Kết quả Celtic vs Rangers
Giải đấu: VĐQG Scotland - Vòng 21
|
|
8' | T. Aasgaard | ||||
|
|
7' | Thelo Aasgaard | ||||
| Hyun-Jun Yang (Kiến tạo: Benjamin Nygren) | 20' |
|
1 - 0 | |||
|
|
46' | Mohamed Diomande (Thay: Thelo Aasgaard) | ||||
| 1 - 1 |
|
50' | Youssef Chermiti (Kiến tạo: Nicolas Raskin) | |||
|
|
55' | Djeidi Gassama | ||||
| 1 - 2 |
|
59' | Youssef Chermiti | |||
| 1 - 3 |
|
71' | Mikey Moore (Kiến tạo: Djeidi Gassama) | |||
| Julian Araujo (Thay: Luke McCowan) | 68' |
|
||||
| Reo Hatate (Thay: Benjamin Nygren) | 74' |
|
||||
| Shin Yamada (Thay: Johnny Kenny) | 74' |
|
||||
|
|
86' | James Tavernier (Thay: Djeidi Gassama) | ||||
| Liam Scales (Thay: Kieran Tierney) | 88' |
|
||||
|
|
90+2'' | Bojan Miovski | ||||
| James Forrest (Thay: Anthony Ralston) | 88' |
|
||||
|
|
90' | Bojan Miovski (Thay: Youssef Chermiti) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Celtic vs Rangers
Celtic
Rangers
Kiếm soát bóng
65
35
9
Sút trúng đích
4
6
Sút không trúng đích
0
8
Phạt góc
5
0
Việt vị
3
13
Phạm lỗi
13
0
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
1
Thủ môn cản phá
8
19
Ném biên
25
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
6
Cú sút bị chặn
5
0
Phản công
0
4
Phát bóng
10
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Celtic vs Rangers
90 +6'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +2'
Thẻ vàng cho Bojan Miovski.
90 +2'
Youssef Chermiti rời sân và được thay thế bởi Bojan Miovski.
89 '
Kieran Tierney rời sân và được thay thế bởi Liam Scales.
88 '
Anthony Ralston rời sân và được thay thế bởi James Forrest.
88 '
Kieran Tierney rời sân và được thay thế bởi Liam Scales.
86 '
Djeidi Gassama rời sân và được thay thế bởi James Tavernier.
74 '
Johnny Kenny rời sân và được thay thế bởi Shin Yamada.
74 '
Benjamin Nygren rời sân và được thay thế bởi Reo Hatate.
71 '
Djeidi Gassama đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Celtic vs Rangers
Celtic (3-4-2-1): Kasper Schmeichel (1), Tony Ralston (56), Auston Trusty (6), Kieran Tierney (63), Yang Hyun-jun (13), Arne Engels (27), Callum McGregor (42), Luke McCowan (14), Benjamin Nygren (8), Daizen Maeda (38), Johnny Kenny (24)
Rangers (4-3-3): Jack Butland (1), Dujon Sterling (21), John Souttar (5), Emmanuel Fernandez (37), Jayden Meghoma (30), Connor Barron (8), Nicolas Raskin (43), Thelo Aasgaard (11), Djeidi Gassama (23), Chermiti (9), Mikey Moore (47)
Celtic
3-4-2-1
1
Kasper Schmeichel
56
Tony Ralston
6
Auston Trusty
63
Kieran Tierney
13
Yang Hyun-jun
27
Arne Engels
42
Callum McGregor
14
Luke McCowan
8
Benjamin Nygren
38
Daizen Maeda
24
Johnny Kenny
47
Mikey Moore
9
Chermiti
23
Djeidi Gassama
11
Thelo Aasgaard
43
Nicolas Raskin
8
Connor Barron
30
Jayden Meghoma
37
Emmanuel Fernandez
5
John Souttar
21
Dujon Sterling
1
Jack Butland
Rangers
4-3-3
Lịch sử đối đầu Celtic vs Rangers
| 29/08/2021 | ||||||
|
SCO PR
|
29/08/2021 |
Rangers
|
1 - 0 |
Celtic
|
||
| 03/02/2022 | ||||||
|
SCO PR
|
03/02/2022 |
Celtic
|
3 - 0 |
Rangers
|
||
| 03/04/2022 | ||||||
|
SCO PR
|
03/04/2022 |
Rangers
|
1 - 2 |
Celtic
|
||
| 17/04/2022 | ||||||
|
SCO CUP
|
17/04/2022 |
Celtic
|
1 - 2 |
Rangers
|
||
| 03/09/2022 | ||||||
|
SCO PR
|
03/09/2022 |
Celtic
|
4 - 0 |
Rangers
|
||
| 02/01/2023 | ||||||
|
SCO PR
|
02/01/2023 |
Rangers
|
2 - 2 |
Celtic
|
||
| 08/04/2023 | ||||||
|
SCO PR
|
08/04/2023 |
Celtic
|
3 - 2 |
Rangers
|
||
| 30/04/2023 | ||||||
|
SCO CUP
|
30/04/2023 |
Rangers
|
0 - 1 |
Celtic
|
||
| 03/09/2023 | ||||||
|
SCO PR
|
03/09/2023 |
Rangers
|
0 - 1 |
Celtic
|
||
| 30/12/2023 | ||||||
|
SCO PR
|
30/12/2023 |
Celtic
|
2 - 1 |
Rangers
|
||
| 07/04/2024 | ||||||
|
SCO PR
|
07/04/2024 |
Rangers
|
3 - 3 |
Celtic
|
||
| 01/09/2024 | ||||||
|
SCO PR
|
01/09/2024 |
Celtic
|
3 - 0 |
Rangers
|
||
| 15/12/2024 | ||||||
|
Scotland League Cup
|
15/12/2024 |
Celtic
|
3 - 3 |
Rangers
|
||
| 02/01/2025 | ||||||
|
SCO PR
|
02/01/2025 |
Rangers
|
3 - 0 |
Celtic
|
||
| 16/03/2025 | ||||||
|
SCO PR
|
16/03/2025 |
Celtic
|
2 - 3 |
Rangers
|
||
| 31/08/2025 | ||||||
|
SCO PR
|
31/08/2025 |
Rangers
|
0 - 0 |
Celtic
|
||
| 02/11/2025 | ||||||
|
Scotland League Cup
|
02/11/2025 |
Celtic
|
3 - 1 |
Rangers
|
||
| 03/01/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
03/01/2026 |
Celtic
|
1 - 3 |
Rangers
|
||
| 01/03/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
01/03/2026 |
Rangers
|
2 - 2 |
Celtic
|
||
| 08/03/2026 | ||||||
|
SCO CUP
|
08/03/2026 |
Rangers
|
0 - 0 |
Celtic
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Celtic
| 14/03/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
14/03/2026 |
Celtic
|
3 - 1 |
Motherwell
|
||
| 08/03/2026 | ||||||
|
SCO CUP
|
08/03/2026 |
Rangers
|
0 - 0 |
Celtic
|
||
| 05/03/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
05/03/2026 |
Aberdeen
|
1 - 2 |
Celtic
|
||
| 01/03/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
01/03/2026 |
Rangers
|
2 - 2 |
Celtic
|
||
| 27/02/2026 | ||||||
|
UEFA EL
|
27/02/2026 |
Stuttgart
|
0 - 1 |
Celtic
|
||
Phong độ thi đấu Rangers
| 15/03/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
15/03/2026 |
St. Mirren
|
0 - 1 |
Rangers
|
||
| 08/03/2026 | ||||||
|
SCO CUP
|
08/03/2026 |
Rangers
|
0 - 0 |
Celtic
|
||
| 01/03/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
01/03/2026 |
Rangers
|
2 - 2 |
Celtic
|
||
| 22/02/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
22/02/2026 |
Livingston
|
2 - 2 |
Rangers
|
||
| 15/02/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
15/02/2026 |
Rangers
|
4 - 2 |
Hearts
|
||