Kết quả Swansea vs Southampton
Giải đấu: Hạng nhất Anh - Vòng 43
|
|
18' | Finn Azaz | ||||
| Marko Stamenic (Kiến tạo: Zan Vipotnik) | 20' |
|
1 - 0 | |||
| Goncalo Franco | 23' |
|
||||
| Melker Widell | 25' |
|
||||
|
|
25' | Flynn Downes | ||||
|
|
45' | S. Charles (Thay: F. Downes) | ||||
|
|
46' | Shea Charles (Thay: Flynn Downes) | ||||
| 1 - 1 |
|
57' | Shea Charles (Kiến tạo: Leo Scienza) | |||
| Malick Junior Yalcouye (Thay: Melker Widell) | 60' |
|
||||
| Gustavo Nunes (Thay: Liam Cullen) | 60' |
|
||||
| Joel Ward (Thay: Sam Parker) | 60' |
|
||||
|
|
68' | Cyle Larin (Thay: Ross Stewart) | ||||
| Adam Idah (Thay: Zan Vipotnik) | 68' |
|
||||
| Jay Fulton (Thay: Marko Stamenic) | 73' |
|
||||
|
|
88' | Cameron Archer (Thay: James Bree) | ||||
| 1 - 2 |
|
90' | Cameron Archer (Kiến tạo: Caspar Jander) | |||
|
|
90' | Samuel Edozie (Thay: Leo Scienza) | ||||
|
|
90' | Jack Stephens (Thay: Kuryu Matsuki) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Swansea vs Southampton
Swansea
Southampton
Kiếm soát bóng
44
56
3
Sút trúng đích
6
4
Sút không trúng đích
3
4
Phạt góc
12
0
Việt vị
1
3
Phạm lỗi
7
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
3
Thủ môn cản phá
2
20
Ném biên
18
2
Chuyền dài
10
0
Thẻ vàng thứ 2
0
3
Cú sút bị chặn
7
0
Phản công
0
9
Phát bóng
5
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Swansea vs Southampton
90 +9'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +2'
Kuryu Matsuki rời sân và được thay thế bởi Jack Stephens.
90 +1'
Leo Scienza rời sân và được thay thế bởi Samuel Edozie.
90 '
Caspar Jander đã kiến tạo cho bàn thắng.
90 '
V À A A O O O - Cameron Archer đã ghi bàn!
90 '
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
88 '
James Bree rời sân và được thay thế bởi Cameron Archer.
73 '
Marko Stamenic rời sân và được thay thế bởi Jay Fulton.
68 '
Zan Vipotnik rời sân và được thay thế bởi Adam Idah.
68 '
Ross Stewart rời sân và anh được thay thế bởi Cyle Larin.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Swansea vs Southampton
Swansea (4-2-3-1): Lawrence Vigouroux (22), Sam Parker (41), Ben Cabango (5), Cameron Burgess (15), Josh Tymon (14), Marko Stamenic (6), Goncalo Franco (17), Liam Cullen (20), Melker Widell (7), Eom Ji-sung (10), Žan Vipotnik (9)
Southampton (4-2-3-1): Daniel Peretz (41), James Bree (14), Taylor Harwood-Bellis (6), Nathan Wood (15), Ryan Manning (3), Caspar Jander (20), Flynn Downes (4), Kuryu Matsuki (27), Finn Azaz (10), Léo Scienza (13), Ross Stewart (11)
Swansea
4-2-3-1
22
Lawrence Vigouroux
41
Sam Parker
5
Ben Cabango
15
Cameron Burgess
14
Josh Tymon
6
Marko Stamenic
17
Goncalo Franco
20
Liam Cullen
7
Melker Widell
10
Eom Ji-sung
9
Žan Vipotnik
11
Ross Stewart
13
Léo Scienza
10
Finn Azaz
27
Kuryu Matsuki
4
Flynn Downes
20
Caspar Jander
3
Ryan Manning
15
Nathan Wood
6
Taylor Harwood-Bellis
14
James Bree
41
Daniel Peretz
Southampton
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Swansea vs Southampton
| 20/04/2013 | ||||||
|
ENG PR
|
20/04/2013 |
Swansea
|
0 - 0 |
Southampton
|
||
| 06/10/2013 | ||||||
|
ENG PR
|
06/10/2013 |
Southampton
|
2 - 0 |
Swansea
|
||
| 03/05/2014 | ||||||
|
ENG PR
|
03/05/2014 |
Swansea
|
0 - 1 |
Southampton
|
||
| 20/09/2014 | ||||||
|
ENG PR
|
20/09/2014 |
Swansea
|
0 - 1 |
Southampton
|
||
| 01/02/2015 | ||||||
|
ENG PR
|
01/02/2015 |
Southampton
|
0 - 1 |
Swansea
|
||
| 26/09/2015 | ||||||
|
ENG PR
|
26/09/2015 |
Southampton
|
3 - 1 |
Swansea
|
||
| 13/02/2016 | ||||||
|
ENG PR
|
13/02/2016 |
Swansea
|
0 - 1 |
Southampton
|
||
| 18/09/2016 | ||||||
|
ENG PR
|
18/09/2016 |
Southampton
|
1 - 0 |
Swansea
|
||
| 01/02/2017 | ||||||
|
ENG PR
|
01/02/2017 |
Swansea
|
2 - 1 |
Southampton
|
||
| 12/08/2017 | ||||||
|
ENG PR
|
12/08/2017 |
Southampton
|
0 - 0 |
Swansea
|
||
| 09/05/2018 | ||||||
|
ENG PR
|
09/05/2018 |
Swansea
|
0 - 1 |
Southampton
|
||
| 31/07/2021 | ||||||
|
GH
|
31/07/2021 |
Swansea
|
1 - 3 |
Southampton
|
||
| 09/01/2022 | ||||||
|
ENG FAC
|
09/01/2022 |
Swansea
|
2 - 3 |
Southampton
|
||
| 26/12/2023 | ||||||
|
ENG LCH
|
26/12/2023 |
Southampton
|
5 - 0 |
Swansea
|
||
| 20/01/2024 | ||||||
|
ENG LCH
|
20/01/2024 |
Swansea
|
1 - 3 |
Southampton
|
||
| 12/01/2025 | ||||||
|
ENG FAC
|
12/01/2025 |
Southampton
|
3 - 0 |
Swansea
|
||
| 18/10/2025 | ||||||
|
ENG LCH
|
18/10/2025 |
Southampton
|
0 - 0 |
Swansea
|
||
| 18/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
18/04/2026 |
Swansea
|
1 - 2 |
Southampton
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Swansea
| 02/05/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
02/05/2026 |
Swansea
|
3 - 1 |
Charlton Athletic
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
25/04/2026 |
Norwich City
|
1 - 1 |
Swansea
|
||
| 22/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
22/04/2026 |
QPR
|
1 - 2 |
Swansea
|
||
| 18/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
18/04/2026 |
Swansea
|
1 - 2 |
Southampton
|
||
| 11/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
11/04/2026 |
Leicester
|
0 - 1 |
Swansea
|
||
Phong độ thi đấu Southampton
| 02/05/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
02/05/2026 |
Preston North End
|
1 - 3 |
Southampton
|
||
| 29/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
29/04/2026 |
Southampton
|
2 - 2 |
Ipswich Town
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
ENG FAC
|
25/04/2026 |
Man City
|
2 - 1 |
Southampton
|
||
| 22/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
22/04/2026 |
Southampton
|
2 - 2 |
Bristol City
|
||
| 18/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
18/04/2026 |
Swansea
|
1 - 2 |
Southampton
|
||