Kết quả Royal Antwerp vs Cercle Brugge
Giải đấu: VĐQG Bỉ - Vòng 10
|
|
12' | Lawrence Agyekum | ||||
| Farouck Adekami | 24' |
|
||||
| Semm Renders (Thay: Daam Foulon) | 22' |
|
||||
| Mauricio Benitez | 28' |
|
1 - 0 | |||
| 1 - 1 |
|
41' | Oumar Diakite (Kiến tạo: Steve Ngoura) | |||
|
|
65' | Ibrahima Diaby (Thay: Erick Nunes) | ||||
|
|
65' | Nils De Wilde (Thay: Lawrence Agyekum) | ||||
| Mukhammadali Urinboev (Thay: Christopher Scott) | 65' |
|
||||
|
|
75' | Alan Minda (Thay: Steve Ngoura) | ||||
|
|
76' | Krys Kouassi (Thay: Oumar Diakite) | ||||
| Mahamadou Diawara (Thay: Andreas Verstraeten) | 79' |
|
||||
| Isaac Babadi (Thay: Mauricio Benitez) | 80' |
|
||||
| Marwan Al-Sahafi (Thay: Farouck Adekami) | 80' |
|
||||
|
|
89' | Oluwaseun Adewumi (Thay: Edan Diop) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Royal Antwerp vs Cercle Brugge
Royal Antwerp
Cercle Brugge
Kiếm soát bóng
47
53
10
Sút trúng đích
2
6
Sút không trúng đích
5
8
Phạt góc
3
5
Việt vị
3
14
Phạm lỗi
12
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Thủ môn cản phá
9
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
2
Cú sút bị chặn
5
0
Phản công
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Royal Antwerp vs Cercle Brugge
90 +6'
Đúng vậy! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
89 '
Edan Diop rời sân và được thay thế bởi Oluwaseun Adewumi.
80 '
Farouck Adekami rời sân và được thay thế bởi Marwan Al-Sahafi.
80 '
Mauricio Benitez rời sân và được thay thế bởi Isaac Babadi.
79 '
Andreas Verstraeten rời sân và được thay thế bởi Mahamadou Diawara.
76 '
Oumar Diakite rời sân và được thay thế bởi Krys Kouassi.
75 '
Steve Ngoura rời sân và được thay thế bởi Alan Minda.
65 '
Christopher Scott rời sân và được thay thế bởi Mukhammadali Urinboev.
65 '
Lawrence Agyekum rời sân và được thay thế bởi Nils De Wilde.
65 '
Erick Nunes rời sân và được thay thế bởi Ibrahima Diaby.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Royal Antwerp vs Cercle Brugge
Royal Antwerp (4-3-3): Taishi Nozawa (41), Thibo Somers (24), Yuto Tsunashima (4), Rosen Bozhinov (26), Daam Foulon (5), Mauricio Benitez (16), Zeno Van Den Bosch (33), Andreas Verstraeten (21), Farouck Adekami (22), Vincent Janssen (18), Christopher Scott (30)
Cercle Brugge (4-4-2): Warleson (1), Lawrence Agyekum (6), Emmanuel Kakou (5), Christiaan Ravych (66), Gary Magnée (15), Erick Nunes (8), Pieter Gerkens (18), Hannes van der Bruggen (28), Edan Diop (37), Oumar Diakite (10), Steve Ngoura (9)
Royal Antwerp
4-3-3
41
Taishi Nozawa
24
Thibo Somers
4
Yuto Tsunashima
26
Rosen Bozhinov
5
Daam Foulon
16
Mauricio Benitez
33
Zeno Van Den Bosch
21
Andreas Verstraeten
22
Farouck Adekami
18
Vincent Janssen
30
Christopher Scott
9
Steve Ngoura
10
Oumar Diakite
37
Edan Diop
28
Hannes van der Bruggen
18
Pieter Gerkens
8
Erick Nunes
15
Gary Magnée
66
Christiaan Ravych
5
Emmanuel Kakou
6
Lawrence Agyekum
1
Warleson
Cercle Brugge
4-4-2
Lịch sử đối đầu Royal Antwerp vs Cercle Brugge
| 31/10/2021 | ||||||
|
BEL D1
|
31/10/2021 |
Cercle Brugge
|
0 - 1 |
Royal Antwerp
|
||
| 10/04/2022 | ||||||
|
BEL D1
|
10/04/2022 |
Royal Antwerp
|
1 - 1 |
Cercle Brugge
|
||
| 11/09/2022 | ||||||
|
BEL D1
|
11/09/2022 |
Cercle Brugge
|
0 - 2 |
Royal Antwerp
|
||
| 09/04/2023 | ||||||
|
BEL D1
|
09/04/2023 |
Royal Antwerp
|
2 - 1 |
Cercle Brugge
|
||
| 30/07/2023 | ||||||
|
BEL D1
|
30/07/2023 |
Royal Antwerp
|
1 - 0 |
Cercle Brugge
|
||
| 09/12/2023 | ||||||
|
BEL D1
|
09/12/2023 |
Cercle Brugge
|
1 - 3 |
Royal Antwerp
|
||
| 06/10/2024 | ||||||
|
BEL D1
|
06/10/2024 |
Royal Antwerp
|
3 - 0 |
Cercle Brugge
|
||
| 01/03/2025 | ||||||
|
BEL D1
|
01/03/2025 |
Cercle Brugge
|
0 - 0 |
Royal Antwerp
|
||
| 05/10/2025 | ||||||
|
BEL D1
|
05/10/2025 |
Royal Antwerp
|
1 - 1 |
Cercle Brugge
|
||
| 31/01/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
31/01/2026 |
Cercle Brugge
|
0 - 4 |
Royal Antwerp
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Royal Antwerp
| 15/03/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
15/03/2026 |
Royal Antwerp
|
1 - 1 |
Standard Liege
|
||
| 07/03/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
07/03/2026 |
Raal La Louviere
|
0 - 0 |
Royal Antwerp
|
||
| 01/03/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
01/03/2026 |
Royal Antwerp
|
1 - 0 |
St.Truiden
|
||
| 22/02/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
22/02/2026 |
Union St.Gilloise
|
2 - 1 |
Royal Antwerp
|
||
| 15/02/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
15/02/2026 |
Royal Antwerp
|
0 - 2 |
Westerlo
|
||
Phong độ thi đấu Cercle Brugge
| 16/03/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
16/03/2026 |
Cercle Brugge
|
1 - 3 |
Raal La Louviere
|
||
| 09/03/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
09/03/2026 |
St.Truiden
|
2 - 1 |
Cercle Brugge
|
||
| 02/03/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
02/03/2026 |
Cercle Brugge
|
0 - 0 |
FCV Dender EH
|
||
| 21/02/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
21/02/2026 |
Gent
|
0 - 1 |
Cercle Brugge
|
||
| 15/02/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
15/02/2026 |
Cercle Brugge
|
1 - 2 |
Club Brugge
|
||