Kết quả Lorient vs Nice
Giải đấu: Ligue 1 - Vòng 13
Dango Ouattara (Kiến tạo: Enzo Le Fee) | 18' |
![]() |
1 - 0 | |||
![]() |
46' | Gaetan Laborde (Thay: Ross Barkley) | ||||
![]() |
58' | Mario Lemina | ||||
Terem Moffi (Thay: Stephane Diarra) | 60' |
![]() |
||||
1 - 1 |
![]() |
61' | Youcef Atal (Kiến tạo: Billal Brahimi) | |||
![]() |
62' | Aaron Ramsey (Thay: Mario Lemina) | ||||
![]() |
62' | Jordan Lotomba (Thay: Youcef Atal) | ||||
1 - 2 |
![]() |
69' | Gaetan Laborde (Kiến tạo: Hichem Boudaoui) | |||
Yoann Cathline (Thay: Theo Le Bris) | 71' |
![]() |
||||
Quentin Boisgard (Thay: Julien Ponceau) | 71' |
![]() |
||||
Ibrahima Kone (Thay: Enzo Le Fee) | 84' |
![]() |
||||
Adil Aouchiche (Thay: Bonke Innocent) | 85' |
![]() |
||||
![]() |
89' | Joe Bryan (Thay: Hichem Boudaoui) | ||||
![]() |
90' | Khephren Thuram-Ulien (Thay: Nicolas Pepe) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người




Thống kê trận đấu Lorient vs Nice

Lorient

Nice
Kiếm soát bóng
44
56
7
Phạm lỗi
7
15
Ném biên
11
2
Việt vị
1
12
Chuyền dài
16
8
Phạt góc
3
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
7
Sút trúng đích
5
4
Sút không trúng đích
8
3
Cú sút bị chặn
3
16
Phản công
6
3
Thủ môn cản phá
6
9
Phát bóng
7
5
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Lorient vs Nice
90 +4'
Sau một hiệp hai tuyệt vời, Nice hiện thực hóa một cuộc lội ngược dòng và bước ra khỏi cuộc chơi với chiến thắng!
90 +4'
Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
90 +4'
Cầm bóng: Lorient: 44%, Nice: 56%.
90 +4'
Lorient thực hiện quả ném biên bên phải phần sân bên phần sân của họ
90 +3'
Dango Ouattara đánh bóng bằng tay.
90 +3'
Quả phát bóng lên cho Nice.
90 +3'
Nicolas Pepe sắp rời sân, người vào thay là Khephren Thuram-Ulien trong chiến thuật thay người.
90 +2'
Dante của Nice thực hiện một quả tạt vào vòng cấm.
90 +2'
Gedeon Kalulu thực hiện pha tắc bóng và giành quyền sở hữu cho đội của mình
90 +2'
Joe Bryan bên phía Nice thực hiện đường chuyền ngang nhằm vào vòng cấm.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Lorient vs Nice
Lorient (4-1-4-1): Yvon Mvogo (38), Gedeon Kalulu (24), Julien Laporte (15), Montassar Talbi (3), Vincent Le Goff (25), Bonke Innocent (8), Stephane Diarra (7), Enzo Le Fee (10), Julien Ponceau (21), Theo Le Bris (37), Dango Ouattara (11)
Nice (4-4-2): Kasper Schmeichel (1), Youcef Atal (20), Jean-Clair Todibo (25), Dante (4), Melvin Bard (26), Hicham Boudaoui (28), Pablo Rosario (8), Mario Lemina (99), Billal Brahimi (14), Nicolas Pepe (29), Ross Barkley (11)

Lorient
4-1-4-1
38
Yvon Mvogo
24
Gedeon Kalulu
15
Julien Laporte
3
Montassar Talbi
25
Vincent Le Goff
8
Bonke Innocent
7
Stephane Diarra
10
Enzo Le Fee
21
Julien Ponceau
37
Theo Le Bris
11
Dango Ouattara
11
Ross Barkley
29
Nicolas Pepe
14
Billal Brahimi
99
Mario Lemina
8
Pablo Rosario
28
Hicham Boudaoui
26
Melvin Bard
4
Dante
25
Jean-Clair Todibo
20
Youcef Atal
1
Kasper Schmeichel

Nice
4-4-2
Lịch sử đối đầu Lorient vs Nice
27/11/2011 | ||||||
FRA D1
|
27/11/2011 |
Lorient
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Nice
|
08/04/2012 | ||||||
FRA D1
|
08/04/2012 |
Nice
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Lorient
|
23/09/2012 | ||||||
FRA D1
|
23/09/2012 |
Lorient
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Nice
|
10/02/2013 | ||||||
FRA D1
|
10/02/2013 |
Nice
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Lorient
|
13/04/2014 | ||||||
FRA D1
|
13/04/2014 |
Nice
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Lorient
|
17/08/2014 | ||||||
FRA D1
|
17/08/2014 |
Lorient
|
![]() |
0 - 0 | ![]() |
Nice
|
30/11/2014 | ||||||
FRA D1
|
30/11/2014 |
Lorient
|
![]() |
3 - 0 | ![]() |
Nice
|
11/01/2015 | ||||||
FRA D1
|
11/01/2015 |
Nice
|
![]() |
3 - 1 | ![]() |
Lorient
|
03/12/2015 | ||||||
FRA D1
|
03/12/2015 |
Lorient
|
![]() |
0 - 0 | ![]() |
Nice
|
24/01/2016 | ||||||
FRA D1
|
24/01/2016 |
Nice
|
![]() |
2 - 1 | ![]() |
Lorient
|
02/10/2016 | ||||||
FRA D1
|
02/10/2016 |
Nice
|
![]() |
2 - 1 | ![]() |
Lorient
|
19/02/2017 | ||||||
FRA D1
|
19/02/2017 |
Lorient
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
Nice
|
24/12/2020 | ||||||
FRA D1
|
24/12/2020 |
Nice
|
![]() |
2 - 2 | ![]() |
Lorient
|
15/03/2021 | ||||||
FRA D1
|
15/03/2021 |
Lorient
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Nice
|
23/09/2021 | ||||||
FRA D1
|
23/09/2021 |
Lorient
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Nice
|
17/04/2022 | ||||||
FRA D1
|
17/04/2022 |
Nice
|
![]() |
2 - 1 | ![]() |
Lorient
|
30/10/2022 | ||||||
FRA D1
|
30/10/2022 |
Lorient
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Nice
|
19/03/2023 | ||||||
FRA D1
|
19/03/2023 |
Nice
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Lorient
|
20/08/2023 | ||||||
FRA D1
|
20/08/2023 |
Lorient
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Nice
|
20/04/2024 | ||||||
FRA D1
|
20/04/2024 |
Nice
|
![]() |
3 - 0 | ![]() |
Lorient
|
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Lorient
29/03/2025 | ||||||
FRA D2
|
29/03/2025 |
Grenoble
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Lorient
|
16/03/2025 | ||||||
FRA D2
|
16/03/2025 |
Lorient
|
![]() |
4 - 0 | ![]() |
SC Bastia
|
08/03/2025 | ||||||
FRA D2
|
08/03/2025 |
Paris FC
|
![]() |
3 - 2 | ![]() |
Lorient
|
02/03/2025 | ||||||
FRA D2
|
02/03/2025 |
Lorient
|
![]() |
3 - 1 | ![]() |
Rodez
|
22/02/2025 | ||||||
FRA D2
|
22/02/2025 |
Lorient
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
Laval
|
Phong độ thi đấu Nice
30/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
30/03/2025 |
AS Monaco
|
![]() |
2 - 1 | ![]() |
Nice
|
15/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
15/03/2025 |
Nice
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Auxerre
|
10/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
10/03/2025 |
Nice
|
![]() |
0 - 2 | ![]() |
Lyon
|
01/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
01/03/2025 |
Saint-Etienne
|
![]() |
1 - 3 | ![]() |
Nice
|
23/02/2025 | ||||||
FRA D1
|
23/02/2025 |
Nice
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Montpellier
|