Kết quả Cercle Brugge vs Club Brugge
Giải đấu: VĐQG Bỉ - Vòng 25
|
|
48' | Joaquin Seys | ||||
| 0 - 1 |
|
52' | Nicolo Tresoldi (Kiến tạo: Kyriani Sabbe) | |||
| 0 - 2 |
|
54' | Carlos Forbs (Kiến tạo: Mamadou Diakhon) | |||
| Lawrence Agyekum | 62' |
|
||||
|
|
61' | Christos Tzolis (Thay: Mamadou Diakhon) | ||||
| Ibrahima Diaby (Thay: Hannes van der Bruggen) | 63' |
|
||||
| Dante Vanzeir (Thay: Edan Diop) | 63' |
|
||||
|
|
67' | Romeo Vermant (Thay: Nicolo Tresoldi) | ||||
|
|
67' | Shandre Campbell (Thay: Carlos Forbs) | ||||
| Flavio Nazinho (Kiến tạo: Steve Ngoura) | 72' |
|
1 - 2 | |||
|
|
77' | Kyriani Sabbe | ||||
| Charles Herrmann (Thay: Oluwaseun Adewumi) | 76' |
|
||||
| Valy Konate (Thay: Lawrence Agyekum) | 76' |
|
||||
|
|
90+3'' | Brandon Mechele |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Cercle Brugge vs Club Brugge
Cercle Brugge
Club Brugge
Kiếm soát bóng
37
63
5
Sút trúng đích
3
9
Sút không trúng đích
3
2
Phạt góc
8
1
Việt vị
0
9
Phạm lỗi
14
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
1
Thủ môn cản phá
4
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
4
Cú sút bị chặn
4
0
Phản công
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Cercle Brugge vs Club Brugge
90 +3'
Thẻ vàng cho Brandon Mechele.
77 '
Thẻ vàng cho Kyriani Sabbe.
76 '
Lawrence Agyekum rời sân và được thay thế bởi Valy Konate.
76 '
Oluwaseun Adewumi rời sân và được thay thế bởi Charles Herrmann.
72 '
Steve Ngoura đã kiến tạo cho bàn thắng.
72 '
V À A A O O O - Flavio Nazinho đã ghi bàn!
67 '
Carlos Forbs rời sân và được thay thế bởi Shandre Campbell.
67 '
Nicolo Tresoldi rời sân và được thay thế bởi Romeo Vermant.
63 '
Edan Diop rời sân và được thay thế bởi Dante Vanzeir.
63 '
Hannes van der Bruggen rời sân và được thay thế bởi Ibrahima Diaby.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Cercle Brugge vs Club Brugge
Cercle Brugge (4-2-3-1): Warleson (1), Gary Magnée (15), Emmanuel Kakou (5), Christiaan Ravych (66), Flávio Nazinho (20), Hannes van der Bruggen (28), Lawrence Agyekum (6), Oluwaseun Adewumi (17), Edan Diop (37), Pieter Gerkens (18), Steve Ngoura (9)
Club Brugge (4-2-3-1): Simon Mignolet (22), Kyriani Sabbe (64), Joel Ordóñez (4), Brandon Mechele (44), Joaquin Seys (65), Aleksandar Stankovic (25), Raphael Onyedika (15), Carlos Forbs (9), Hans Vanaken (20), Mamadou Diakhon (67), Nicolo Tresoldi (7)
Cercle Brugge
4-2-3-1
1
Warleson
15
Gary Magnée
5
Emmanuel Kakou
66
Christiaan Ravych
20
Flávio Nazinho
28
Hannes van der Bruggen
6
Lawrence Agyekum
17
Oluwaseun Adewumi
37
Edan Diop
18
Pieter Gerkens
9
Steve Ngoura
7
Nicolo Tresoldi
67
Mamadou Diakhon
20
Hans Vanaken
9
Carlos Forbs
15
Raphael Onyedika
25
Aleksandar Stankovic
65
Joaquin Seys
44
Brandon Mechele
4
Joel Ordóñez
64
Kyriani Sabbe
22
Simon Mignolet
Club Brugge
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Cercle Brugge vs Club Brugge
| 07/08/2021 | ||||||
|
BEL D1
|
07/08/2021 |
Club Brugge
|
1 - 1 |
Cercle Brugge
|
||
| 26/12/2021 | ||||||
|
BEL D1
|
26/12/2021 |
Cercle Brugge
|
2 - 0 |
Club Brugge
|
||
| 03/09/2022 | ||||||
|
BEL D1
|
03/09/2022 |
Club Brugge
|
4 - 0 |
Cercle Brugge
|
||
| 19/02/2023 | ||||||
|
BEL D1
|
19/02/2023 |
Cercle Brugge
|
2 - 2 |
Club Brugge
|
||
| 12/11/2023 | ||||||
|
BEL D1
|
12/11/2023 |
Club Brugge
|
0 - 0 |
Cercle Brugge
|
||
| 18/02/2024 | ||||||
|
BEL D1
|
18/02/2024 |
Cercle Brugge
|
1 - 1 |
Club Brugge
|
||
| 01/09/2024 | ||||||
|
BEL D1
|
01/09/2024 |
Club Brugge
|
3 - 0 |
Cercle Brugge
|
||
| 09/03/2025 | ||||||
|
BEL D1
|
09/03/2025 |
Cercle Brugge
|
1 - 3 |
Club Brugge
|
||
| 09/08/2025 | ||||||
|
BEL D1
|
09/08/2025 |
Club Brugge
|
2 - 0 |
Cercle Brugge
|
||
| 15/02/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
15/02/2026 |
Cercle Brugge
|
1 - 2 |
Club Brugge
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Cercle Brugge
| 16/03/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
16/03/2026 |
Cercle Brugge
|
1 - 3 |
Raal La Louviere
|
||
| 09/03/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
09/03/2026 |
St.Truiden
|
2 - 1 |
Cercle Brugge
|
||
| 02/03/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
02/03/2026 |
Cercle Brugge
|
0 - 0 |
FCV Dender EH
|
||
| 21/02/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
21/02/2026 |
Gent
|
0 - 1 |
Cercle Brugge
|
||
| 15/02/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
15/02/2026 |
Cercle Brugge
|
1 - 2 |
Club Brugge
|
||
Phong độ thi đấu Club Brugge
| 15/03/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
15/03/2026 |
Westerlo
|
1 - 2 |
Club Brugge
|
||
| 08/03/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
08/03/2026 |
Club Brugge
|
2 - 2 |
Anderlecht
|
||
| 02/03/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
02/03/2026 |
Sporting Charleroi
|
1 - 2 |
Club Brugge
|
||
| 25/02/2026 | ||||||
|
UEFA CL
|
25/02/2026 |
Atletico
|
4 - 1 |
Club Brugge
|
||
| 22/02/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
22/02/2026 |
Club Brugge
|
2 - 1 |
Oud-Heverlee Leuven
|
||