Kết quả Motherwell vs Celtic
Giải đấu: VĐQG Scotland - Vòng 8
| 0 - 1 |
|
9' | C. Durán | |||
| J. Hodge | 41' |
|
||||
| 0 - 2 |
|
58' | B. Nygren (Kiến tạo: K. Høgh) | |||
| I. Said (Thay: W. Vogt) | 60' |
|
||||
| J. Kanga (Thay: S. Palmer-Houlden) | 71' |
|
||||
| E. Björgólfsson (Thay: D. Levitt) | 71' |
|
||||
|
|
73' | Haissem Hassan (Thay: C. Durán) | ||||
|
|
73' | S. Mheuka (Thay: K. Høgh) | ||||
|
|
74' | Jota (Thay: S. Tounekti) | ||||
|
|
82' | K. Tierney | ||||
|
|
78' | O. Sørensen (Thay: B. Nygren) | ||||
|
|
82' | J. Lotomba (Thay: K. Tierney) | ||||
| J. Girdwood-Reich (Thay: S. O'Donnell) | 83' |
|
||||
| T. Maswanhise (Thay: A. Lowry) | 83' |
|
||||
|
|
85' | J. Lotomba |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Motherwell vs Celtic
Motherwell
Celtic
Kiếm soát bóng
34
66
2
Sút trúng đích
15
3
Sút không trúng đích
2
2
Phạt góc
9
2
Việt vị
1
3
Phạm lỗi
4
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
12
Thủ môn cản phá
2
25
Ném biên
21
3
Chuyền dài
9
0
Thẻ vàng thứ 2
0
3
Cú sút bị chặn
8
0
Phản công
0
8
Phát bóng
3
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Motherwell vs Celtic
90 +4'
Đúng vậy! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
85 '
Thẻ vàng cho Jordan Lotomba.
83 '
Stephen O'Donnell rời sân và được thay thế bởi Jake Girdwood-Reich.
83 '
Alex Lowry rời sân và được thay thế bởi Tawanda Maswanhise.
82 '
Thẻ vàng cho Kieran Tierney.
82 '
Kieran Tierney rời sân và được thay thế bởi Jordan Lotomba.
78 '
Benjamin Nygren rời sân và được thay thế bởi Oliver Soerensen.
74 '
Sebastian Tounekti rời sân và được thay thế bởi Jota.
73 '
Camilo Duran rời sân và được thay thế bởi Haissem Hassan.
73 '
Kasper Waarts Hoegh rời sân và được thay thế bởi Shumaira Mheuka.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Motherwell vs Celtic
Motherwell (4-2-3-1): Alex Paulsen (1), Tom Sparrow (7), Stephen O'Donnell (2), Martin Moormann (5), Emmanuel Longelo (45), Lukas Fadinger (8), Dylan Levitt (63), Willy Gabriel Vogt (77), Alex Lowry (11), Joe Hodge (71), Seb Palmer-Houlden (47)
Celtic (4-2-3-1): Viljami Sinisalo (1), Colby Donovan (51), Dane Murray (47), Liam Scales (5), Kieran Tierney (63), Callum McGregor (42), Mika Baur (22), Camilo Duran (11), Benjamin Nygren (8), Sebastian Tounekti (17), Kasper Høgh (9)
Motherwell
4-2-3-1
1
Alex Paulsen
7
Tom Sparrow
2
Stephen O'Donnell
5
Martin Moormann
45
Emmanuel Longelo
8
Lukas Fadinger
63
Dylan Levitt
77
Willy Gabriel Vogt
11
Alex Lowry
71
Joe Hodge
47
Seb Palmer-Houlden
9
Kasper Høgh
17
Sebastian Tounekti
8
Benjamin Nygren
11
Camilo Duran
22
Mika Baur
42
Callum McGregor
63
Kieran Tierney
5
Liam Scales
47
Dane Murray
51
Colby Donovan
1
Viljami Sinisalo
Celtic
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Motherwell vs Celtic
| 17/10/2015 | ||||||
|
SCO PR
|
17/10/2015 |
Motherwell
|
0 - 1 |
Celtic
|
||
| 19/12/2015 | ||||||
|
SCO PR
|
19/12/2015 |
Celtic
|
1 - 2 |
Motherwell
|
||
| 09/04/2016 | ||||||
|
SCO PR
|
09/04/2016 |
Motherwell
|
1 - 2 |
Celtic
|
||
| 16/10/2021 | ||||||
|
SCO PR
|
16/10/2021 |
Motherwell
|
0 - 2 |
Celtic
|
||
| 12/12/2021 | ||||||
|
SCO PR
|
12/12/2021 |
Celtic
|
1 - 0 |
Motherwell
|
||
| 06/02/2022 | ||||||
|
SCO PR
|
06/02/2022 |
Motherwell
|
0 - 4 |
Celtic
|
||
| 01/10/2022 | ||||||
|
SCO PR
|
01/10/2022 |
Celtic
|
2 - 1 |
Motherwell
|
||
| 10/11/2022 | ||||||
|
SCO PR
|
10/11/2022 |
Motherwell
|
1 - 2 |
Celtic
|
||
| 22/04/2023 | ||||||
|
SCO PR
|
22/04/2023 |
Celtic
|
1 - 1 |
Motherwell
|
||
| 30/09/2023 | ||||||
|
SCO PR
|
30/09/2023 |
Motherwell
|
1 - 2 |
Celtic
|
||
| 25/11/2023 | ||||||
|
SCO PR
|
25/11/2023 |
Celtic
|
1 - 1 |
Motherwell
|
||
| 25/02/2024 | ||||||
|
SCO PR
|
25/02/2024 |
Motherwell
|
1 - 3 |
Celtic
|
||
| 27/10/2024 | ||||||
|
SCO PR
|
27/10/2024 |
Motherwell
|
0 - 3 |
Celtic
|
||
| 26/12/2024 | ||||||
|
SCO PR
|
26/12/2024 |
Celtic
|
4 - 0 |
Motherwell
|
||
| 02/02/2025 | ||||||
|
SCO PR
|
02/02/2025 |
Motherwell
|
1 - 3 |
Celtic
|
||
| 05/10/2025 | ||||||
|
SCO PR
|
05/10/2025 |
Celtic
|
3 - 2 |
Motherwell
|
||
| 31/12/2025 | ||||||
|
SCO PR
|
31/12/2025 |
Motherwell
|
2 - 0 |
Celtic
|
||
| 14/03/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
14/03/2026 |
Celtic
|
3 - 1 |
Motherwell
|
||
| 14/05/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
14/05/2026 |
Motherwell
|
2 - 3 |
Celtic
|
||
| 11/10/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
11/10/2026 |
Motherwell
|
0 - 2 |
Celtic
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Motherwell
| 31/10/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
31/10/2026 |
Motherwell
|
1 - 0 |
St. Mirren
|
||
| 29/10/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
29/10/2026 |
St. Johnstone
|
2 - 2 |
Motherwell
|
||
| 25/10/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
25/10/2026 |
Motherwell
|
0 - 2 |
Hearts
|
||
| 17/10/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
17/10/2026 |
Kilmarnock
|
3 - 2 |
Motherwell
|
||
| 11/10/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
11/10/2026 |
Motherwell
|
0 - 2 |
Celtic
|
||
Phong độ thi đấu Celtic
| 01/11/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
01/11/2026 |
Falkirk
|
2 - 0 |
Celtic
|
||
| 29/10/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
29/10/2026 |
Celtic
|
2 - 2 |
Dundee United
|
||
| 25/10/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
25/10/2026 |
Hibernian
|
1 - 2 |
Celtic
|
||
| 23/10/2026 | ||||||
|
UEFA EL
|
23/10/2026 |
Celtic
|
1 - 2 |
Celta Vigo
|
||
| 18/10/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
18/10/2026 |
Celtic
|
7 - 1 |
Hearts
|
||