04/2025 | ||||||
|
GRE D1
|
14/04/2025 |
Olympiacos
|
1 - 0 |
Athens
|
||
| 28/04/2025 | ||||||
|
GRE D1
|
28/04/2025 |
Athens
|
0 - 2 |
Olympiacos
|
||
| 27/10/2025 | ||||||
|
GRE D1
|
27/10/2025 |
Olympiacos
|
2 - 0 |
Athens
|
||
| 02/02/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
02/02/2026 |
Athens
|
1 - 1 |
Olympiacos
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Athens
| 02/02/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
02/02/2026 |
Athens
|
1 - 1 |
Olympiacos
|
||
| 25/01/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
25/01/2026 |
Asteras Tripolis
|
0 - 1 |
Athens
|
||
| 19/01/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
19/01/2026 |
Athens
|
4 - 0 |
Panathinaikos
|
||
| 14/01/2026 | ||||||
|
GRE CUP
|
14/01/2026 |
Athens
|
0 - 1 |
OFI Crete
|
||
| 12/01/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
12/01/2026 |
Aris
|
1 - 1 |
Athens
|
||
Phong độ thi đấu Olympiacos
| 02/02/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
02/02/2026 |
Athens
|
1 - 1 |
Olympiacos
|
||
| 29/01/2026 | ||||||
|
UEFA CL
|
29/01/2026 |
Ajax
|
1 - 2 |
Olympiacos
|
||
| 24/01/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
24/01/2026 |
Olympiacos
|
1 - 0 |
NFC Volos
|
||
| 21/01/2026 | ||||||
|
UEFA CL
|
21/01/2026 |
Olympiacos
|
2 - 0 |
Leverkusen
|
||
| 14/01/2026 | ||||||
|
GRE CUP
|
14/01/2026 |
Olympiacos
|
0 - 2 |
PAOK FC
|
||