Kết quả Leicester vs Swansea
Giải đấu: Hạng nhất Anh - Vòng 42
| J. Vestergaard | 10' |
|
||||
| Jannik Vestergaard | 10' |
|
||||
| 0 - 1 |
|
53' | Zan Vipotnik (Kiến tạo: Ji-Sung Eom) | |||
|
|
56' | Gonçalo Franco (Thay: L. Walta) | ||||
|
|
56' | Goncalo Franco (Thay: Leo Walta) | ||||
| Luke Thomas | 59' |
|
||||
|
|
56' | Joel Ward (Thay: Sam Parker) | ||||
| Jordan Ayew (Thay: Stephy Mavididi) | 62' |
|
||||
| Bobby Reid (Thay: Oliver Skipp) | 62' |
|
||||
|
|
72' | Liam Cullen (Thay: Ji-Sung Eom) | ||||
|
|
72' | Adam Idah (Thay: Zan Vipotnik) | ||||
| Jeremy Monga (Thay: Patson Daka) | 73' |
|
||||
| Jordan James (Thay: Divine Mukasa) | 73' |
|
||||
|
|
77' | Ronald Pereira (Thay: Melker Widell) | ||||
| Hamza Choudhury (Thay: Ricardo Pereira) | 87' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Leicester vs Swansea
Leicester
Swansea
Kiếm soát bóng
56
44
6
Sút trúng đích
1
9
Sút không trúng đích
5
12
Phạt góc
2
3
Việt vị
2
12
Phạm lỗi
14
2
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
0
Thủ môn cản phá
5
31
Ném biên
21
7
Chuyền dài
3
0
Thẻ vàng thứ 2
0
4
Cú sút bị chặn
2
0
Phản công
0
7
Phát bóng
8
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Leicester vs Swansea
90 +8'
Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
87 '
Ricardo Pereira rời sân và được thay thế bởi Hamza Choudhury.
77 '
Melker Widell rời sân và được thay thế bởi Ronald Pereira.
73 '
Divine Mukasa rời sân và được thay thế bởi Jordan James.
73 '
Patson Daka rời sân và được thay thế bởi Jeremy Monga.
72 '
Zan Vipotnik rời sân và được thay thế bởi Adam Idah.
72 '
Ji-Sung Eom rời sân và được thay thế bởi Liam Cullen.
62 '
Oliver Skipp rời sân và được thay thế bởi Bobby Reid.
62 '
Stephy Mavididi rời sân và được thay thế bởi Jordan Ayew.
59 '
Thẻ vàng cho Luke Thomas.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Leicester vs Swansea
Leicester (4-2-3-1): Jakub Stolarczyk (1), Ricardo Pereira (21), Jamaal Lascelles (24), Jannik Vestergaard (23), Luke Thomas (33), Oliver Skipp (22), Harry Winks (8), Abdul Fatawu (7), Divine Mukasa (29), Stephy Mavididi (10), Patson Daka (20)
Swansea (4-4-1-1): Lawrence Vigouroux (22), Sam Parker (41), Ben Cabango (5), Cameron Burgess (15), Josh Tymon (14), Leo Walta (21), Gustavo Nunes (18), Marko Stamenic (6), Eom Ji-sung (10), Melker Widell (7), Žan Vipotnik (9)
Leicester
4-2-3-1
1
Jakub Stolarczyk
21
Ricardo Pereira
24
Jamaal Lascelles
23
Jannik Vestergaard
33
Luke Thomas
22
Oliver Skipp
8
Harry Winks
7
Abdul Fatawu
29
Divine Mukasa
10
Stephy Mavididi
20
Patson Daka
9
Žan Vipotnik
7
Melker Widell
10
Eom Ji-sung
6
Marko Stamenic
18
Gustavo Nunes
21
Leo Walta
14
Josh Tymon
15
Cameron Burgess
5
Ben Cabango
41
Sam Parker
22
Lawrence Vigouroux
Swansea
4-4-1-1
Lịch sử đối đầu Leicester vs Swansea
| 25/10/2014 | ||||||
|
ENG PR
|
25/10/2014 |
Swansea
|
2 - 0 |
Leicester
|
||
| 18/04/2015 | ||||||
|
ENG PR
|
18/04/2015 |
Leicester
|
2 - 0 |
Swansea
|
||
| 05/12/2015 | ||||||
|
ENG PR
|
05/12/2015 |
Swansea
|
0 - 3 |
Leicester
|
||
| 24/04/2016 | ||||||
|
ENG PR
|
24/04/2016 |
Leicester
|
4 - 0 |
Swansea
|
||
| 27/08/2016 | ||||||
|
ENG PR
|
27/08/2016 |
Leicester
|
2 - 1 |
Swansea
|
||
| 12/02/2017 | ||||||
|
ENG PR
|
12/02/2017 |
Swansea
|
2 - 0 |
Leicester
|
||
| 21/10/2017 | ||||||
|
ENG PR
|
21/10/2017 |
Swansea
|
1 - 2 |
Leicester
|
||
| 03/02/2018 | ||||||
|
ENG PR
|
03/02/2018 |
Leicester
|
1 - 1 |
Swansea
|
||
| 21/10/2023 | ||||||
|
ENG LCH
|
21/10/2023 |
Swansea
|
1 - 3 |
Leicester
|
||
| 31/01/2024 | ||||||
|
ENG LCH
|
31/01/2024 |
Leicester
|
3 - 1 |
Swansea
|
||
| 04/10/2025 | ||||||
|
ENG LCH
|
04/10/2025 |
Swansea
|
1 - 3 |
Leicester
|
||
| 11/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
11/04/2026 |
Leicester
|
0 - 1 |
Swansea
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Leicester
| 02/05/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
02/05/2026 |
Blackburn Rovers
|
0 - 1 |
Leicester
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
25/04/2026 |
Leicester
|
1 - 1 |
Millwall
|
||
| 22/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
22/04/2026 |
Leicester
|
2 - 2 |
Hull City
|
||
| 18/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
18/04/2026 |
Portsmouth
|
1 - 0 |
Leicester
|
||
| 11/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
11/04/2026 |
Leicester
|
0 - 1 |
Swansea
|
||
Phong độ thi đấu Swansea
| 02/05/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
02/05/2026 |
Swansea
|
3 - 1 |
Charlton Athletic
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
25/04/2026 |
Norwich City
|
1 - 1 |
Swansea
|
||
| 22/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
22/04/2026 |
QPR
|
1 - 2 |
Swansea
|
||
| 18/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
18/04/2026 |
Swansea
|
1 - 2 |
Southampton
|
||
| 11/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
11/04/2026 |
Leicester
|
0 - 1 |
Swansea
|
||