Kết quả Dundee United vs Celtic
Giải đấu: VĐQG Scotland - Vòng 31
| L. Stephenson | 9' |
|
||||
| Luca Stephenson | 9' |
|
||||
|
|
33' | Liam Scales | ||||
| Will Ferry (Kiến tạo: Luca Stephenson) | 51' |
|
1 - 0 | |||
|
|
57' | Sebastian Tounekti (Thay: Kelechi Iheanacho) | ||||
|
|
57' | Alex Oxlade-Chamberlain (Thay: Callum McGregor) | ||||
| Emmanuel Agyei | 66' |
|
2 - 0 | |||
|
|
62' | Luke McCowan (Thay: Colby Donovan) | ||||
| Zachary Sapsford (Thay: Neil Farrugia) | 72' |
|
||||
|
|
75' | Chukwubuike Adamu (Thay: Reo Hatate) | ||||
|
|
75' | James Forrest (Thay: Benjamin Nygren) | ||||
|
|
80' | Daizen Maeda | ||||
| Ross Graham | 87' |
|
||||
| Craig Sibbald (Thay: Vicko Sevelj) | 88' |
|
||||
| Panutche Camara (Thay: Max Watters) | 89' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Dundee United vs Celtic
Dundee United
Celtic
Kiếm soát bóng
26
74
8
Sút trúng đích
3
8
Sút không trúng đích
5
7
Phạt góc
6
0
Việt vị
2
7
Phạm lỗi
8
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
3
Thủ môn cản phá
6
17
Ném biên
29
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
3
Cú sút bị chặn
5
0
Phản công
0
12
Phát bóng
9
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Dundee United vs Celtic
90 +7'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
89 '
Max Watters rời sân và được thay thế bởi Panutche Camara.
88 '
Vicko Sevelj rời sân và được thay thế bởi Craig Sibbald.
87 '
Thẻ vàng cho Ross Graham.
80 '
Thẻ vàng cho Daizen Maeda.
75 '
Benjamin Nygren rời sân và được thay thế bởi James Forrest.
75 '
Reo Hatate rời sân và được thay thế bởi Chukwubuike Adamu.
72 '
Neil Farrugia rời sân và được thay thế bởi Zachary Sapsford.
66 '
V À A A O O O - Emmanuel Agyei ghi bàn!
62 '
Colby Donovan rời sân và được thay thế bởi Luke McCowan.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Dundee United vs Celtic
Dundee United (3-4-2-1): Ashley Maynard-Brewer (1), Iurie Iovu (4), Ross Graham (6), Krisztian Keresztes (23), Luca Stephenson (21), Vicko Sevelj (5), Emmanuel Agyei (12), Will Ferry (11), Neil Farrugia (20), Amar Fatah (17), Max Watters (36)
Celtic (4-2-3-1): Viljami Sinisalo (12), Colby Donovan (51), Benjamin Arthur (43), Liam Scales (5), Kieran Tierney (63), Reo Hatate (41), Callum McGregor (42), Yang Hyun-jun (13), Benjamin Nygren (8), Daizen Maeda (38), Kelechi Iheanacho (17)
Dundee United
3-4-2-1
1
Ashley Maynard-Brewer
4
Iurie Iovu
6
Ross Graham
23
Krisztian Keresztes
21
Luca Stephenson
5
Vicko Sevelj
12
Emmanuel Agyei
11
Will Ferry
20
Neil Farrugia
17
Amar Fatah
36
Max Watters
17
Kelechi Iheanacho
38
Daizen Maeda
8
Benjamin Nygren
13
Yang Hyun-jun
42
Callum McGregor
41
Reo Hatate
63
Kieran Tierney
5
Liam Scales
43
Benjamin Arthur
51
Colby Donovan
12
Viljami Sinisalo
Celtic
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Dundee United vs Celtic
| 02/11/2013 | ||||||
|
SCO PR
|
02/11/2013 |
Celtic
|
1 - 1 |
Dundee Utd
|
||
| 05/04/2014 | ||||||
|
SCO PR
|
05/04/2014 |
Dundee Utd
|
0 - 2 |
Celtic
|
||
| 16/08/2014 | ||||||
|
SCO PR
|
16/08/2014 |
Celtic
|
6 - 1 |
Dundee Utd
|
||
| 21/12/2014 | ||||||
|
SCO PR
|
21/12/2014 |
Dundee Utd
|
2 - 1 |
Celtic
|
||
| 22/08/2015 | ||||||
|
SCO PR
|
22/08/2015 |
Dundee Utd
|
1 - 3 |
Celtic
|
||
| 25/10/2015 | ||||||
|
SCO PR
|
25/10/2015 |
Celtic
|
5 - 0 |
Dundee Utd
|
||
| 16/01/2016 | ||||||
|
SCO PR
|
16/01/2016 |
Dundee Utd
|
1 - 4 |
Celtic
|
||
| 26/09/2021 | ||||||
|
SCO PR
|
26/09/2021 |
Celtic
|
1 - 1 |
Dundee United
|
||
| 05/12/2021 | ||||||
|
SCO PR
|
05/12/2021 |
Dundee United
|
0 - 3 |
Celtic
|
||
| 29/01/2022 | ||||||
|
SCO PR
|
29/01/2022 |
Celtic
|
1 - 0 |
Dundee United
|
||
| 15/03/2022 | ||||||
|
SCO CUP
|
15/03/2022 |
Dundee United
|
0 - 3 |
Celtic
|
||
| 28/08/2022 | ||||||
|
SCO PR
|
28/08/2022 |
Dundee United
|
0 - 9 |
Celtic
|
||
| 05/11/2022 | ||||||
|
SCO PR
|
05/11/2022 |
Celtic
|
4 - 2 |
Dundee United
|
||
| 29/01/2023 | ||||||
|
SCO PR
|
29/01/2023 |
Dundee United
|
0 - 2 |
Celtic
|
||
| 22/12/2024 | ||||||
|
SCO PR
|
22/12/2024 |
Dundee United
|
0 - 0 |
Celtic
|
||
| 09/01/2025 | ||||||
|
SCO PR
|
09/01/2025 |
Celtic
|
2 - 0 |
Dundee United
|
||
| 15/02/2025 | ||||||
|
SCO PR
|
15/02/2025 |
Celtic
|
3 - 0 |
Dundee United
|
||
| 18/12/2025 | ||||||
|
SCO PR
|
18/12/2025 |
Dundee United
|
2 - 1 |
Celtic
|
||
| 10/01/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
10/01/2026 |
Celtic
|
4 - 0 |
Dundee United
|
||
| 22/03/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
22/03/2026 |
Dundee United
|
2 - 0 |
Celtic
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Dundee United
| 11/04/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
11/04/2026 |
Dundee United
|
3 - 2 |
Livingston
|
||
| 04/04/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
04/04/2026 |
Rangers
|
4 - 2 |
Dundee United
|
||
| 22/03/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
22/03/2026 |
Dundee United
|
2 - 0 |
Celtic
|
||
| 15/03/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
15/03/2026 |
Dundee FC
|
2 - 2 |
Dundee United
|
||
| 07/03/2026 | ||||||
|
SCO CUP
|
07/03/2026 |
Falkirk
|
2 - 1 |
Dundee United
|
||
Phong độ thi đấu Celtic
| 19/04/2026 | ||||||
|
SCO CUP
|
19/04/2026 |
Celtic
|
6 - 2 |
St. Mirren
|
||
| 11/04/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
11/04/2026 |
Celtic
|
1 - 0 |
St. Mirren
|
||
| 05/04/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
05/04/2026 |
Dundee FC
|
1 - 2 |
Celtic
|
||
| 22/03/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
22/03/2026 |
Dundee United
|
2 - 0 |
Celtic
|
||
| 14/03/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
14/03/2026 |
Celtic
|
3 - 1 |
Motherwell
|
||