Kết quả Lille vs Nice
Giải đấu: Ligue 1 - Vòng 18
![]() |
14' | Tanguy Ndombele (Thay: Pablo Rosario) | ||||
0 - 1 |
![]() |
29' | Sofiane Diop | |||
Benjamin Andre | 34' |
![]() |
||||
![]() |
42' | Jonathan Clauss | ||||
Osame Sahraoui (Thay: Remy Cabella) | 46' |
![]() |
||||
Hakon Arnar Haraldsson (Kiến tạo: Jonathan David) | 48' |
![]() |
1 - 1 | |||
Bafode Diakite | 63' |
![]() |
2 - 1 | |||
Ngal Ayel Mukau (Thay: Andre Gomes) | 74' |
![]() |
||||
![]() |
77' | Melvin Bard (Thay: Ali Abdi) | ||||
![]() |
77' | Youssoufa Moukoko (Thay: Gaetan Laborde) | ||||
![]() |
77' | Badredine Bouanani (Thay: Sofiane Diop) | ||||
![]() |
78' | Bernard Nguene (Thay: Mohamed-Ali Cho) | ||||
Ayyoub Bouaddi (Thay: Mitchel Bakker) | 80' |
![]() |
||||
![]() |
83' | Hicham Boudaoui | ||||
![]() |
88' | Tanguy Ndombele | ||||
Aissa Mandi (Thay: Hakon Arnar Haraldsson) | 90' |
![]() |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người




Thống kê trận đấu Lille vs Nice

Lille

Nice
Kiếm soát bóng
55
45
13
Phạm lỗi
13
22
Ném biên
21
1
Việt vị
0
0
Chuyền dài
0
7
Phạt góc
7
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
4
Sút trúng đích
3
5
Sút không trúng đích
5
2
Cú sút bị chặn
3
0
Phản công
0
2
Thủ môn cản phá
2
7
Phát bóng
4
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Lille vs Nice
90 +8'
Một cơ hội xuất hiện cho Benjamin Andre từ Lille nhưng cú đánh đầu của anh ấy đi chệch khung thành.
90 +8'
Sau một hiệp hai tuyệt vời, Lille đã lội ngược dòng và rời sân với chiến thắng!
90 +8'
Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +8'
Tỷ lệ kiểm soát bóng: Lille: 55%, Nice: 45%.
90 +7'
Trọng tài ra hiệu cho một quả đá phạt khi Melvin Bard của Nice đá ngã Ngal Ayel Mukau.
90 +7'
Thomas Meunier giành chiến thắng trong một pha tranh chấp trên không với Bernard Nguene.
90 +7'
Jonathan David bị phạt vì đã đẩy Melvin Bard.
90 +6'
Lille thực hiện một quả ném biên ở phần sân đối phương.
90 +6'
Nice thực hiện một quả ném biên ở phần sân nhà.
90 +5'
Lille thực hiện một pha ném biên ở phần sân đối phương.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Lille vs Nice
Lille (4-2-3-1): Lucas Chevalier (30), Thomas Meunier (12), Bafode Diakite (18), Alexsandro Ribeiro (4), Ismaily (31), Benjamin Andre (21), André Gomes (26), Mitchel Bakker (20), Remy Cabella (10), Hakon Arnar Haraldsson (7), Jonathan David (9)
Nice (4-2-3-1): Marcin Bulka (1), Jonathan Clauss (92), Youssouf Ndayishimiye (55), Dante (4), Ali Abdi (2), Hichem Boudaoui (6), Pablo Rosario (8), Mohamed-Ali Cho (25), Sofiane Diop (10), Evann Guessand (29), Gaetan Laborde (24)

Lille
4-2-3-1
30
Lucas Chevalier
12
Thomas Meunier
18
Bafode Diakite
4
Alexsandro Ribeiro
31
Ismaily
21
Benjamin Andre
26
André Gomes
20
Mitchel Bakker
10
Remy Cabella
7
Hakon Arnar Haraldsson
9
Jonathan David
24
Gaetan Laborde
29
Evann Guessand
10
Sofiane Diop
25
Mohamed-Ali Cho
8
Pablo Rosario
6
Hichem Boudaoui
2
Ali Abdi
4
Dante
55
Youssouf Ndayishimiye
92
Jonathan Clauss
1
Marcin Bulka

Nice
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Lille vs Nice
15/02/2015 | ||||||
FRA D1
|
15/02/2015 |
Lille
|
![]() |
0 - 0 | ![]() |
Nice
|
01/11/2015 | ||||||
FRA D1
|
01/11/2015 |
Nice
|
![]() |
0 - 0 | ![]() |
Lille
|
10/01/2016 | ||||||
FRA D1
|
10/01/2016 |
Lille
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Nice
|
28/08/2016 | ||||||
FRA D1
|
28/08/2016 |
Nice
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Lille
|
08/04/2017 | ||||||
FRA D1
|
08/04/2017 |
Lille
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Nice
|
21/12/2017 | ||||||
FRA D1
|
21/12/2017 |
Lille
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Nice
|
03/03/2018 | ||||||
FRA D1
|
03/03/2018 |
Nice
|
![]() |
2 - 1 | ![]() |
Lille
|
25/11/2018 | ||||||
FRA D1
|
25/11/2018 |
Nice
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Lille
|
02/02/2019 | ||||||
FRA D1
|
02/02/2019 |
Lille
|
![]() |
4 - 0 | ![]() |
Nice
|
25/10/2020 | ||||||
FRA D1
|
25/10/2020 |
Nice
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Lille
|
26/10/2020 | ||||||
FRA D1
|
26/10/2020 |
Nice
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Lille
|
02/05/2021 | ||||||
FRA D1
|
02/05/2021 |
Lille
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Nice
|
14/08/2021 | ||||||
FRA D1
|
14/08/2021 |
Lille
|
![]() |
0 - 4 | ![]() |
Nice
|
15/05/2022 | ||||||
FRA D1
|
15/05/2022 |
Nice
|
![]() |
1 - 3 | ![]() |
Lille
|
01/09/2022 | ||||||
FRA D1
|
01/09/2022 |
Lille
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Nice
|
29/01/2023 | ||||||
FRA D1
|
29/01/2023 |
Nice
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Lille
|
12/08/2023 | ||||||
FRA D1
|
12/08/2023 |
Nice
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Lille
|
20/05/2024 | ||||||
FRA D1
|
20/05/2024 |
Lille
|
![]() |
2 - 2 | ![]() |
Nice
|
10/11/2024 | ||||||
FRA D1
|
10/11/2024 |
Nice
|
![]() |
2 - 2 | ![]() |
Lille
|
18/01/2025 | ||||||
FRA D1
|
18/01/2025 |
Lille
|
![]() |
2 - 1 | ![]() |
Nice
|
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Lille
31/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
31/03/2025 |
Lille
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Lens
|
15/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
15/03/2025 |
Nantes
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Lille
|
13/03/2025 | ||||||
UEFA CL
|
13/03/2025 |
Lille
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Dortmund
|
09/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
09/03/2025 |
Lille
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Montpellier
|
05/03/2025 | ||||||
UEFA CL
|
05/03/2025 |
Dortmund
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Lille
|
Phong độ thi đấu Nice
30/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
30/03/2025 |
AS Monaco
|
![]() |
2 - 1 | ![]() |
Nice
|
15/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
15/03/2025 |
Nice
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Auxerre
|
10/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
10/03/2025 |
Nice
|
![]() |
0 - 2 | ![]() |
Lyon
|
01/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
01/03/2025 |
Saint-Etienne
|
![]() |
1 - 3 | ![]() |
Nice
|
23/02/2025 | ||||||
FRA D1
|
23/02/2025 |
Nice
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Montpellier
|