Kết quả Nice vs Montpellier
Giải đấu: Ligue 1 - Vòng 13
Khephren Thuram-Ulien | 63' |
![]() |
||||
Melvin Bard | 77' |
![]() |
||||
0 - 1 |
![]() |
80' | Florent Mollet |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người




Thống kê trận đấu Nice vs Montpellier

Nice

Montpellier
Kiếm soát bóng
68
32
9
Phạm lỗi
7
12
Ném biên
23
1
Việt vị
1
34
Chuyền dài
9
8
Phạt góc
2
2
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
4
Sút trúng đích
2
9
Sút không trúng đích
4
5
Cú sút bị chặn
3
1
Phản công
0
1
Thủ môn cản phá
4
9
Phát bóng
18
2
Chăm sóc y tế
4
Diễn biến trận đấu Nice vs Montpellier
90 +6'
Tham dự ngày hôm nay là 20157.
90 +6'
Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
90 +6'
Tỷ lệ cầm bóng: Đẹp: 68%, Montpellier: 32%.
90 +5'
Quả phát bóng lên cho Montpellier.
90 +5'
Nice thực hiện quả ném biên bên phải phần sân bên phần sân của họ
90 +4'
Alexis Claude sút từ bên ngoài vòng cấm, nhưng Jonas Omlin đã kiểm soát được nó
90 +4'
Andy Delort từ Nice cố gắng truy cản đồng đội trong vòng cấm nhưng đường chuyền của anh đã bị đối phương cản phá.
90 +4'
Amine Gouiri của Nice cố gắng truy cản đồng đội trong khu vực cấm nhưng đường chuyền của anh ta đã bị cản phá bởi cầu thủ đối phương.
90 +4'
Montpellier thực hiện quả ném biên bên trái phần sân bên phần sân của họ
90 +4'
Maxime Esteve bị chấn thương và được thay thế bằng Arnaud Souquet.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Nice vs Montpellier
Nice (4-4-2): Walter Benitez (40), Youcef Atal (20), Jean-Clair Todibo (25), Dante (4), Melvin Bard (26), Lucas Da Cunha (29), Khephren Thuram-Ulien (19), Mario Lemina (18), Hassane Kamara (13), Andy Delort (7), Amine Gouiri (11)
Montpellier (4-2-3-1): Jonas Omlin (1), Junior Sambia (6), Maxime Esteve (14), Mamadou Sakho (3), Mihailo Ristic (7), Jordan Ferri (12), Joris Chotard (13), Elye Wahi (21), Florent Mollet (25), Stephy Mavididi (10), Valere Germain (9)

Nice
4-4-2
40
Walter Benitez
20
Youcef Atal
25
Jean-Clair Todibo
4
Dante
26
Melvin Bard
29
Lucas Da Cunha
19
Khephren Thuram-Ulien
18
Mario Lemina
13
Hassane Kamara
7
Andy Delort
11
Amine Gouiri
9
Valere Germain
10
Stephy Mavididi
25
Florent Mollet
21
Elye Wahi
13
Joris Chotard
12
Jordan Ferri
7
Mihailo Ristic
3
Mamadou Sakho
14
Maxime Esteve
6
Junior Sambia
1
Jonas Omlin

Montpellier
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Nice vs Montpellier
13/03/2016 | ||||||
FRA D1
|
13/03/2016 |
Montpellier
|
![]() |
0 - 2 | ![]() |
Nice
|
18/09/2016 | ||||||
FRA D1
|
18/09/2016 |
Montpellier
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Nice
|
25/02/2017 | ||||||
FRA D1
|
25/02/2017 |
Nice
|
![]() |
2 - 1 | ![]() |
Montpellier
|
15/10/2017 | ||||||
FRA D1
|
15/10/2017 |
Montpellier
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Nice
|
22/04/2018 | ||||||
FRA D1
|
22/04/2018 |
Nice
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Montpellier
|
23/09/2018 | ||||||
FRA D1
|
23/09/2018 |
Montpellier
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Nice
|
07/04/2019 | ||||||
FRA D1
|
07/04/2019 |
Nice
|
![]() |
1 - | ![]() |
Montpellier
|
15/09/2019 | ||||||
FRA D1
|
15/09/2019 |
Montpellier
|
![]() |
2 - 1 | ![]() |
Nice
|
12/09/2020 | ||||||
FRA D1
|
12/09/2020 |
Montpellier
|
![]() |
3 - 1 | ![]() |
Nice
|
25/04/2021 | ||||||
FRA D1
|
25/04/2021 |
Nice
|
![]() |
3 - 1 | ![]() |
Montpellier
|
07/11/2021 | ||||||
FRA D1
|
07/11/2021 |
Nice
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
Montpellier
|
12/03/2022 | ||||||
FRA D1
|
12/03/2022 |
Montpellier
|
![]() |
0 - 0 | ![]() |
Nice
|
12/01/2023 | ||||||
FRA D1
|
12/01/2023 |
Nice
|
![]() |
6 - 1 | ![]() |
Montpellier
|
28/05/2023 | ||||||
FRA D1
|
28/05/2023 |
Montpellier
|
![]() |
2 - 3 | ![]() |
Nice
|
22/07/2023 | ||||||
GH
|
22/07/2023 |
Montpellier
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
Nice
|
11/11/2023 | ||||||
FRA D1
|
11/11/2023 |
Montpellier
|
![]() |
0 - 0 | ![]() |
Nice
|
08/02/2024 | ||||||
FRAC
|
08/02/2024 |
Montpellier
|
![]() |
1 - 4 | ![]() |
Nice
|
09/03/2024 | ||||||
FRA D1
|
09/03/2024 |
Nice
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Montpellier
|
15/12/2024 | ||||||
FRA D1
|
15/12/2024 |
Montpellier
|
![]() |
2 - 2 | ![]() |
Nice
|
23/02/2025 | ||||||
FRA D1
|
23/02/2025 |
Nice
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Montpellier
|
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Nice
05/04/2025 | ||||||
FRA D1
|
05/04/2025 |
Nice
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Nantes
|
30/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
30/03/2025 |
AS Monaco
|
![]() |
2 - 1 | ![]() |
Nice
|
15/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
15/03/2025 |
Nice
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Auxerre
|
10/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
10/03/2025 |
Nice
|
![]() |
0 - 2 | ![]() |
Lyon
|
01/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
01/03/2025 |
Saint-Etienne
|
![]() |
1 - 3 | ![]() |
Nice
|
Phong độ thi đấu Montpellier
30/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
30/03/2025 |
Auxerre
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Montpellier
|
16/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
16/03/2025 |
Montpellier
|
![]() |
0 - 2 | ![]() |
Saint-Etienne
|
09/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
09/03/2025 |
Lille
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Montpellier
|
02/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
02/03/2025 |
Montpellier
|
![]() |
0 - 4 | ![]() |
Rennes
|
23/02/2025 | ||||||
FRA D1
|
23/02/2025 |
Nice
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Montpellier
|