Kết quả Leicester vs Plymouth Argyle

Giải đấu: Hạng nhất Anh - Vòng 20

Kết thúc
4 - 0
22:00 - 09/12/2023
King Power Stadium
Hiệp 1: 1 - 0
(Pen) Stephy Mavididi 14' Bàn thắng 1 - 0
Thẻ vàng 42' Lewis Gibson
Thẻ vàng 44' Mickel Miller
Patson Daka (Kiến tạo: Abdul Issahaku) 49' Bàn thắng 2 - 0
Stephy Mavididi (Kiến tạo: Abdul Issahaku) 52' Bàn thắng 3 - 0
Wilfred Ndidi (Kiến tạo: Patson Daka) 55' Bàn thắng 4 - 0
Thay người 57' Brendan Galloway (Thay: Mikel Miller)
Thay người 57' Ryan Hardie (Thay: Mustapha Bundu)
Thay người 57' Ryan Hardie (Thay: Mickel Miller)
Thay người 57' Brendan Galloway (Thay: Mustapha Bundu)
Marc Albrighton (Thay: Stephy Mavididi) 63' Thay người
Thomas Cannon (Thay: Patson Daka) 63' Thay người
Thay người 66' Luke Cundle (Thay: Finn Azaz)
Thay người 66' Bali Mumba (Thay: Morgan Whittaker)
Thẻ vàng 67' Brendan Galloway
Cesare Casadei (Thay: Wilfred Ndidi) 69' Thay người
Dennis Praet (Thay: Kiernan Dewsbury-Hall) 69' Thay người
Thay người 77' Jordan Houghton (Thay: Adam Randell)
Ben Nelson (Thay: Jannik Vestergaard) 81' Thay người
* Ghi chú: Thẻ vàngThẻ vàng Thẻ đỏThẻ đỏ Ghi bànGhi bàn Thay ngườiThay người

Thống kê trận đấu Leicester vs Plymouth Argyle

Leicester
Leicester
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
Kiếm soát bóng
64
36
7 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 8
0 Việt vị 0
6 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
21 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến trận đấu Leicester vs Plymouth Argyle

81 '
Jannik Vestergaard rời sân và được thay thế bởi Ben Nelson.
77 '
Adam Randell rời sân và được thay thế bởi Jordan Houghton.
69 '
Kiernan Dewsbury-Hall rời sân và được thay thế bởi Dennis Praet.
69 '
Wilfred Ndidi rời sân và được thay thế bởi Cesare Casadei.
67 ' Thẻ vàng
Thẻ vàng dành cho Brendan Galloway.
67 ' Thẻ vàng
Thẻ vàng cho [player1].
66 '
Morgan Whittaker rời sân và được thay thế bởi Bali Mumba.
66 '
Finn Azaz rời sân và được thay thế bởi Luke Cundle.
63 '
Patson Daka rời sân và được thay thế bởi Thomas Cannon.
63 '
Stephy Mavididi rời sân và được thay thế bởi Marc Albrighton.
Xem thêm

Đội hình xuất phát Leicester vs Plymouth Argyle

Leicester (4-3-3): Mads Hermansen (30), Hamza Choudhury (17), Wout Faes (3), Jannik Vestergaard (23), Harry Winks (8), Wilfred Ndidi (25), Kiernan Dewsbury-Hall (22), Issahaku Abdul Fatawu (18), Patson Daka (20), Stephy Mavididi (10)

Plymouth Argyle (4-3-3): Michael Cooper (1), Adam Randell (20), Julio Pleguezuelo (5), Lewis Gibson (17), Mikel Miller (14), Matt Butcher (7), Joe Edwards (8), Finn Azaz (18), Callum Wright (11), Mustapha Bundu (15), Morgan Whittaker (10)

Leicester
Leicester
4-3-3
30
Mads Hermansen
17
Hamza Choudhury
3
Wout Faes
23
Jannik Vestergaard
8
Harry Winks
25
Wilfred Ndidi
22
Kiernan Dewsbury-Hall
18
Issahaku Abdul Fatawu
20
Patson Daka
10 2
Stephy Mavididi
10
Morgan Whittaker
15
Mustapha Bundu
11
Callum Wright
18
Finn Azaz
8
Joe Edwards
7
Matt Butcher
14
Mikel Miller
17
Lewis Gibson
5
Julio Pleguezuelo
20
Adam Randell
1
Michael Cooper
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
4-3-3

Lịch sử đối đầu Leicester vs Plymouth Argyle

09/12/2023
ENG LCH
09/12/2023
Leicester
logo 4 - 0 logo
Plymouth Argyle
13/04/2024
ENG LCH
13/04/2024
Plymouth Argyle
logo 1 - 0 logo
Leicester

Phong độ thi đấu

Phong độ thi đấu Leicester

14/03/2026
ENG LCH
14/03/2026
Leicester
logo 1 - 3 logo
QPR
11/03/2026
ENG LCH
11/03/2026
Leicester
logo 2 - 0 logo
Bristol City
07/03/2026
ENG LCH
07/03/2026
Ipswich Town
logo 1 - 1 logo
Leicester
28/02/2026
ENG LCH
28/02/2026
Leicester
logo 0 - 2 logo
Norwich City
25/02/2026
ENG LCH
25/02/2026
Middlesbrough
logo 1 - 1 logo
Leicester

Phong độ thi đấu Plymouth Argyle

18/03/2026
Hạng 3 Anh
18/03/2026
Plymouth Argyle
logo 1 - 0 logo
Stevenage
14/03/2026
Hạng 3 Anh
14/03/2026
Reading
logo 2 - 2 logo
Plymouth Argyle
11/03/2026
Hạng 3 Anh
11/03/2026
Wigan Athletic
logo 0 - 3 logo
Plymouth Argyle
07/03/2026
Hạng 3 Anh
07/03/2026
Plymouth Argyle
logo 2 - 1 logo
Doncaster Rovers
28/02/2026
Hạng 3 Anh
28/02/2026
Rotherham United
logo 1 - 0 logo
Plymouth Argyle