Kết quả Livingston vs Celtic
Giải đấu: VĐQG Scotland - Vòng 19
| Cristian Montano | 3' |
|
1 - 0 | |||
| 1 - 1 |
|
6' | Benjamin Nygren (Kiến tạo: Daizen Maeda) | |||
| Cristian Montano (Kiến tạo: Scott Pittman) | 8' |
|
2 - 1 | |||
| 2 - 2 |
|
10' | Hyun-Jun Yang (Kiến tạo: Johnny Kenny) | |||
| 2 - 3 |
|
31' | Benjamin Nygren (Kiến tạo: Kieran Tierney) | |||
| 2 - 4 |
|
40' | (Pen) Arne Engels | |||
| Jeremy Bokila (Thay: Lewis Smith) | 46' |
|
||||
| Robbie Muirhead (Thay: Tete Yengi) | 68' |
|
||||
|
|
71' | Colby Donovan (Thay: Hyun-Jun Yang) | ||||
|
|
71' | Reo Hatate (Thay: Benjamin Nygren) | ||||
| Mahamadou Susoho (Thay: Stevie May) | 74' |
|
||||
| Joshua Brenet (Thay: Cristian Montano) | 78' |
|
||||
| Samson Lawal (Thay: Macaulay Tait) | 78' |
|
||||
| Mahamadou Susoho | 81' |
|
||||
|
|
82' | Paulo Bernardo (Thay: Johnny Kenny) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Livingston vs Celtic
Livingston
Celtic
Kiếm soát bóng
34
67
3
Sút trúng đích
7
3
Sút không trúng đích
8
11
Phạt góc
4
3
Việt vị
1
14
Phạm lỗi
6
1
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
3
Thủ môn cản phá
1
18
Ném biên
20
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
7
Cú sút bị chặn
3
0
Phản công
0
8
Phát bóng
5
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Livingston vs Celtic
90 +4'
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
82 '
Johnny Kenny rời sân và được thay thế bởi Paulo Bernardo.
81 '
Thẻ vàng cho Mahamadou Susoho.
78 '
Macaulay Tait rời sân và được thay thế bởi Samson Lawal.
78 '
Cristian Montano rời sân và được thay thế bởi Joshua Brenet.
74 '
Stevie May rời sân và được thay thế bởi Mahamadou Susoho.
71 '
Benjamin Nygren rời sân và được thay thế bởi Reo Hatate.
71 '
Hyun-Jun Yang rời sân và được thay thế bởi Colby Donovan.
68 '
Tete Yengi rời sân và được thay thế bởi Robbie Muirhead.
46 '
Lewis Smith rời sân và được thay thế bởi Jeremy Bokila.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Livingston vs Celtic
Livingston (4-3-3): Jerome Prior (28), Danny Finlayson (19), Ryan McGowan (5), Danny Wilson (27), Cristian Montano (26), Scott Pittman (8), Mohamad Sylla (24), Macaulay Tait (25), Lewis Smith (15), Tete Yengi (39), Stevie May (17)
Celtic (3-4-2-1): Viljami Sinisalo (12), Tony Ralston (56), Auston Trusty (6), Kieran Tierney (63), Yang Hyun-jun (13), Arne Engels (27), Callum McGregor (42), Luke McCowan (14), Benjamin Nygren (8), Daizen Maeda (38), Johnny Kenny (24)
Livingston
4-3-3
28
Jerome Prior
19
Danny Finlayson
5
Ryan McGowan
27
Danny Wilson
26
Cristian Montano
8
Scott Pittman
24
Mohamad Sylla
25
Macaulay Tait
15
Lewis Smith
39
Tete Yengi
17
Stevie May
24
Johnny Kenny
38
Daizen Maeda
8
Benjamin Nygren
14
Luke McCowan
42
Callum McGregor
27
Arne Engels
13
Yang Hyun-jun
63
Kieran Tierney
6
Auston Trusty
56
Tony Ralston
12
Viljami Sinisalo
Celtic
3-4-2-1
Lịch sử đối đầu Livingston vs Celtic
| 19/09/2021 | ||||||
|
SCO PR
|
19/09/2021 |
Livingston
|
1 - 0 |
Celtic
|
||
| 30/10/2021 | ||||||
|
SCO PR
|
30/10/2021 |
Celtic
|
0 - 0 |
Livingston
|
||
| 06/03/2022 | ||||||
|
SCO PR
|
06/03/2022 |
Livingston
|
1 - 3 |
Celtic
|
||
| 30/10/2022 | ||||||
|
SCO PR
|
30/10/2022 |
Livingston
|
0 - 3 |
Celtic
|
||
| 22/12/2022 | ||||||
|
SCO PR
|
22/12/2022 |
Celtic
|
2 - 1 |
Livingston
|
||
| 02/02/2023 | ||||||
|
SCO PR
|
02/02/2023 |
Celtic
|
3 - 0 |
Livingston
|
||
| 23/09/2023 | ||||||
|
SCO PR
|
23/09/2023 |
Livingston
|
0 - 3 |
Celtic
|
||
| 23/12/2023 | ||||||
|
SCO PR
|
23/12/2023 |
Celtic
|
2 - 0 |
Livingston
|
||
| 10/03/2024 | ||||||
|
SCO CUP
|
10/03/2024 |
Celtic
|
4 - 2 |
Livingston
|
||
| 31/03/2024 | ||||||
|
SCO PR
|
31/03/2024 |
Livingston
|
0 - 3 |
Celtic
|
||
| 23/08/2025 | ||||||
|
SCO PR
|
23/08/2025 |
Celtic
|
3 - 0 |
Livingston
|
||
| 27/12/2025 | ||||||
|
SCO PR
|
27/12/2025 |
Livingston
|
2 - 4 |
Celtic
|
||
| 12/02/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
12/02/2026 |
Celtic
|
2 - 1 |
Livingston
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Livingston
| 14/03/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
14/03/2026 |
Hibernian
|
0 - 0 |
Livingston
|
||
| 28/02/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
28/02/2026 |
Livingston
|
1 - 1 |
St. Mirren
|
||
| 22/02/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
22/02/2026 |
Livingston
|
2 - 2 |
Rangers
|
||
| 14/02/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
14/02/2026 |
Dundee FC
|
2 - 2 |
Livingston
|
||
| 12/02/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
12/02/2026 |
Celtic
|
2 - 1 |
Livingston
|
||
Phong độ thi đấu Celtic
| 14/03/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
14/03/2026 |
Celtic
|
3 - 1 |
Motherwell
|
||
| 08/03/2026 | ||||||
|
SCO CUP
|
08/03/2026 |
Rangers
|
0 - 0 |
Celtic
|
||
| 05/03/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
05/03/2026 |
Aberdeen
|
1 - 2 |
Celtic
|
||
| 01/03/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
01/03/2026 |
Rangers
|
2 - 2 |
Celtic
|
||
| 27/02/2026 | ||||||
|
UEFA EL
|
27/02/2026 |
Stuttgart
|
0 - 1 |
Celtic
|
||