Kết quả Kilmarnock vs Celtic
Giải đấu: VĐQG Scotland - Vòng 27
| Tyreece John-Jules (Kiến tạo: Joe Hugill) | 21' |
|
1 - 0 | |||
| Joe Hugill (Kiến tạo: Tyreece John-Jules) | 28' |
|
2 - 0 | |||
|
|
46' | Tomas Cvancara (Thay: Chukwubuike Adamu) | ||||
| 2 - 1 |
|
56' | Sebastian Tounekti (Kiến tạo: Kieran Tierney) | |||
|
|
46' | Sebastian Tounekti (Thay: Hyun-Jun Yang) | ||||
|
|
46' | Alex Oxlade-Chamberlain (Thay: Reo Hatate) | ||||
| 2 - 2 |
|
64' | Benjamin Nygren | |||
|
|
62' | James Forrest (Thay: Daizen Maeda) | ||||
| Aaron Tshibola (Thay: Findlay Curtis) | 63' |
|
||||
| David Watson | 67' |
|
||||
|
|
70' | Tomas Cvancara | ||||
|
|
74' | Callum McGregor | ||||
|
|
78' | Marcelo Saracchi (Thay: Kieran Tierney) | ||||
| Liam Polworth (Thay: David Watson) | 79' |
|
||||
| Jack Thomson (Thay: Greg Kiltie) | 79' |
|
||||
| Bruce Anderson (Thay: Joe Hugill) | 79' |
|
||||
| Marcus Dackers (Thay: Tyreece John-Jules) | 82' |
|
||||
| 2 - 3 |
|
90+7'' | Julian Araujo | |||
|
|
90+8'' | Julian Araujo |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Kilmarnock vs Celtic
Kilmarnock
Celtic
Kiếm soát bóng
39
61
7
Sút trúng đích
10
7
Sút không trúng đích
8
6
Phạt góc
7
2
Việt vị
0
7
Phạm lỗi
8
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
7
Thủ môn cản phá
5
18
Ném biên
22
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
3
Cú sút bị chặn
6
0
Phản công
0
15
Phát bóng
8
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Kilmarnock vs Celtic
90 +10'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +8'
Thẻ vàng cho Julian Araujo.
90 +7'
V À A A O O O - Julian Araujo ghi bàn!
90 +7'
Julian Araujo đã kiến tạo cho bàn thắng.
90 +7'
V À A A O O O - Benjamin Nygren ghi bàn!
82 '
Tyreece John-Jules rời sân và được thay thế bởi Marcus Dackers.
79 '
Joe Hugill rời sân và được thay thế bởi Bruce Anderson.
79 '
Greg Kiltie rời sân và được thay thế bởi Jack Thomson.
79 '
David Watson rời sân và được thay thế bởi Liam Polworth.
78 '
Kieran Tierney rời sân và được thay thế bởi Marcelo Saracchi.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Kilmarnock vs Celtic
Kilmarnock (4-4-2): Kelle Roos (13), Michael Schjönning-Larsen (21), Ethan Brown (25), Robbie Deas (6), Dominic Thompson (3), Findlay Curtis (52), Brad Lyons (8), David Watson (12), Greg Kiltie (11), Tyreece John-Jules (24), Joe Hugill (44)
Celtic (4-3-3): Kasper Schmeichel (1), Julián Araujo (22), Auston Trusty (6), Liam Scales (5), Kieran Tierney (63), Benjamin Nygren (8), Callum McGregor (42), Reo Hatate (41), Yang Hyun-jun (13), Junior Adamu (9), Daizen Maeda (38)
Kilmarnock
4-4-2
13
Kelle Roos
21
Michael Schjönning-Larsen
25
Ethan Brown
6
Robbie Deas
3
Dominic Thompson
52
Findlay Curtis
8
Brad Lyons
12
David Watson
11
Greg Kiltie
24
Tyreece John-Jules
44
Joe Hugill
38
Daizen Maeda
9
Junior Adamu
13
Yang Hyun-jun
41
Reo Hatate
42
Callum McGregor
8
Benjamin Nygren
63
Kieran Tierney
5
Liam Scales
6
Auston Trusty
22
Julián Araujo
1
Kasper Schmeichel
Celtic
4-3-3
Lịch sử đối đầu Kilmarnock vs Celtic
| 28/09/2013 | ||||||
|
SCO PR
|
28/09/2013 |
Kilmarnock
|
2 - 5 |
Celtic
|
||
| 30/01/2014 | ||||||
|
SCO PR
|
30/01/2014 |
Celtic
|
4 - 0 |
Kilmarnock
|
||
| 15/03/2014 | ||||||
|
SCO PR
|
15/03/2014 |
Kilmarnock
|
0 - 3 |
Celtic
|
||
| 26/10/2014 | ||||||
|
SCO PR
|
26/10/2014 |
Celtic
|
2 - 0 |
Kilmarnock
|
||
| 13/08/2015 | ||||||
|
SCO PR
|
13/08/2015 |
Kilmarnock
|
2 - 2 |
Celtic
|
||
| 19/03/2016 | ||||||
|
SCO PR
|
19/03/2016 |
Kilmarnock
|
0 - 1 |
Celtic
|
||
| 21/11/2016 | ||||||
|
SCO PR
|
21/11/2016 |
Celtic
|
0 - 0 |
Kilmarnock
|
||
| 14/08/2022 | ||||||
|
SCO PR
|
14/08/2022 |
Kilmarnock
|
0 - 5 |
Celtic
|
||
| 07/01/2023 | ||||||
|
SCO PR
|
07/01/2023 |
Celtic
|
2 - 0 |
Kilmarnock
|
||
| 16/04/2023 | ||||||
|
SCO PR
|
16/04/2023 |
Kilmarnock
|
1 - 4 |
Celtic
|
||
| 07/10/2023 | ||||||
|
SCO PR
|
07/10/2023 |
Celtic
|
3 - 1 |
Kilmarnock
|
||
| 10/12/2023 | ||||||
|
SCO PR
|
10/12/2023 |
Kilmarnock
|
2 - 1 |
Celtic
|
||
| 17/02/2024 | ||||||
|
SCO PR
|
17/02/2024 |
Celtic
|
1 - 1 |
Kilmarnock
|
||
| 04/08/2024 | ||||||
|
SCO PR
|
04/08/2024 |
Celtic
|
4 - 0 |
Kilmarnock
|
||
| 10/11/2024 | ||||||
|
SCO PR
|
10/11/2024 |
Kilmarnock
|
0 - 2 |
Celtic
|
||
| 19/01/2025 | ||||||
|
SCO CUP
|
19/01/2025 |
Celtic
|
2 - 1 |
Kilmarnock
|
||
| 12/04/2025 | ||||||
|
SCO PR
|
12/04/2025 |
Celtic
|
5 - 1 |
Kilmarnock
|
||
| 14/09/2025 | ||||||
|
SCO PR
|
14/09/2025 |
Kilmarnock
|
1 - 2 |
Celtic
|
||
| 09/11/2025 | ||||||
|
SCO PR
|
09/11/2025 |
Celtic
|
4 - 0 |
Kilmarnock
|
||
| 15/02/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
15/02/2026 |
Kilmarnock
|
2 - 3 |
Celtic
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Kilmarnock
| 15/03/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
15/03/2026 |
Kilmarnock
|
1 - 0 |
Hearts
|
||
| 28/02/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
28/02/2026 |
Falkirk
|
5 - 1 |
Kilmarnock
|
||
| 21/02/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
21/02/2026 |
Dundee United
|
1 - 1 |
Kilmarnock
|
||
| 15/02/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
15/02/2026 |
Kilmarnock
|
2 - 3 |
Celtic
|
||
| 12/02/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
12/02/2026 |
Kilmarnock
|
4 - 3 |
St. Mirren
|
||
Phong độ thi đấu Celtic
| 14/03/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
14/03/2026 |
Celtic
|
3 - 1 |
Motherwell
|
||
| 08/03/2026 | ||||||
|
SCO CUP
|
08/03/2026 |
Rangers
|
0 - 0 |
Celtic
|
||
| 05/03/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
05/03/2026 |
Aberdeen
|
1 - 2 |
Celtic
|
||
| 01/03/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
01/03/2026 |
Rangers
|
2 - 2 |
Celtic
|
||
| 27/02/2026 | ||||||
|
UEFA EL
|
27/02/2026 |
Stuttgart
|
0 - 1 |
Celtic
|
||