Kết quả Rangers vs Celtic
Giải đấu: VĐQG Scotland - Vòng 29
| Youssef Chermiti (Kiến tạo: Andreas Skov Olsen) | 8' |
|
1 - 0 | |||
| Youssef Chermiti | 26' |
|
2 - 0 | |||
|
|
39' | Callum McGregor | ||||
|
|
46' | Reo Hatate (Thay: Alex Oxlade-Chamberlain) | ||||
|
|
46' | Sebastian Tounekti (Thay: Chukwubuike Adamu) | ||||
| 2 - 1 |
|
56' | Kieran Tierney (Kiến tạo: Benjamin Nygren) | |||
| Mohamed Diomande (Thay: Ryan Don Naderi) | 64' |
|
||||
|
|
74' | Marcelo Saracchi (Thay: Kieran Tierney) | ||||
|
|
74' | Luke McCowan (Thay: Hyun-Jun Yang) | ||||
| Djeidi Gassama (Thay: Andreas Skov Olsen) | 74' |
|
||||
| John Souttar | 79' |
|
||||
|
|
85' | James Forrest (Thay: Benjamin Nygren) | ||||
| Nicolas Raskin | 90' |
|
||||
| 2 - 2 |
|
90+1'' | Reo Hatate |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Rangers vs Celtic
Rangers
Celtic
Kiếm soát bóng
45
55
3
Sút trúng đích
7
6
Sút không trúng đích
5
6
Phạt góc
7
2
Việt vị
0
8
Phạm lỗi
11
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
5
Thủ môn cản phá
1
20
Ném biên
22
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
3
Cú sút bị chặn
5
0
Phản công
0
9
Phát bóng
6
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Rangers vs Celtic
90 +7'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +6'
Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
90 +1'
V À A A O O O - Reo Hatate đã ghi bàn!
90 '
Thẻ vàng cho Nicolas Raskin.
85 '
Benjamin Nygren rời sân và được thay thế bởi James Forrest.
79 '
Thẻ vàng cho John Souttar.
74 '
Andreas Skov Olsen rời sân và được thay thế bởi Djeidi Gassama.
74 '
Hyun-Jun Yang rời sân và được thay thế bởi Luke McCowan.
74 '
Kieran Tierney rời sân và được thay thế bởi Marcelo Saracchi.
64 '
Ryan Don Naderi rời sân và được thay thế bởi Mohamed Diomande.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Rangers vs Celtic
Rangers (4-2-2-2): Jack Butland (1), Dujon Sterling (21), John Souttar (5), Emmanuel Fernandez (37), Tuur Rommens (25), Nicolas Raskin (43), Tochi Chukwuani (42), Andreas Skov Olsen (7), Mikey Moore (47), Ryan Don Naderi (20), Chermiti (9)
Celtic (4-3-3): Viljami Sinisalo (12), Julián Araujo (22), Dane Murray (47), Liam Scales (5), Kieran Tierney (63), Benjamin Nygren (8), Callum McGregor (42), Alex Oxlade-Chamberlain (21), Yang Hyun-jun (13), Junior Adamu (9), Daizen Maeda (38)
Rangers
4-2-2-2
1
Jack Butland
21
Dujon Sterling
5
John Souttar
37
Emmanuel Fernandez
25
Tuur Rommens
43
Nicolas Raskin
42
Tochi Chukwuani
7
Andreas Skov Olsen
47
Mikey Moore
20
Ryan Don Naderi
9
Chermiti
38
Daizen Maeda
9
Junior Adamu
13
Yang Hyun-jun
21
Alex Oxlade-Chamberlain
42
Callum McGregor
8
Benjamin Nygren
63
Kieran Tierney
5
Liam Scales
47
Dane Murray
22
Julián Araujo
12
Viljami Sinisalo
Celtic
4-3-3
Lịch sử đối đầu Rangers vs Celtic
| 29/08/2021 | ||||||
|
SCO PR
|
29/08/2021 |
Rangers
|
1 - 0 |
Celtic
|
||
| 03/02/2022 | ||||||
|
SCO PR
|
03/02/2022 |
Celtic
|
3 - 0 |
Rangers
|
||
| 03/04/2022 | ||||||
|
SCO PR
|
03/04/2022 |
Rangers
|
1 - 2 |
Celtic
|
||
| 17/04/2022 | ||||||
|
SCO CUP
|
17/04/2022 |
Celtic
|
1 - 2 |
Rangers
|
||
| 03/09/2022 | ||||||
|
SCO PR
|
03/09/2022 |
Celtic
|
4 - 0 |
Rangers
|
||
| 02/01/2023 | ||||||
|
SCO PR
|
02/01/2023 |
Rangers
|
2 - 2 |
Celtic
|
||
| 08/04/2023 | ||||||
|
SCO PR
|
08/04/2023 |
Celtic
|
3 - 2 |
Rangers
|
||
| 30/04/2023 | ||||||
|
SCO CUP
|
30/04/2023 |
Rangers
|
0 - 1 |
Celtic
|
||
| 03/09/2023 | ||||||
|
SCO PR
|
03/09/2023 |
Rangers
|
0 - 1 |
Celtic
|
||
| 30/12/2023 | ||||||
|
SCO PR
|
30/12/2023 |
Celtic
|
2 - 1 |
Rangers
|
||
| 07/04/2024 | ||||||
|
SCO PR
|
07/04/2024 |
Rangers
|
3 - 3 |
Celtic
|
||
| 01/09/2024 | ||||||
|
SCO PR
|
01/09/2024 |
Celtic
|
3 - 0 |
Rangers
|
||
| 15/12/2024 | ||||||
|
Scotland League Cup
|
15/12/2024 |
Celtic
|
3 - 3 |
Rangers
|
||
| 02/01/2025 | ||||||
|
SCO PR
|
02/01/2025 |
Rangers
|
3 - 0 |
Celtic
|
||
| 16/03/2025 | ||||||
|
SCO PR
|
16/03/2025 |
Celtic
|
2 - 3 |
Rangers
|
||
| 31/08/2025 | ||||||
|
SCO PR
|
31/08/2025 |
Rangers
|
0 - 0 |
Celtic
|
||
| 02/11/2025 | ||||||
|
Scotland League Cup
|
02/11/2025 |
Celtic
|
3 - 1 |
Rangers
|
||
| 03/01/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
03/01/2026 |
Celtic
|
1 - 3 |
Rangers
|
||
| 01/03/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
01/03/2026 |
Rangers
|
2 - 2 |
Celtic
|
||
| 08/03/2026 | ||||||
|
SCO CUP
|
08/03/2026 |
Rangers
|
0 - 0 |
Celtic
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Rangers
| 15/03/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
15/03/2026 |
St. Mirren
|
0 - 1 |
Rangers
|
||
| 08/03/2026 | ||||||
|
SCO CUP
|
08/03/2026 |
Rangers
|
0 - 0 |
Celtic
|
||
| 01/03/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
01/03/2026 |
Rangers
|
2 - 2 |
Celtic
|
||
| 22/02/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
22/02/2026 |
Livingston
|
2 - 2 |
Rangers
|
||
| 15/02/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
15/02/2026 |
Rangers
|
4 - 2 |
Hearts
|
||
Phong độ thi đấu Celtic
| 14/03/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
14/03/2026 |
Celtic
|
3 - 1 |
Motherwell
|
||
| 08/03/2026 | ||||||
|
SCO CUP
|
08/03/2026 |
Rangers
|
0 - 0 |
Celtic
|
||
| 05/03/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
05/03/2026 |
Aberdeen
|
1 - 2 |
Celtic
|
||
| 01/03/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
01/03/2026 |
Rangers
|
2 - 2 |
Celtic
|
||
| 27/02/2026 | ||||||
|
UEFA EL
|
27/02/2026 |
Stuttgart
|
0 - 1 |
Celtic
|
||