Kết quả Norwich City vs Swansea
Giải đấu: Hạng nhất Anh - Vòng 45
|
|
25' | Marko Stamenic | ||||
|
|
43' | Ji-Sung Eom | ||||
| 0 - 1 |
|
53' | (Pen) Zan Vipotnik | |||
|
|
60' | J. Key (Thay: J. Ward) | ||||
|
|
60' | A. Idah (Thay: Ž. Vipotnik) | ||||
| Pelle Mattsson | 59' |
|
||||
|
|
60' | Josh Key (Thay: Joel Ward) | ||||
|
|
60' | Adam Idah (Thay: Zan Vipotnik) | ||||
| Ali Ahmed (Thay: Anis Ben Slimane) | 62' |
|
||||
| Kellen Fisher | 64' |
|
||||
|
|
67' | Josh Tymon | ||||
| Ali Ahmed | 69' |
|
||||
|
|
68' | Liam Cullen (Thay: Goncalo Franco) | ||||
|
|
74' | Leo Walta (Thay: Malick Junior Yalcouye) | ||||
|
|
74' | Melker Widell (Thay: Ji-Sung Eom) | ||||
| Jacob Wright (Thay: Edmond-Paris Maghoma) | 77' |
|
||||
| Mathias Kvistgaarden (Thay: Mohamed Toure) | 78' |
|
||||
|
|
78' | Melker Widell | ||||
| (Pen) Kenny McLean | 83' |
|
1 - 1 | |||
|
|
81' | Lawrence Vigouroux | ||||
| Forson Amankwah (Thay: Liam Gibbs) | 90' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Norwich City vs Swansea
Norwich City
Swansea
Kiếm soát bóng
51
49
8
Sút trúng đích
2
5
Sút không trúng đích
3
5
Phạt góc
2
0
Việt vị
2
13
Phạm lỗi
9
3
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
0
1
Thủ môn cản phá
8
24
Ném biên
15
7
Chuyền dài
2
0
Thẻ vàng thứ 2
0
3
Cú sút bị chặn
3
0
Phản công
0
5
Phát bóng
11
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Norwich City vs Swansea
90 +8'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 '
Liam Gibbs rời sân và được thay thế bởi Forson Amankwah.
83 '
V À A A O O O - Kenny McLean của Norwich thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
83 '
V À A A O O O O - [cầu thủ1] từ Norwich thực hiện thành công quả phạt đền!
81 '
Thẻ vàng cho Lawrence Vigouroux.
78 '
Thẻ vàng dành cho Melker Widell.
78 '
Mohamed Toure rời sân và được thay thế bởi Mathias Kvistgaarden.
77 '
Edmond-Paris Maghoma rời sân và được thay thế bởi Jacob Wright.
74 '
Ji-Sung Eom rời sân và được thay thế bởi Melker Widell.
74 '
Malick Junior Yalcouye rời sân và được thay thế bởi Leo Walta.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Norwich City vs Swansea
Norwich City (4-2-3-1): Vladan Kovacevic (1), Jack Stacey (3), Harry Darling (6), José Córdoba (33), Kellen Fisher (35), Pelle Mattsson (7), Kenny McLean (23), Paris Maghoma (25), Anis Ben Slimane (20), Liam Gibbs (8), Mohamed Toure (37)
Swansea (4-2-3-1): Lawrence Vigouroux (22), Joel Ward (25), Ben Cabango (5), Cameron Burgess (15), Josh Tymon (14), Marko Stamenic (6), Malick Yalcouyé (8), Ronald (35), Goncalo Franco (17), Eom Ji-sung (10), Žan Vipotnik (9)
Norwich City
4-2-3-1
1
Vladan Kovacevic
3
Jack Stacey
6
Harry Darling
33
José Córdoba
35
Kellen Fisher
7
Pelle Mattsson
23
Kenny McLean
25
Paris Maghoma
20
Anis Ben Slimane
8
Liam Gibbs
37
Mohamed Toure
9
Žan Vipotnik
10
Eom Ji-sung
17
Goncalo Franco
35
Ronald
8
Malick Yalcouyé
6
Marko Stamenic
14
Josh Tymon
15
Cameron Burgess
5
Ben Cabango
25
Joel Ward
22
Lawrence Vigouroux
Swansea
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Norwich City vs Swansea
| 06/04/2013 | ||||||
|
ENG PR
|
06/04/2013 |
Norwich City
|
2 - 2 |
Swansea
|
||
| 15/12/2013 | ||||||
|
ENG PR
|
15/12/2013 |
Norwich City
|
1 - 1 |
Swansea
|
||
| 29/03/2014 | ||||||
|
ENG PR
|
29/03/2014 |
Swansea
|
3 - 0 |
Norwich City
|
||
| 07/11/2015 | ||||||
|
ENG PR
|
07/11/2015 |
Norwich City
|
1 - 0 |
Swansea
|
||
| 05/03/2016 | ||||||
|
ENG PR
|
05/03/2016 |
Swansea
|
1 - 0 |
Norwich City
|
||
| 07/11/2020 | ||||||
|
ENG LCH
|
07/11/2020 |
Norwich City
|
1 - 0 |
Swansea
|
||
| 06/02/2021 | ||||||
|
ENG LCH
|
06/02/2021 |
Swansea
|
2 - 0 |
Norwich City
|
||
| 10/12/2022 | ||||||
|
ENG LCH
|
10/12/2022 |
Swansea
|
0 - 1 |
Norwich City
|
||
| 22/04/2023 | ||||||
|
ENG LCH
|
22/04/2023 |
Norwich City
|
0 - 3 |
Swansea
|
||
| 05/10/2023 | ||||||
|
ENG LCH
|
05/10/2023 |
Swansea
|
2 - 1 |
Norwich City
|
||
| 27/04/2024 | ||||||
|
ENG LCH
|
27/04/2024 |
Norwich City
|
2 - 2 |
Swansea
|
||
| 14/09/2024 | ||||||
|
ENG LCH
|
14/09/2024 |
Swansea
|
1 - 0 |
Norwich City
|
||
| 25/01/2025 | ||||||
|
ENG LCH
|
25/01/2025 |
Norwich City
|
5 - 1 |
Swansea
|
||
| 25/10/2025 | ||||||
|
ENG LCH
|
25/10/2025 |
Swansea
|
2 - 1 |
Norwich City
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
25/04/2026 |
Norwich City
|
1 - 1 |
Swansea
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Norwich City
| 02/05/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
02/05/2026 |
Hull City
|
2 - 1 |
Norwich City
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
25/04/2026 |
Norwich City
|
1 - 1 |
Swansea
|
||
| 22/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
22/04/2026 |
Norwich City
|
2 - 1 |
Derby County
|
||
| 18/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
18/04/2026 |
Bristol City
|
2 - 4 |
Norwich City
|
||
| 11/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
11/04/2026 |
Norwich City
|
0 - 2 |
Ipswich Town
|
||
Phong độ thi đấu Swansea
| 02/05/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
02/05/2026 |
Swansea
|
3 - 1 |
Charlton Athletic
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
25/04/2026 |
Norwich City
|
1 - 1 |
Swansea
|
||
| 22/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
22/04/2026 |
QPR
|
1 - 2 |
Swansea
|
||
| 18/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
18/04/2026 |
Swansea
|
1 - 2 |
Southampton
|
||
| 11/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
11/04/2026 |
Leicester
|
0 - 1 |
Swansea
|
||