Kết quả Motherwell vs Celtic
Giải đấu: VĐQG Scotland - Vòng 20
| Ibrahim Said (Kiến tạo: Stephen O'Donnell) | 14' |
|
1 - 0 | |||
|
|
46' | Luke McCowan (Thay: Daizen Maeda) | ||||
|
|
46' | Shin Yamada (Thay: Paulo Bernardo) | ||||
|
|
46' | Arne Engels (Thay: Kieran Tierney) | ||||
|
|
52' | Auston Trusty | ||||
|
|
56' | Reo Hatate | ||||
|
|
56' | Anthony Ralston | ||||
| Elliot Watt | 58' |
|
2 - 0 | |||
|
|
60' | Colby Donovan (Thay: Anthony Ralston) | ||||
|
|
66' | James Forrest (Thay: Hyun-Jun Yang) | ||||
|
|
74' | Liam Scales | ||||
| Callum Hendry (Thay: Elijah Just) | 75' |
|
||||
| Emmanuel Longelo (Thay: Oscar Priestman) | 85' |
|
||||
| Zander McAllister (Thay: Callum Slattery) | 90' |
|
||||
| Luca Ross (Thay: Ibrahim Said) | 90' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Motherwell vs Celtic
Motherwell
Celtic
Kiếm soát bóng
43
57
7
Phạm lỗi
14
17
Ném biên
26
3
Việt vị
2
0
Chuyền dài
0
1
Phạt góc
3
0
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
6
Sút trúng đích
3
2
Sút không trúng đích
2
3
Cú sút bị chặn
3
0
Phản công
0
3
Thủ môn cản phá
4
6
Phát bóng
6
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Motherwell vs Celtic
90 +3'
Ibrahim Said rời sân và được thay thế bởi Luca Ross.
90 +3'
Callum Slattery rời sân và được thay thế bởi Zander McAllister.
85 '
Oscar Priestman rời sân và được thay thế bởi Emmanuel Longelo.
75 '
Elijah Just rời sân và được thay thế bởi Callum Hendry.
74 '
Thẻ vàng cho Liam Scales.
66 '
Hyun-Jun Yang rời sân và được thay thế bởi James Forrest.
60 '
Anthony Ralston rời sân và được thay thế bởi Colby Donovan.
58 '
V À A A O O O - Elliot Watt đã ghi bàn!
56 '
Thẻ vàng cho Anthony Ralston.
56 '
Thẻ vàng cho Reo Hatate.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Motherwell vs Celtic
Motherwell (4-4-1-1): Calum Ward (13), Tom Sparrow (7), Stephen O'Donnell (2), Paul McGinn (16), Johnny Koutroumbis (22), Callum Slattery (8), Oscar Priestman (25), Elliot Watt (20), Lukas Fadinger (12), Elijah Just (21), Ibrahim Said (90)
Celtic (3-4-2-1): Kasper Schmeichel (1), Tony Ralston (56), Auston Trusty (6), Liam Scales (5), Yang Hyun-jun (13), Callum McGregor (42), Paulo Bernardo (28), Kieran Tierney (63), Benjamin Nygren (8), Daizen Maeda (38), Reo Hatate (41)
Motherwell
4-4-1-1
13
Calum Ward
7
Tom Sparrow
2
Stephen O'Donnell
16
Paul McGinn
22
Johnny Koutroumbis
8
Callum Slattery
25
Oscar Priestman
20
Elliot Watt
12
Lukas Fadinger
21
Elijah Just
90
Ibrahim Said
41
Reo Hatate
38
Daizen Maeda
8
Benjamin Nygren
63
Kieran Tierney
28
Paulo Bernardo
42
Callum McGregor
13
Yang Hyun-jun
5
Liam Scales
6
Auston Trusty
56
Tony Ralston
1
Kasper Schmeichel
Celtic
3-4-2-1
Lịch sử đối đầu Motherwell vs Celtic
| 18/01/2014 | ||||||
|
SCO PR
|
18/01/2014 |
Celtic
|
3 - 0 |
Motherwell
|
||
| 21/09/2014 | ||||||
|
SCO PR
|
21/09/2014 |
Celtic
|
1 - 1 |
Motherwell
|
||
| 06/12/2014 | ||||||
|
SCO PR
|
06/12/2014 |
Motherwell
|
0 - 1 |
Celtic
|
||
| 17/10/2015 | ||||||
|
SCO PR
|
17/10/2015 |
Motherwell
|
0 - 1 |
Celtic
|
||
| 19/12/2015 | ||||||
|
SCO PR
|
19/12/2015 |
Celtic
|
1 - 2 |
Motherwell
|
||
| 09/04/2016 | ||||||
|
SCO PR
|
09/04/2016 |
Motherwell
|
1 - 2 |
Celtic
|
||
| 16/10/2021 | ||||||
|
SCO PR
|
16/10/2021 |
Motherwell
|
0 - 2 |
Celtic
|
||
| 12/12/2021 | ||||||
|
SCO PR
|
12/12/2021 |
Celtic
|
1 - 0 |
Motherwell
|
||
| 06/02/2022 | ||||||
|
SCO PR
|
06/02/2022 |
Motherwell
|
0 - 4 |
Celtic
|
||
| 01/10/2022 | ||||||
|
SCO PR
|
01/10/2022 |
Celtic
|
2 - 1 |
Motherwell
|
||
| 10/11/2022 | ||||||
|
SCO PR
|
10/11/2022 |
Motherwell
|
1 - 2 |
Celtic
|
||
| 22/04/2023 | ||||||
|
SCO PR
|
22/04/2023 |
Celtic
|
1 - 1 |
Motherwell
|
||
| 30/09/2023 | ||||||
|
SCO PR
|
30/09/2023 |
Motherwell
|
1 - 2 |
Celtic
|
||
| 25/11/2023 | ||||||
|
SCO PR
|
25/11/2023 |
Celtic
|
1 - 1 |
Motherwell
|
||
| 25/02/2024 | ||||||
|
SCO PR
|
25/02/2024 |
Motherwell
|
1 - 3 |
Celtic
|
||
| 27/10/2024 | ||||||
|
SCO PR
|
27/10/2024 |
Motherwell
|
0 - 3 |
Celtic
|
||
| 26/12/2024 | ||||||
|
SCO PR
|
26/12/2024 |
Celtic
|
4 - 0 |
Motherwell
|
||
| 02/02/2025 | ||||||
|
SCO PR
|
02/02/2025 |
Motherwell
|
1 - 3 |
Celtic
|
||
| 05/10/2025 | ||||||
|
SCO PR
|
05/10/2025 |
Celtic
|
3 - 2 |
Motherwell
|
||
| 31/12/2025 | ||||||
|
SCO PR
|
31/12/2025 |
Motherwell
|
2 - 0 |
Celtic
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Motherwell
| 24/01/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
24/01/2026 |
Motherwell
|
4 - 0 |
Kilmarnock
|
||
| 17/01/2026 | ||||||
|
SCO CUP
|
17/01/2026 |
Motherwell
|
1 - 0 |
Ross County
|
||
| 17/01/2026 | ||||||
|
SCO CUP
|
17/01/2026 |
Motherwell
|
1 - 0 |
Ross County
|
||
| 10/01/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
10/01/2026 |
Hibernian
|
1 - 1 |
Motherwell
|
||
| 03/01/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
03/01/2026 |
Motherwell
|
2 - 0 |
St. Mirren
|
||
Phong độ thi đấu Celtic
| 30/01/2026 | ||||||
|
UEFA EL
|
30/01/2026 |
Celtic
|
4 - 2 |
FC Utrecht
|
||
| 25/01/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
25/01/2026 |
Hearts
|
2 - 2 |
Celtic
|
||
| 23/01/2026 | ||||||
|
UEFA EL
|
23/01/2026 |
Bologna
|
2 - 2 |
Celtic
|
||
| 19/01/2026 | ||||||
|
SCO CUP
|
19/01/2026 |
Auchinleck Talbot
|
0 - 2 |
Celtic
|
||
| 19/01/2026 | ||||||
|
SCO CUP
|
19/01/2026 |
Auchinleck Talbot
|
0 - 2 |
Celtic
|
||