Kết quả Lorient vs Nice
Giải đấu: Ligue 1 - Vòng 2
![]() |
52' | Morgan Sanson | ||||
Julien Laporte | 53' |
![]() |
||||
Theo Le Bris (Thay: Bamo Meite) | 57' |
![]() |
||||
Darline Yongwa (Thay: Vincent Le Goff) | 57' |
![]() |
||||
0 - 1 |
![]() |
64' | Evann Guessand | |||
Elie Kroupi (Thay: Jean-Victor Makengo) | 71' |
![]() |
||||
Sirine Doucoure (Thay: Ahmadou Bamba Dieng) | 72' |
![]() |
||||
Sirine Doucoure (Kiến tạo: Elie Kroupi) | 77' |
![]() |
1 - 1 | |||
![]() |
78' | Hichem Boudaoui (Thay: Morgan Sanson) | ||||
![]() |
78' | Badredine Bouanani (Thay: Sofiane Diop) | ||||
![]() |
83' | Terem Moffi (Thay: Evann Guessand) | ||||
Bonke Innocent (Thay: Julien Ponceau) | 86' |
![]() |
||||
![]() |
88' | Billal Brahimi (Thay: Gaetan Laborde) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người




Thống kê trận đấu Lorient vs Nice

Lorient

Nice
Kiếm soát bóng
40
60
9
Phạm lỗi
10
12
Ném biên
7
3
Việt vị
1
7
Chuyền dài
25
0
Phạt góc
9
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
2
Sút trúng đích
6
3
Sút không trúng đích
6
4
Cú sút bị chặn
6
1
Phản công
0
4
Thủ môn cản phá
1
8
Phát bóng
3
1
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Lorient vs Nice
90 +8'
Số người tham dự hôm nay là 15848.
90 +8'
Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
90 +8'
Kiểm soát bóng: Lorient: 40%, Nice: 60%.
90 +8'
Youssouf Ndayishimiye giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng
90 +8'
Lorient bắt đầu phản công.
90 +7'
Trọng tài cho quả phạt trực tiếp khi Montassar Talbi của Lorient phạm lỗi với Hichem Boudaoui
90 +7'
Nice đang cố gắng tạo ra một cái gì đó ở đây.
90 +7'
Trọng tài cho quả phạt trực tiếp, Khephren Thuram-Ulien của Nice vấp phải Bonke Innocent
90 +6'
Trọng tài cho quả phạt trực tiếp khi Darline Yongwa của Lorient phạm lỗi với Youcef Atal
90 +6'
Nỗ lực rất tốt của Terem Moffi khi anh ấy thực hiện cú sút thẳng vào khung thành, nhưng thủ môn đã cản phá được
Xem thêm
Đội hình xuất phát Lorient vs Nice
Lorient (3-4-3): Yvon Mvogo (38), Bamo Meite (18), Julien Laporte (15), Montassar Talbi (3), Gedeon Kalulu (24), Laurent Abergel (19), Julien Ponceau (21), Vincent Le Goff (25), Romain Faivre (14), Bamba Dieng (11), Jean-Victor Makengo (17)
Nice (4-3-3): Marcin Bulka (90), Youcef Atal (20), Youssouf Ndayishimiye (55), Dante (4), Melvin Bard (26), Morgan Sanson (11), Pablo Rosario (8), Kephren Thuram-Ulien (19), Gaetan Laborde (24), Evann Guessand (29), Sofiane Diop (10)

Lorient
3-4-3
38
Yvon Mvogo
18
Bamo Meite
15
Julien Laporte
3
Montassar Talbi
24
Gedeon Kalulu
19
Laurent Abergel
21
Julien Ponceau
25
Vincent Le Goff
14
Romain Faivre
11
Bamba Dieng
17
Jean-Victor Makengo
10
Sofiane Diop
29
Evann Guessand
24
Gaetan Laborde
19
Kephren Thuram-Ulien
8
Pablo Rosario
11
Morgan Sanson
26
Melvin Bard
4
Dante
55
Youssouf Ndayishimiye
20
Youcef Atal
90
Marcin Bulka

Nice
4-3-3
Lịch sử đối đầu Lorient vs Nice
27/11/2011 | ||||||
FRA D1
|
27/11/2011 |
Lorient
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Nice
|
08/04/2012 | ||||||
FRA D1
|
08/04/2012 |
Nice
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Lorient
|
23/09/2012 | ||||||
FRA D1
|
23/09/2012 |
Lorient
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Nice
|
10/02/2013 | ||||||
FRA D1
|
10/02/2013 |
Nice
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Lorient
|
13/04/2014 | ||||||
FRA D1
|
13/04/2014 |
Nice
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Lorient
|
17/08/2014 | ||||||
FRA D1
|
17/08/2014 |
Lorient
|
![]() |
0 - 0 | ![]() |
Nice
|
30/11/2014 | ||||||
FRA D1
|
30/11/2014 |
Lorient
|
![]() |
3 - 0 | ![]() |
Nice
|
11/01/2015 | ||||||
FRA D1
|
11/01/2015 |
Nice
|
![]() |
3 - 1 | ![]() |
Lorient
|
03/12/2015 | ||||||
FRA D1
|
03/12/2015 |
Lorient
|
![]() |
0 - 0 | ![]() |
Nice
|
24/01/2016 | ||||||
FRA D1
|
24/01/2016 |
Nice
|
![]() |
2 - 1 | ![]() |
Lorient
|
02/10/2016 | ||||||
FRA D1
|
02/10/2016 |
Nice
|
![]() |
2 - 1 | ![]() |
Lorient
|
19/02/2017 | ||||||
FRA D1
|
19/02/2017 |
Lorient
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
Nice
|
24/12/2020 | ||||||
FRA D1
|
24/12/2020 |
Nice
|
![]() |
2 - 2 | ![]() |
Lorient
|
15/03/2021 | ||||||
FRA D1
|
15/03/2021 |
Lorient
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Nice
|
23/09/2021 | ||||||
FRA D1
|
23/09/2021 |
Lorient
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Nice
|
17/04/2022 | ||||||
FRA D1
|
17/04/2022 |
Nice
|
![]() |
2 - 1 | ![]() |
Lorient
|
30/10/2022 | ||||||
FRA D1
|
30/10/2022 |
Lorient
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Nice
|
19/03/2023 | ||||||
FRA D1
|
19/03/2023 |
Nice
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Lorient
|
20/08/2023 | ||||||
FRA D1
|
20/08/2023 |
Lorient
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Nice
|
20/04/2024 | ||||||
FRA D1
|
20/04/2024 |
Nice
|
![]() |
3 - 0 | ![]() |
Lorient
|
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Lorient
29/03/2025 | ||||||
FRA D2
|
29/03/2025 |
Grenoble
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Lorient
|
16/03/2025 | ||||||
FRA D2
|
16/03/2025 |
Lorient
|
![]() |
4 - 0 | ![]() |
SC Bastia
|
08/03/2025 | ||||||
FRA D2
|
08/03/2025 |
Paris FC
|
![]() |
3 - 2 | ![]() |
Lorient
|
02/03/2025 | ||||||
FRA D2
|
02/03/2025 |
Lorient
|
![]() |
3 - 1 | ![]() |
Rodez
|
22/02/2025 | ||||||
FRA D2
|
22/02/2025 |
Lorient
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
Laval
|
Phong độ thi đấu Nice
30/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
30/03/2025 |
AS Monaco
|
![]() |
2 - 1 | ![]() |
Nice
|
15/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
15/03/2025 |
Nice
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Auxerre
|
10/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
10/03/2025 |
Nice
|
![]() |
0 - 2 | ![]() |
Lyon
|
01/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
01/03/2025 |
Saint-Etienne
|
![]() |
1 - 3 | ![]() |
Nice
|
23/02/2025 | ||||||
FRA D1
|
23/02/2025 |
Nice
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Montpellier
|