Kết quả Nice vs Lorient
Giải đấu: Ligue 1 - Vòng 23
| Tom Louchet (Kiến tạo: Mohamed-Ali Cho) | 12' |
|
1 - 0 | |||
| Sofiane Diop | 29' |
|
||||
| Tom Louchet | 45+1'' |
|
2 - 0 | |||
| 2 - 1 |
|
45+4'' | Pablo Pagis | |||
| J. Clauss (Thay: A. Mendy) | 45' |
|
||||
| Jonathan Clauss (Thay: Antoine Mendy) | 46' |
|
||||
| Kail Boudache (Thay: Kevin Carlos) | 46' |
|
||||
|
|
46' | Bamo Meite (Thay: Arsene Kouassi) | ||||
| Kail Boudache (Kiến tạo: Jonathan Clauss) | 59' |
|
3 - 1 | |||
| Hicham Boudaoui (Thay: Charles Vanhoutte) | 64' |
|
||||
| Melvin Bard (Thay: Ali Abdi) | 64' |
|
||||
| Claude Puel | 66' |
|
||||
| 3 - 2 |
|
67' | (Pen) Bamba Dieng | |||
|
|
68' | Dermane Karim (Thay: Pablo Pagis) | ||||
|
|
67' | Jean-Victor Makengo (Thay: Pablo Pagis) | ||||
|
|
67' | Aiyegun Tosin (Thay: Dermane Karim) | ||||
| Hicham Boudaoui (Thay: Sofiane Diop) | 64' |
|
||||
|
|
77' | Panos Katseris (Thay: Theo Le Bris) | ||||
|
|
77' | Sambou Soumano (Thay: Bamba Dieng) | ||||
|
|
84' | Panos Katseris | ||||
| Gabin Bernardeau (Thay: Tom Louchet) | 85' |
|
||||
| Melvin Bard | 90+1'' |
|
||||
|
|
90+2'' | Laurent Abergel | ||||
|
|
90+3'' | Darlin Yongwa | ||||
|
|
90+2'' | Montassar Talbi | ||||
| 3 - 3 |
|
90+5'' | Noah Cadiou (Kiến tạo: Jean-Victor Makengo) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Nice vs Lorient
Nice
Lorient
Kiếm soát bóng
39
61
4
Sút trúng đích
5
2
Sút không trúng đích
9
3
Phạt góc
7
0
Việt vị
2
15
Phạm lỗi
4
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
2
Thủ môn cản phá
0
14
Ném biên
17
3
Chuyền dài
7
0
Thẻ vàng thứ 2
0
2
Cú sút bị chặn
3
0
Phản công
0
14
Phát bóng
8
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Nice vs Lorient
90 +7'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +6'
Kiểm soát bóng: Nice: 40%, Lorient: 60%.
90 +6'
Panos Katseris đã thực hiện đường chuyền quan trọng dẫn đến bàn thắng!
90 +5'
Jean-Victor Makengo đã kiến tạo cho bàn thắng.
90 +5'
V À A A O O O - Noah Cadiou ghi bàn bằng chân phải!
90 +5'
Kojo Peprah Oppong từ Nice cắt bóng một đường chuyền hướng về phía khung thành.
90 +5'
Lorient thực hiện một quả ném biên ở phần sân đối phương.
90 +5'
Jonathan Clauss từ Nice cắt bóng một đường chuyền hướng về phía khung thành.
90 +4'
Dante giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.
90 +4'
Jonathan Clauss giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Nice vs Lorient
Nice (4-2-3-1): Maxime Dupe (31), Antoine Mendy (33), Kojo Peprah Oppong (37), Dante (4), Ali Abdi (2), Morgan Sanson (8), Charles Vanhoutte (24), Mohamed-Ali Cho (25), Sofiane Diop (10), Tom Louchet (20), Kevin Carlos (90)
Lorient (3-4-2-1): Yvon Mvogo (38), Igor Silva (2), Montassar Talbi (3), Darline Yongwa (44), Theo Le Bris (11), Noah Cadiou (8), Laurent Abergel (6), Arsene Kouassi (43), Dermane Karim (29), Pablo Pagis (10), Bamba Dieng (12)
Nice
4-2-3-1
31
Maxime Dupe
33
Antoine Mendy
37
Kojo Peprah Oppong
4
Dante
2
Ali Abdi
8
Morgan Sanson
24
Charles Vanhoutte
25
Mohamed-Ali Cho
10
Sofiane Diop
20
Tom Louchet
90
Kevin Carlos
12
Bamba Dieng
10
Pablo Pagis
29
Dermane Karim
43
Arsene Kouassi
6
Laurent Abergel
8
Noah Cadiou
11
Theo Le Bris
44
Darline Yongwa
3
Montassar Talbi
2
Igor Silva
38
Yvon Mvogo
Lorient
3-4-2-1
Lịch sử đối đầu Nice vs Lorient
| 10/02/2013 | ||||||
|
FRA D1
|
10/02/2013 |
Nice
|
1 - 1 |
Lorient
|
||
| 13/04/2014 | ||||||
|
FRA D1
|
13/04/2014 |
Nice
|
1 - 2 |
Lorient
|
||
| 17/08/2014 | ||||||
|
FRA D1
|
17/08/2014 |
Lorient
|
0 - 0 |
Nice
|
||
| 30/11/2014 | ||||||
|
FRA D1
|
30/11/2014 |
Lorient
|
3 - 0 |
Nice
|
||
| 11/01/2015 | ||||||
|
FRA D1
|
11/01/2015 |
Nice
|
3 - 1 |
Lorient
|
||
| 03/12/2015 | ||||||
|
FRA D1
|
03/12/2015 |
Lorient
|
0 - 0 |
Nice
|
||
| 24/01/2016 | ||||||
|
FRA D1
|
24/01/2016 |
Nice
|
2 - 1 |
Lorient
|
||
| 02/10/2016 | ||||||
|
FRA D1
|
02/10/2016 |
Nice
|
2 - 1 |
Lorient
|
||
| 19/02/2017 | ||||||
|
FRA D1
|
19/02/2017 |
Lorient
|
0 - 1 |
Nice
|
||
| 24/12/2020 | ||||||
|
FRA D1
|
24/12/2020 |
Nice
|
2 - 2 |
Lorient
|
||
| 15/03/2021 | ||||||
|
FRA D1
|
15/03/2021 |
Lorient
|
1 - 1 |
Nice
|
||
| 23/09/2021 | ||||||
|
FRA D1
|
23/09/2021 |
Lorient
|
1 - 0 |
Nice
|
||
| 17/04/2022 | ||||||
|
FRA D1
|
17/04/2022 |
Nice
|
2 - 1 |
Lorient
|
||
| 30/10/2022 | ||||||
|
FRA D1
|
30/10/2022 |
Lorient
|
1 - 2 |
Nice
|
||
| 19/03/2023 | ||||||
|
FRA D1
|
19/03/2023 |
Nice
|
1 - 1 |
Lorient
|
||
| 20/08/2023 | ||||||
|
FRA D1
|
20/08/2023 |
Lorient
|
1 - 1 |
Nice
|
||
| 20/04/2024 | ||||||
|
FRA D1
|
20/04/2024 |
Nice
|
3 - 0 |
Lorient
|
||
| 30/11/2025 | ||||||
|
FRA D1
|
30/11/2025 |
Lorient
|
3 - 1 |
Nice
|
||
| 22/02/2026 | ||||||
|
FRA D1
|
22/02/2026 |
Nice
|
3 - 3 |
Lorient
|
||
| 05/03/2026 | ||||||
|
FRAC
|
05/03/2026 |
Lorient
|
0 - 0 |
Nice
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Nice
| 22/03/2026 | ||||||
|
FRA D1
|
22/03/2026 |
Nice
|
0 - 4 |
Paris Saint-Germain
|
||
| 15/03/2026 | ||||||
|
FRA D1
|
15/03/2026 |
Angers
|
0 - 2 |
Nice
|
||
| 08/03/2026 | ||||||
|
FRA D1
|
08/03/2026 |
Nice
|
0 - 4 |
Rennes
|
||
| 05/03/2026 | ||||||
|
FRAC
|
05/03/2026 |
Lorient
|
0 - 0 |
Nice
|
||
| 01/03/2026 | ||||||
|
FRA D1
|
01/03/2026 |
Paris FC
|
1 - 0 |
Nice
|
||
Phong độ thi đấu Lorient
| 21/03/2026 | ||||||
|
FRA D1
|
21/03/2026 |
Toulouse
|
1 - 0 |
Lorient
|
||
| 14/03/2026 | ||||||
|
FRA D1
|
14/03/2026 |
Lorient
|
2 - 1 |
Lens
|
||
| 08/03/2026 | ||||||
|
FRA D1
|
08/03/2026 |
Lille
|
1 - 1 |
Lorient
|
||
| 05/03/2026 | ||||||
|
FRAC
|
05/03/2026 |
Lorient
|
0 - 0 |
Nice
|
||
| 01/03/2026 | ||||||
|
FRA D1
|
01/03/2026 |
Lorient
|
2 - 2 |
Auxerre
|
||