Kết quả Sparta Praha vs Rangers
Giải đấu: Europa League - Vòng bảng
David Hancko (Kiến tạo: Jakub Pesek) | 29' |
![]() |
1 - 0 | |||
![]() |
42' | Glen Kamara | ||||
Tomas Wiesner | 43' |
![]() |
||||
![]() |
67' | Fashion Sakala | ||||
Lukas Haraslin | 71' |
![]() |
||||
![]() |
74' | Glen Kamara |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người




Thống kê trận đấu Sparta Praha vs Rangers

Sparta Praha

Rangers
Kiếm soát bóng
42
58
9
Phạm lỗi
14
0
Ném biên
0
0
Việt vị
4
0
Chuyền dài
0
2
Phạt góc
3
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
1
0
Thẻ vàng thứ 2
0
5
Sút trúng đích
4
5
Sút không trúng đích
2
0
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
0
Thủ môn cản phá
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Lịch sử đối đầu Sparta Praha vs Rangers
30/09/2021 | ||||||
UEFA EL
|
30/09/2021 |
Sparta Praha
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Rangers
|
26/11/2021 | ||||||
UEFA EL
|
26/11/2021 |
Rangers
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Sparta Praha
|
26/10/2023 | ||||||
UEFA EL
|
26/10/2023 |
Sparta Prague
|
![]() |
0 - 0 | ![]() |
Rangers
|
10/11/2023 | ||||||
UEFA EL
|
10/11/2023 |
Rangers
|
![]() |
2 - 1 | ![]() |
Sparta Prague
|
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Sparta Praha
30/03/2025 | ||||||
VĐQG Séc
|
30/03/2025 |
Sparta Prague
|
![]() |
2 - 4 | ![]() |
Viktoria Plzen
|
16/03/2025 | ||||||
VĐQG Séc
|
16/03/2025 |
Slovan Liberec
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Sparta Prague
|
09/03/2025 | ||||||
VĐQG Séc
|
09/03/2025 |
Sparta Prague
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Slavia Prague
|
01/03/2025 | ||||||
VĐQG Séc
|
01/03/2025 |
SK Sigma Olomouc
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Sparta Prague
|
26/02/2025 | ||||||
CZEC
|
26/02/2025 |
Sparta Prague
|
![]() |
3 - 0 | ![]() |
Dukla Praha
|
Phong độ thi đấu Rangers
30/03/2025 | ||||||
SCO PR
|
30/03/2025 |
Dundee FC
|
![]() |
3 - 4 | ![]() |
Rangers
|
16/03/2025 | ||||||
SCO PR
|
16/03/2025 |
Celtic
|
![]() |
2 - 3 | ![]() |
Rangers
|
14/03/2025 | ||||||
UEFA EL
|
14/03/2025 |
Rangers
|
![]() |
0 - 2 | ![]() |
Fenerbahce
|
07/03/2025 | ||||||
UEFA EL
|
07/03/2025 |
Fenerbahce
|
![]() |
1 - 3 | ![]() |
Rangers
|
01/03/2025 | ||||||
SCO PR
|
01/03/2025 |
Rangers
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Motherwell
|