Kết quả Kilmarnock vs Celtic
Giải đấu: VĐQG Scotland - Vòng 2
| 0 - 1 |
|
2' | K. Høgh (Kiến tạo: A. Engels) | |||
| J. Hugill | 26' |
|
||||
| 0 - 2 |
|
33' | K. Høgh (Kiến tạo: B. Nygren) | |||
| 0 - 3 |
|
35' | K. Høgh (Kiến tạo: C. Durán) | |||
| 0 - 4 |
|
47' | B. Nygren | |||
|
|
45' | C. Donovan (Thay: A. Johnston) | ||||
| M. Schjønning-Larsen (Kiến tạo: T. Lowery) | 56' |
|
1 - 4 | |||
|
|
64' | S. Tounekti (Thay: C. Durán) | ||||
| 1 - 5 |
|
75' | L. McCowan | |||
|
|
74' | L. McCowan (Thay: Yang Hyun-Jun) | ||||
|
|
74' | J. Forrest (Thay: B. Nygren) | ||||
| M. O'Hara (Thay: M. Schjønning-Larsen) | 74' |
|
||||
| B. Rice (Thay: T. John-Jules) | 75' |
|
||||
|
|
82' | C. Osmand (Thay: K. Høgh) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Kilmarnock vs Celtic
Kilmarnock
Celtic
Kiếm soát bóng
36
64
6
Sút trúng đích
16
2
Sút không trúng đích
10
5
Phạt góc
7
1
Việt vị
0
12
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
11
Thủ môn cản phá
4
18
Ném biên
22
4
Chuyền dài
7
0
Thẻ vàng thứ 2
0
2
Cú sút bị chặn
7
0
Phản công
0
12
Phát bóng
4
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Kilmarnock vs Celtic
90 +3'
Đúng rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
82 '
Kasper Waarts Hoegh rời sân và được thay thế bởi Callum Osmand.
75 '
V À A A O O O - Luke McCowan đã ghi bàn!
75 '
Tyreece John-Jules rời sân và được thay thế bởi Bailey Rice.
74 '
Michael Schjoenning-Larsen rời sân và được thay thế bởi Mark O'Hara.
74 '
Benjamin Nygren rời sân và được thay thế bởi James Forrest.
74 '
Hyun-Jun Yang rời sân và được thay thế bởi Luke McCowan.
64 '
Camilo Duran rời sân và được thay thế bởi Sebastian Tounekti.
56 '
Tom Lowery đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
56 '
V À A A O O O - Michael Schjoenning-Larsen đã ghi bàn!
Xem thêm
Đội hình xuất phát Kilmarnock vs Celtic
Kilmarnock (4-1-2-1-2): Max Stryjek (1), Jamie Brandon (2), George Stanger (14), Johnly Yfeko (15), Michael Schjönning-Larsen (21), Aaron Tshibola (36), Erik Ring (8), Tom Lowery (18), Greg Kiltie (11), Tyreece John-Jules (10), Joe Hugill (9)
Celtic (4-2-3-1): Viljami Sinisalo (1), Alistair Johnston (2), Cameron Carter-Vickers (20), Auston Trusty (6), Kieran Tierney (63), Callum McGregor (42), Arne Engels (27), Camilo Duran (11), Benjamin Nygren (8), Yang Hyun-jun (13), Kasper Høgh (9)
Kilmarnock
4-1-2-1-2
1
Max Stryjek
2
Jamie Brandon
14
George Stanger
15
Johnly Yfeko
21
Michael Schjönning-Larsen
36
Aaron Tshibola
8
Erik Ring
18
Tom Lowery
11
Greg Kiltie
10
Tyreece John-Jules
9
Joe Hugill
9
Kasper Høgh
13
Yang Hyun-jun
8
Benjamin Nygren
11
Camilo Duran
27
Arne Engels
42
Callum McGregor
63
Kieran Tierney
6
Auston Trusty
20
Cameron Carter-Vickers
2
Alistair Johnston
1
Viljami Sinisalo
Celtic
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Kilmarnock vs Celtic
| 30/01/2014 | ||||||
|
SCO PR
|
30/01/2014 |
Celtic
|
4 - 0 |
Kilmarnock
|
||
| 15/03/2014 | ||||||
|
SCO PR
|
15/03/2014 |
Kilmarnock
|
0 - 3 |
Celtic
|
||
| 26/10/2014 | ||||||
|
SCO PR
|
26/10/2014 |
Celtic
|
2 - 0 |
Kilmarnock
|
||
| 13/08/2015 | ||||||
|
SCO PR
|
13/08/2015 |
Kilmarnock
|
2 - 2 |
Celtic
|
||
| 19/03/2016 | ||||||
|
SCO PR
|
19/03/2016 |
Kilmarnock
|
0 - 1 |
Celtic
|
||
| 21/11/2016 | ||||||
|
SCO PR
|
21/11/2016 |
Celtic
|
0 - 0 |
Kilmarnock
|
||
| 14/08/2022 | ||||||
|
SCO PR
|
14/08/2022 |
Kilmarnock
|
0 - 5 |
Celtic
|
||
| 07/01/2023 | ||||||
|
SCO PR
|
07/01/2023 |
Celtic
|
2 - 0 |
Kilmarnock
|
||
| 16/04/2023 | ||||||
|
SCO PR
|
16/04/2023 |
Kilmarnock
|
1 - 4 |
Celtic
|
||
| 07/10/2023 | ||||||
|
SCO PR
|
07/10/2023 |
Celtic
|
3 - 1 |
Kilmarnock
|
||
| 10/12/2023 | ||||||
|
SCO PR
|
10/12/2023 |
Kilmarnock
|
2 - 1 |
Celtic
|
||
| 17/02/2024 | ||||||
|
SCO PR
|
17/02/2024 |
Celtic
|
1 - 1 |
Kilmarnock
|
||
| 04/08/2024 | ||||||
|
SCO PR
|
04/08/2024 |
Celtic
|
4 - 0 |
Kilmarnock
|
||
| 10/11/2024 | ||||||
|
SCO PR
|
10/11/2024 |
Kilmarnock
|
0 - 2 |
Celtic
|
||
| 19/01/2025 | ||||||
|
SCO CUP
|
19/01/2025 |
Celtic
|
2 - 1 |
Kilmarnock
|
||
| 12/04/2025 | ||||||
|
SCO PR
|
12/04/2025 |
Celtic
|
5 - 1 |
Kilmarnock
|
||
| 14/09/2025 | ||||||
|
SCO PR
|
14/09/2025 |
Kilmarnock
|
1 - 2 |
Celtic
|
||
| 09/11/2025 | ||||||
|
SCO PR
|
09/11/2025 |
Celtic
|
4 - 0 |
Kilmarnock
|
||
| 15/02/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
15/02/2026 |
Kilmarnock
|
2 - 3 |
Celtic
|
||
| 09/08/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
09/08/2026 |
Kilmarnock
|
1 - 5 |
Celtic
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Kilmarnock
| 19/09/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
19/09/2026 |
Kilmarnock
|
1 - 1 |
Hearts
|
||
| 16/09/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
16/09/2026 |
Hibernian
|
0 - 1 |
Kilmarnock
|
||
| 12/09/2026 | ||||||
|
Scotland League Cup
|
12/09/2026 |
Kilmarnock
|
1 - 1 |
Aberdeen
|
||
| 05/09/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
05/09/2026 |
Aberdeen
|
0 - 0 |
Kilmarnock
|
||
| 03/09/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
03/09/2026 |
Kilmarnock
|
0 - 1 |
St. Mirren
|
||
Phong độ thi đấu Celtic
| 20/09/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
20/09/2026 |
Celtic
|
0 - 1 |
Rangers
|
||
| 18/09/2026 | ||||||
|
UEFA EL
|
18/09/2026 |
Celtic
|
1 - 3 |
Ferencvaros
|
||
| 13/09/2026 | ||||||
|
Scotland League Cup
|
13/09/2026 |
Rangers
|
3 - 0 |
Celtic
|
||
| 10/09/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
10/09/2026 |
St. Johnstone
|
0 - 1 |
Celtic
|
||
| 06/09/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
06/09/2026 |
St. Mirren
|
1 - 2 |
Celtic
|
||