Kết quả Celtic vs Livingston
Giải đấu: VĐQG Scotland - Vòng 26
| Marcelo Saracchi | 15' |
|
1 - 0 | |||
| Reo Hatate (Thay: Arne Engels) | 32' |
|
||||
|
|
43' | Stevie May | ||||
| Liam Scales | 45+2'' |
|
||||
| Callum McGregor | 54' |
|
||||
| 1 - 1 |
|
57' | (Pen) Robbie Muirhead | |||
| Chukwubuike Adamu (Thay: Tomas Cvancara) | 61' |
|
||||
| Kieran Tierney (Thay: Marcelo Saracchi) | 61' |
|
||||
|
|
61' | Mohamad Sylla (Thay: Emmanuel Danso) | ||||
|
|
61' | Cristian Montano (Thay: Cameron Kerr) | ||||
|
|
67' | Jannik Wanner (Thay: Stevie May) | ||||
|
|
72' | Jeremy Bokila (Thay: Robbie Muirhead) | ||||
|
|
73' | Lewis Smith (Thay: Macaulay Tait) | ||||
| James Forrest (Thay: Daizen Maeda) | 78' |
|
||||
| Alex Oxlade-Chamberlain (Thay: Julian Araujo) | 78' |
|
||||
|
|
89' | Lewis Smith | ||||
| Alex Oxlade-Chamberlain (Kiến tạo: Sebastian Tounekti) | 90+1'' |
|
2 - 1 | |||
|
|
90+7'' | Jeremy Bokila | ||||
|
|
90+7'' | Jerome Prior |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Celtic vs Livingston
Celtic
Livingston
Kiếm soát bóng
79
21
12
Sút trúng đích
2
4
Sút không trúng đích
2
10
Phạt góc
3
1
Việt vị
1
12
Phạm lỗi
7
2
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
1
Thủ môn cản phá
9
24
Ném biên
14
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
13
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
3
Phát bóng
9
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Celtic vs Livingston
90 +7'
Thẻ vàng cho Jerome Prior.
90 +7'
Thẻ vàng cho Jeremy Bokila.
90 +7'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +1'
Sebastian Tounekti đã kiến tạo cho bàn thắng.
90 +1'
V À A A O O O - Alex Oxlade-Chamberlain ghi bàn!
89 '
Thẻ vàng cho Lewis Smith.
78 '
Julian Araujo rời sân và được thay thế bởi Alex Oxlade-Chamberlain.
78 '
Daizen Maeda rời sân và được thay thế bởi James Forrest.
73 '
Macaulay Tait rời sân và được thay thế bởi Lewis Smith.
72 '
Robbie Muirhead rời sân và được thay thế bởi Jeremy Bokila.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Celtic vs Livingston
Celtic (4-2-3-1): Kasper Schmeichel (1), Julián Araujo (22), Auston Trusty (6), Liam Scales (5), Marcelo Saracchi (36), Arne Engels (27), Callum McGregor (42), Sebastian Tounekti (23), Benjamin Nygren (8), Daizen Maeda (38), Tomas Cvancara (11)
Livingston (3-5-2): Jerome Prior (28), Brooklyn Kabongolo (23), Ryan McGowan (5), Danny Wilson (27), Cammy Kerr (2), Emmanuel Danso (20), Macaulay Tait (25), Scott Pittman (8), Danny Finlayson (19), Robbie Muirhead (9), Stevie May (17)
Celtic
4-2-3-1
1
Kasper Schmeichel
22
Julián Araujo
6
Auston Trusty
5
Liam Scales
36
Marcelo Saracchi
27
Arne Engels
42
Callum McGregor
23
Sebastian Tounekti
8
Benjamin Nygren
38
Daizen Maeda
11
Tomas Cvancara
17
Stevie May
9
Robbie Muirhead
19
Danny Finlayson
8
Scott Pittman
25
Macaulay Tait
20
Emmanuel Danso
2
Cammy Kerr
27
Danny Wilson
5
Ryan McGowan
23
Brooklyn Kabongolo
28
Jerome Prior
Livingston
3-5-2
Lịch sử đối đầu Celtic vs Livingston
| 19/09/2021 | ||||||
|
SCO PR
|
19/09/2021 |
Livingston
|
1 - 0 |
Celtic
|
||
| 30/10/2021 | ||||||
|
SCO PR
|
30/10/2021 |
Celtic
|
0 - 0 |
Livingston
|
||
| 06/03/2022 | ||||||
|
SCO PR
|
06/03/2022 |
Livingston
|
1 - 3 |
Celtic
|
||
| 30/10/2022 | ||||||
|
SCO PR
|
30/10/2022 |
Livingston
|
0 - 3 |
Celtic
|
||
| 22/12/2022 | ||||||
|
SCO PR
|
22/12/2022 |
Celtic
|
2 - 1 |
Livingston
|
||
| 02/02/2023 | ||||||
|
SCO PR
|
02/02/2023 |
Celtic
|
3 - 0 |
Livingston
|
||
| 23/09/2023 | ||||||
|
SCO PR
|
23/09/2023 |
Livingston
|
0 - 3 |
Celtic
|
||
| 23/12/2023 | ||||||
|
SCO PR
|
23/12/2023 |
Celtic
|
2 - 0 |
Livingston
|
||
| 10/03/2024 | ||||||
|
SCO CUP
|
10/03/2024 |
Celtic
|
4 - 2 |
Livingston
|
||
| 31/03/2024 | ||||||
|
SCO PR
|
31/03/2024 |
Livingston
|
0 - 3 |
Celtic
|
||
| 23/08/2025 | ||||||
|
SCO PR
|
23/08/2025 |
Celtic
|
3 - 0 |
Livingston
|
||
| 27/12/2025 | ||||||
|
SCO PR
|
27/12/2025 |
Livingston
|
2 - 4 |
Celtic
|
||
| 12/02/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
12/02/2026 |
Celtic
|
2 - 1 |
Livingston
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Celtic
| 14/03/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
14/03/2026 |
Celtic
|
3 - 1 |
Motherwell
|
||
| 08/03/2026 | ||||||
|
SCO CUP
|
08/03/2026 |
Rangers
|
0 - 0 |
Celtic
|
||
| 05/03/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
05/03/2026 |
Aberdeen
|
1 - 2 |
Celtic
|
||
| 01/03/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
01/03/2026 |
Rangers
|
2 - 2 |
Celtic
|
||
| 27/02/2026 | ||||||
|
UEFA EL
|
27/02/2026 |
Stuttgart
|
0 - 1 |
Celtic
|
||
Phong độ thi đấu Livingston
| 14/03/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
14/03/2026 |
Hibernian
|
0 - 0 |
Livingston
|
||
| 28/02/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
28/02/2026 |
Livingston
|
1 - 1 |
St. Mirren
|
||
| 22/02/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
22/02/2026 |
Livingston
|
2 - 2 |
Rangers
|
||
| 14/02/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
14/02/2026 |
Dundee FC
|
2 - 2 |
Livingston
|
||
| 12/02/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
12/02/2026 |
Celtic
|
2 - 1 |
Livingston
|
||