Kết quả Maccabi Tel Aviv vs FC Sheriff
Giải đấu: Europa League - Vòng loại
Maccabi Tel Aviv
Kết thúc
1 - 0
23:00 - 30/07/2026
Batumi Stadium
Hiệp 1: 1 - 0
FC Sheriff
| (og) Samba Kone | 29' |
|
1 - 0 | |||
|
|
57' | Sapata (Thay: Miguel Mota) | ||||
|
|
59' | Vsevolod Nikhaev (Thay: Samba Kone) | ||||
| Osher Davida (Thay: Sagiv Yehezkel) | 63' |
|
||||
| Ilay Ben Simon (Thay: Ido Shahar) | 63' |
|
||||
|
|
71' | Vsevolod Nikhaev | ||||
|
|
77' | Jair Modelo (Thay: Danila Forov) | ||||
|
|
77' | Natus Swen (Thay: Arli Pergjoni) | ||||
|
|
77' | Veaceslav Cozma (Thay: Loukou Jaures-Ulrich) | ||||
| Itamar Noy (Thay: Helio Varela) | 79' |
|
||||
| Itai Ben Hamo (Thay: Noam Harush) | 79' |
|
||||
|
|
90+3'' | Baye Assane |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Maccabi Tel Aviv vs FC Sheriff
Maccabi Tel Aviv
FC Sheriff
Kiếm soát bóng
65
35
3
Sút trúng đích
0
5
Sút không trúng đích
4
11
Phạt góc
7
3
Việt vị
2
9
Phạm lỗi
11
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
0
Thủ môn cản phá
3
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
3
Cú sút bị chặn
2
0
Phản công
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Maccabi Tel Aviv vs FC Sheriff
90 +4'
Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +3'
Thẻ vàng cho Baye Assane.
79 '
Noam Harush rời sân và được thay thế bởi Itai Ben Hamo.
79 '
Helio Varela rời sân và được thay thế bởi Itamar Noy.
77 '
Loukou Jaures-Ulrich rời sân và được thay thế bởi Veaceslav Cozma.
77 '
Arli Pergjoni rời sân và được thay thế bởi Natus Swen.
77 '
Danila Forov rời sân và được thay thế bởi Jair Modelo.
71 '
Thẻ vàng cho Vsevolod Nikhaev.
63 '
Ido Shahar rời sân và được thay thế bởi Ilay Ben Simon.
63 '
Sagiv Yehezkel rời sân và được thay thế bởi Osher Davida.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Maccabi Tel Aviv vs FC Sheriff
Maccabi Tel Aviv (4-3-3): Ofek Melika (22), Noam Ben Harosh (21), Mohamed Camara (5), Raz Shlomo (13), Roy Revivo (3), Sagiv Yehezkal (11), Issouf Sissokho (28), Ido Shahar (36), Saied Abu Farchi (34), Dor Peretz (42), Helio Varela (29)
FC Sheriff (4-3-3): Emil Tîmbur (1), Mamoutou Ouedraogo (2), Baye Ciss (15), Bourama Fomba (35), Raí (6), Miguel Mota (22), Dhoraso Moreo Klas (26), Arli Përgjoni (76), Konan Jaures-Ulrich Loukou (42), Samba Koné (99), Danila Forov (24)
Maccabi Tel Aviv
4-3-3
22
Ofek Melika
21
Noam Ben Harosh
5
Mohamed Camara
13
Raz Shlomo
3
Roy Revivo
11
Sagiv Yehezkal
28
Issouf Sissokho
36
Ido Shahar
34
Saied Abu Farchi
42
Dor Peretz
29
Helio Varela
24
Danila Forov
99
Samba Koné
42
Konan Jaures-Ulrich Loukou
76
Arli Përgjoni
26
Dhoraso Moreo Klas
22
Miguel Mota
6
Raí
35
Bourama Fomba
15
Baye Ciss
2
Mamoutou Ouedraogo
1
Emil Tîmbur
FC Sheriff
4-3-3
Lịch sử đối đầu Maccabi Tel Aviv vs FC Sheriff
| 24/07/2026 | ||||||
|
UEFA EL
|
24/07/2026 |
FC Sheriff
|
0 - 5 |
Maccabi Tel Aviv
|
||
| 30/07/2026 | ||||||
|
UEFA EL
|
30/07/2026 |
Maccabi Tel Aviv
|
1 - 0 |
FC Sheriff
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Maccabi Tel Aviv
| 20/09/2026 | ||||||
|
ISR D1
|
20/09/2026 |
Maccabi Netanya
|
1 - 2 |
Maccabi Tel Aviv
|
||
| 15/09/2026 | ||||||
|
ISR D1
|
15/09/2026 |
Maccabi Tel Aviv
|
4 - 1 |
Hapoel Tel Aviv
|
||
| 08/09/2026 | ||||||
|
ISR D1
|
08/09/2026 |
Hapoel Beer Sheva
|
1 - 4 |
Maccabi Tel Aviv
|
||
| 01/09/2026 | ||||||
|
ISR D1
|
01/09/2026 |
Maccabi Tel Aviv
|
3 - 1 |
Maccabi Haifa
|
||
| 27/08/2026 | ||||||
|
UEFA ECL
|
27/08/2026 |
Maccabi Tel Aviv
|
1 - 1 |
Lugano
|
||
Phong độ thi đấu FC Sheriff
| 14/08/2026 | ||||||
|
UEFA ECL
|
14/08/2026 |
St. Gallen
|
5 - 1 |
FC Sheriff
|
||
| 07/08/2026 | ||||||
|
UEFA ECL
|
07/08/2026 |
FC Sheriff
|
1 - 3 |
St. Gallen
|
||
| 30/07/2026 | ||||||
|
UEFA EL
|
30/07/2026 |
Maccabi Tel Aviv
|
1 - 0 |
FC Sheriff
|
||
| 24/07/2026 | ||||||
|
UEFA EL
|
24/07/2026 |
FC Sheriff
|
0 - 5 |
Maccabi Tel Aviv
|
||
| 17/07/2026 | ||||||
|
UEFA EL
|
17/07/2026 |
Aluminij
|
0 - 1 |
FC Sheriff
|
||