Kết quả Nice vs Saint-Etienne
Giải đấu: Ligue 1 - Chung kết
| Dante | 46' |
|
||||
|
|
46' | Mickael Nade (Thay: Julien Le Cardinal) | ||||
| Kail Boudache (Thay: Melvin Bard) | 46' |
|
||||
| Kail Boudache | 46' |
|
||||
| Sofiane Diop (Thay: Melvin Bard) | 46' |
|
||||
| Jonathan Clauss | 62' |
|
1 - 0 | |||
|
|
63' | Florian Tardieu (Thay: Abdoulaye Kante) | ||||
|
|
63' | Joao Ferreira (Thay: Dennis Appiah) | ||||
|
|
62' | Florian Tardieu (Thay: Abdoulaye Kante) | ||||
|
|
69' | Aimen Moueffek (Thay: Irvin Cardona) | ||||
| 1 - 1 |
|
79' | (Pen) Zuriko Davitashvili | |||
| Juma Bah (Thay: Dante) | 78' |
|
||||
| Kail Boudache | 81' |
|
2 - 1 | |||
|
|
84' | Joshua Duffus (Thay: Luan Gadegbeku) | ||||
| Salis Abdul Samed (Thay: Morgan Sanson) | 86' |
|
||||
| Elye Wahi (Kiến tạo: Tom Louchet) | 87' |
|
3 - 1 | |||
| Elye Wahi | 87' |
|
||||
| Elye Wahi (Kiến tạo: Sofiane Diop) | 90+2'' |
|
4 - 1 | |||
| Isak Jansson (Thay: Elye Wahi) | 90' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Nice vs Saint-Etienne
Nice
Saint-Etienne
Kiếm soát bóng
52
48
10
Sút trúng đích
2
3
Sút không trúng đích
8
6
Phạt góc
4
1
Việt vị
1
10
Phạm lỗi
5
2
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
1
Thủ môn cản phá
6
20
Ném biên
22
12
Chuyền dài
14
0
Thẻ vàng thứ 2
0
7
Cú sút bị chặn
3
2
Phản công
3
9
Phát bóng
5
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Nice vs Saint-Etienne
90 +10'
Nice giành chiến thắng xứng đáng sau một màn trình diễn ấn tượng.
90 +10'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +9'
Trọng tài ra hiệu cho một quả đá phạt khi Isak Jansson từ Nice đá ngã Florian Tardieu.
90 +9'
Kiểm soát bóng: Nice: 52%, Saint-Etienne: 48%.
90 +9'
Mickael Nade giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.
90 +9'
Trận đấu được tiếp tục.
90 +9'
Trận đấu đã bị dừng lại vì có một cầu thủ đang nằm trên sân.
90 +8'
Trọng tài ra hiệu cho một quả đá phạt khi Aimen Moueffek từ Saint-Etienne đá ngã Antoine Mendy.
90 +8'
Saint-Etienne thực hiện một quả ném biên ở phần sân đối phương.
90 +8'
Kojo Peprah Oppong của Nice cắt được đường chuyền hướng vào vòng cấm.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Nice vs Saint-Etienne
Nice (3-4-2-1): Yehvann Diouf (80), Antoine Mendy (33), Dante (4), Kojo Peprah Oppong (37), Jonathan Clauss (92), Djibril Coulibaly (39), Morgan Sanson (8), Melvin Bard (26), Mohamed-Ali Cho (25), Tom Louchet (20), Elye Wahi (11)
Saint-Etienne (4-3-3): Gautier Larsonneur (30), Dennis Appiah (8), Julien Le Cardinal (26), Maxime Bernauer (6), Kevin Pedro (39), Augustine Boakye (20), Abdoulaye Kanté (14), Luan Gadegbeku (35), Irvin Cardona (7), Lucas Stassin (9), Zuriko Davitashvili (22)
Nice
3-4-2-1
80
Yehvann Diouf
33
Antoine Mendy
4
Dante
37
Kojo Peprah Oppong
92
Jonathan Clauss
39
Djibril Coulibaly
8
Morgan Sanson
26
Melvin Bard
25
Mohamed-Ali Cho
20
Tom Louchet
11
Elye Wahi
22
Zuriko Davitashvili
9
Lucas Stassin
7
Irvin Cardona
35
Luan Gadegbeku
14
Abdoulaye Kanté
20
Augustine Boakye
39
Kevin Pedro
6
Maxime Bernauer
26
Julien Le Cardinal
8
Dennis Appiah
30
Gautier Larsonneur
Saint-Etienne
4-3-3
Lịch sử đối đầu Nice vs Saint-Etienne
| 23/11/2014 | ||||||
|
FRA D1
|
23/11/2014 |
Nice
|
0 - 1 |
St.Etienne
|
||
| 14/12/2014 | ||||||
|
FRA D1
|
14/12/2014 |
Nice
|
0 - 0 |
St.Etienne
|
||
| 10/05/2015 | ||||||
|
FRA D1
|
10/05/2015 |
St.Etienne
|
5 - 0 |
Nice
|
||
| 28/09/2015 | ||||||
|
FRA D1
|
28/09/2015 |
St.Etienne
|
1 - 4 |
Nice
|
||
| 21/11/2016 | ||||||
|
FRA D1
|
21/11/2016 |
St.Etienne
|
0 - 1 |
Nice
|
||
| 09/02/2017 | ||||||
|
FRA D1
|
09/02/2017 |
Nice
|
1 - 0 |
St.Etienne
|
||
| 06/08/2017 | ||||||
|
FRA D1
|
06/08/2017 |
St.Etienne
|
1 - 0 |
Nice
|
||
| 21/01/2018 | ||||||
|
FRA D1
|
21/01/2018 |
Nice
|
1 - 0 |
St.Etienne
|
||
| 16/12/2018 | ||||||
|
FRA D1
|
16/12/2018 |
Nice
|
1 - 1 |
St.Etienne
|
||
| 19/05/2019 | ||||||
|
FRA D1
|
19/05/2019 |
St.Etienne
|
3 - |
Nice
|
||
| 05/12/2019 | ||||||
|
FRA D1
|
05/12/2019 |
St.Etienne
|
4 - 1 |
Nice
|
||
| 18/10/2020 | ||||||
|
FRA D1
|
18/10/2020 |
St.Etienne
|
1 - 3 |
Nice
|
||
| 31/01/2021 | ||||||
|
FRA D1
|
31/01/2021 |
Nice
|
0 - 1 |
St.Etienne
|
||
| 25/09/2021 | ||||||
|
FRA D1
|
25/09/2021 |
St.Etienne
|
0 - 3 |
Nice
|
||
| 12/05/2022 | ||||||
|
FRA D1
|
12/05/2022 |
Nice
|
4 - 2 |
St.Etienne
|
||
| 21/09/2024 | ||||||
|
FRA D1
|
21/09/2024 |
Nice
|
8 - 0 |
St.Etienne
|
||
| 01/03/2025 | ||||||
|
FRA D1
|
01/03/2025 |
St.Etienne
|
1 - 3 |
Nice
|
||
| 21/12/2025 | ||||||
|
FRAC
|
21/12/2025 |
Nice
|
2 - 1 |
Saint-Etienne
|
||
| 27/05/2026 | ||||||
|
FRA D1
|
27/05/2026 |
Saint-Etienne
|
0 - 0 |
Nice
|
||
| 30/05/2026 | ||||||
|
FRA D1
|
30/05/2026 |
Nice
|
4 - 1 |
Saint-Etienne
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Nice
| 30/05/2026 | ||||||
|
FRA D1
|
30/05/2026 |
Nice
|
4 - 1 |
Saint-Etienne
|
||
| 27/05/2026 | ||||||
|
FRA D1
|
27/05/2026 |
Saint-Etienne
|
0 - 0 |
Nice
|
||
| 23/05/2026 | ||||||
|
FRAC
|
23/05/2026 |
Lens
|
3 - 1 |
Nice
|
||
| 18/05/2026 | ||||||
|
FRA D1
|
18/05/2026 |
Nice
|
0 - 0 |
Metz
|
||
| 11/05/2026 | ||||||
|
FRA D1
|
11/05/2026 |
Auxerre
|
2 - 1 |
Nice
|
||
Phong độ thi đấu Saint-Etienne
| 30/05/2026 | ||||||
|
FRA D1
|
30/05/2026 |
Nice
|
4 - 1 |
Saint-Etienne
|
||
| 27/05/2026 | ||||||
|
FRA D1
|
27/05/2026 |
Saint-Etienne
|
0 - 0 |
Nice
|
||
| 16/05/2026 | ||||||
|
FRA D1
|
16/05/2026 |
Saint-Etienne
|
0 - 0 |
Rodez
|
||
| 10/05/2026 | ||||||
|
FRA D2
|
10/05/2026 |
Saint-Etienne
|
5 - 0 |
Amiens
|
||
| 03/05/2026 | ||||||
|
FRA D2
|
03/05/2026 |
Rodez
|
2 - 1 |
Saint-Etienne
|
||