Kết quả Celtic vs Motherwell
Giải đấu: VĐQG Scotland - Vòng 30
| Alex Oxlade-Chamberlain | 7' |
|
||||
| 0 - 1 |
|
32' | Elijah Just (Kiến tạo: Callum Slattery) | |||
| Hyun-Jun Yang | 38' |
|
1 - 1 | |||
| Tomas Cvancara (Thay: Sebastian Tounekti) | 46' |
|
||||
| Colby Donovan | 50' |
|
||||
| Reo Hatate | 63' |
|
||||
|
|
64' | Elijah Just | ||||
| Luke McCowan (Thay: Benjamin Nygren) | 62' |
|
||||
|
|
71' | Emmanuel Longelo | ||||
|
|
72' | Calum Ward | ||||
| (Pen) Tomas Cvancara | 72' |
|
2 - 1 | |||
| Marcelo Saracchi (Thay: Kieran Tierney) | 78' |
|
||||
| Paulo Bernardo (Thay: Alex Oxlade-Chamberlain) | 78' |
|
||||
| Anthony Ralston (Thay: Colby Donovan) | 78' |
|
||||
|
|
78' | Oscar Priestman (Thay: Lukas Fadinger) | ||||
| Hyun-Jun Yang | 79' |
|
3 - 1 | |||
| Anthony Ralston | 82' |
|
||||
|
|
79' | Eythor Martin Bjoergolfsson (Thay: Ibrahim Said) | ||||
|
|
83' | Jordan McGhee (Thay: Tom Sparrow) | ||||
|
|
83' | Sam Nicholson (Thay: Elijah Just) | ||||
|
|
90' | Luca Ross (Thay: Tawanda Maswanhise) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Celtic vs Motherwell
Celtic
Motherwell
Kiếm soát bóng
47
53
6
Sút trúng đích
3
4
Sút không trúng đích
6
2
Phạt góc
3
0
Việt vị
3
10
Phạm lỗi
10
4
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
1
3
Thủ môn cản phá
3
14
Ném biên
17
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
3
Cú sút bị chặn
3
0
Phản công
0
10
Phát bóng
9
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Celtic vs Motherwell
90 +4'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +1'
Tawanda Maswanhise rời sân và được thay thế bởi Luca Ross.
83 '
Elijah Just rời sân và được thay thế bởi Sam Nicholson.
83 '
Tom Sparrow rời sân và được thay thế bởi Jordan McGhee.
82 '
Thẻ vàng cho Anthony Ralston.
79 '
V À A A O O O - Hyun-Jun Yang đã ghi bàn!
79 '
Ibrahim Said rời sân và được thay thế bởi Eythor Martin Bjoergolfsson.
78 '
Lukas Fadinger rời sân và được thay thế bởi Oscar Priestman.
78 '
Colby Donovan rời sân và được thay thế bởi Anthony Ralston.
78 '
Alex Oxlade-Chamberlain rời sân và được thay thế bởi Paulo Bernardo.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Celtic vs Motherwell
Celtic (4-2-3-1): Viljami Sinisalo (12), Colby Donovan (51), Benjamin Arthur (43), Liam Scales (5), Kieran Tierney (63), Alex Oxlade-Chamberlain (21), Reo Hatate (41), Yang Hyun-jun (13), Benjamin Nygren (8), Sebastian Tounekti (23), Daizen Maeda (38)
Motherwell (4-3-3): Calum Ward (13), Tom Sparrow (7), Stephen O'Donnell (2), Paul McGinn (16), Emmanuel Longelo (45), Elliot Watt (20), Callum Slattery (8), Lukas Fadinger (12), Ibrahim Said (90), Tawanda Maswanhise (18), Elijah Just (21)
Celtic
4-2-3-1
12
Viljami Sinisalo
51
Colby Donovan
43
Benjamin Arthur
5
Liam Scales
63
Kieran Tierney
21
Alex Oxlade-Chamberlain
41
Reo Hatate
13
Yang Hyun-jun
8
Benjamin Nygren
23
Sebastian Tounekti
38
Daizen Maeda
21
Elijah Just
18
Tawanda Maswanhise
90
Ibrahim Said
12
Lukas Fadinger
8
Callum Slattery
20
Elliot Watt
45
Emmanuel Longelo
16
Paul McGinn
2
Stephen O'Donnell
7
Tom Sparrow
13
Calum Ward
Motherwell
4-3-3
Lịch sử đối đầu Celtic vs Motherwell
| 21/09/2014 | ||||||
|
SCO PR
|
21/09/2014 |
Celtic
|
1 - 1 |
Motherwell
|
||
| 06/12/2014 | ||||||
|
SCO PR
|
06/12/2014 |
Motherwell
|
0 - 1 |
Celtic
|
||
| 17/10/2015 | ||||||
|
SCO PR
|
17/10/2015 |
Motherwell
|
0 - 1 |
Celtic
|
||
| 19/12/2015 | ||||||
|
SCO PR
|
19/12/2015 |
Celtic
|
1 - 2 |
Motherwell
|
||
| 09/04/2016 | ||||||
|
SCO PR
|
09/04/2016 |
Motherwell
|
1 - 2 |
Celtic
|
||
| 16/10/2021 | ||||||
|
SCO PR
|
16/10/2021 |
Motherwell
|
0 - 2 |
Celtic
|
||
| 12/12/2021 | ||||||
|
SCO PR
|
12/12/2021 |
Celtic
|
1 - 0 |
Motherwell
|
||
| 06/02/2022 | ||||||
|
SCO PR
|
06/02/2022 |
Motherwell
|
0 - 4 |
Celtic
|
||
| 01/10/2022 | ||||||
|
SCO PR
|
01/10/2022 |
Celtic
|
2 - 1 |
Motherwell
|
||
| 10/11/2022 | ||||||
|
SCO PR
|
10/11/2022 |
Motherwell
|
1 - 2 |
Celtic
|
||
| 22/04/2023 | ||||||
|
SCO PR
|
22/04/2023 |
Celtic
|
1 - 1 |
Motherwell
|
||
| 30/09/2023 | ||||||
|
SCO PR
|
30/09/2023 |
Motherwell
|
1 - 2 |
Celtic
|
||
| 25/11/2023 | ||||||
|
SCO PR
|
25/11/2023 |
Celtic
|
1 - 1 |
Motherwell
|
||
| 25/02/2024 | ||||||
|
SCO PR
|
25/02/2024 |
Motherwell
|
1 - 3 |
Celtic
|
||
| 27/10/2024 | ||||||
|
SCO PR
|
27/10/2024 |
Motherwell
|
0 - 3 |
Celtic
|
||
| 26/12/2024 | ||||||
|
SCO PR
|
26/12/2024 |
Celtic
|
4 - 0 |
Motherwell
|
||
| 02/02/2025 | ||||||
|
SCO PR
|
02/02/2025 |
Motherwell
|
1 - 3 |
Celtic
|
||
| 05/10/2025 | ||||||
|
SCO PR
|
05/10/2025 |
Celtic
|
3 - 2 |
Motherwell
|
||
| 31/12/2025 | ||||||
|
SCO PR
|
31/12/2025 |
Motherwell
|
2 - 0 |
Celtic
|
||
| 14/03/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
14/03/2026 |
Celtic
|
3 - 1 |
Motherwell
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Celtic
| 14/03/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
14/03/2026 |
Celtic
|
3 - 1 |
Motherwell
|
||
| 08/03/2026 | ||||||
|
SCO CUP
|
08/03/2026 |
Rangers
|
0 - 0 |
Celtic
|
||
| 05/03/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
05/03/2026 |
Aberdeen
|
1 - 2 |
Celtic
|
||
| 01/03/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
01/03/2026 |
Rangers
|
2 - 2 |
Celtic
|
||
| 27/02/2026 | ||||||
|
UEFA EL
|
27/02/2026 |
Stuttgart
|
0 - 1 |
Celtic
|
||
Phong độ thi đấu Motherwell
| 14/03/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
14/03/2026 |
Celtic
|
3 - 1 |
Motherwell
|
||
| 07/03/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
07/03/2026 |
Dundee FC
|
2 - 1 |
Motherwell
|
||
| 28/02/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
28/02/2026 |
Motherwell
|
2 - 0 |
Dundee United
|
||
| 22/02/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
22/02/2026 |
St. Mirren
|
0 - 5 |
Motherwell
|
||
| 19/02/2026 | ||||||
|
SCO CUP
|
19/02/2026 |
Aberdeen
|
2 - 0 |
Motherwell
|
||