Kết quả Plymouth Argyle vs Port Vale
Giải đấu: Hạng 3 Anh - Vòng 45
| Aribim Pepple (Kiến tạo: Lorent Tolaj) | 3' |
|
1 - 0 | |||
| L. Ashby-Hammond (Thay: C. Watts) | 8' |
|
||||
| Conor Hazard | 5' |
|
||||
| 1 - 1 |
|
14' | Connor Hall (Kiến tạo: Jordan Shipley) | |||
|
|
16' | Ethon Archer | ||||
| Luca Ashby-Hammond (Thay: Caleb Watts) | 8' |
|
||||
|
|
25' | Connor Hall | ||||
| Aribim Pepple (Kiến tạo: Owen Dale) | 47' |
|
2 - 1 | |||
| Owen Dale | 64' |
|
||||
|
|
46' | Liam Gordon (Thay: Connor Hall) | ||||
|
|
56' | Grant Ward (Thay: Jordan Shipley) | ||||
|
|
56' | Rhys Walters (Thay: Ryan Croasdale) | ||||
| Matthew Sorinola (Thay: Ronan Curtis) | 66' |
|
||||
|
|
71' | George Hall (Thay: Ethon Archer) | ||||
| Brendan Sarpong-Wiredu (Thay: Aribim Pepple) | 73' |
|
||||
|
|
80' | Dajaune Brown (Thay: Jaheim Headley) | ||||
| Brendan Sarpong-Wiredu | 82' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Plymouth Argyle vs Port Vale
Plymouth Argyle
Port Vale
Kiếm soát bóng
27
73
4
Sút trúng đích
5
5
Sút không trúng đích
1
6
Phạt góc
11
1
Việt vị
0
11
Phạm lỗi
10
2
Thẻ vàng
2
1
Thẻ đỏ
0
4
Thủ môn cản phá
2
15
Ném biên
20
2
Chuyền dài
3
0
Thẻ vàng thứ 2
0
7
Cú sút bị chặn
9
0
Phản công
0
7
Phát bóng
11
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Plymouth Argyle vs Port Vale
90 +9'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
82 '
Thẻ vàng cho Brendan Sarpong-Wiredu.
80 '
Jaheim Headley rời sân và được thay thế bởi Dajaune Brown.
73 '
Aribim Pepple rời sân và được thay thế bởi Brendan Sarpong-Wiredu.
71 '
Ethon Archer rời sân và được thay thế bởi George Hall.
66 '
Ronan Curtis rời sân và được thay thế bởi Matthew Sorinola.
64 '
Thẻ vàng cho Owen Dale.
56 '
Ryan Croasdale rời sân và được thay thế bởi Rhys Walters.
56 '
Jordan Shipley rời sân và được thay thế bởi Grant Ward.
47 '
Owen Dale đã kiến tạo cho bàn thắng.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Plymouth Argyle vs Port Vale
Plymouth Argyle (4-4-2): Conor Hazard (1), Joe Edwards (8), Mathias Ross (2), Alex Mitchell (15), Wes Harding (45), Ronan Curtis (28), Malachi Boateng (19), Caleb Watts (17), Owen Dale (35), Lorent Tolaj (9), Aribim Pepple (27)
Port Vale (3-4-3): Joe Gauci (46), Jordan Lawrence-Gabriel (6), Cameron Humphreys (25), Connor Hall (5), Onel Hernández (50), Ryan Croasdale (18), Jordan Shipley (26), Jaheim Headley (3), Ben Waine (19), Martin Sherif (21), Ethon Archer (11)
Plymouth Argyle
4-4-2
1
Conor Hazard
8
Joe Edwards
2
Mathias Ross
15
Alex Mitchell
45
Wes Harding
28
Ronan Curtis
19
Malachi Boateng
17
Caleb Watts
35
Owen Dale
9
Lorent Tolaj
27
Aribim Pepple
11
Ethon Archer
21
Martin Sherif
19
Ben Waine
3
Jaheim Headley
26
Jordan Shipley
18
Ryan Croasdale
50
Onel Hernández
5
Connor Hall
25
Cameron Humphreys
6
Jordan Lawrence-Gabriel
46
Joe Gauci
Port Vale
3-4-3
Lịch sử đối đầu Plymouth Argyle vs Port Vale
| 22/11/2025 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
22/11/2025 |
Port Vale
|
0 - 1 |
Plymouth Argyle
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
25/04/2026 |
Plymouth Argyle
|
2 - 1 |
Port Vale
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Plymouth Argyle
| 02/05/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
02/05/2026 |
Northampton Town
|
2 - 3 |
Plymouth Argyle
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
25/04/2026 |
Plymouth Argyle
|
2 - 1 |
Port Vale
|
||
| 22/04/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
22/04/2026 |
Bradford City
|
1 - 1 |
Plymouth Argyle
|
||
| 18/04/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
18/04/2026 |
AFC Wimbledon
|
1 - 3 |
Plymouth Argyle
|
||
| 11/04/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
11/04/2026 |
Plymouth Argyle
|
2 - 2 |
Exeter City
|
||
Phong độ thi đấu Port Vale
| 02/05/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
02/05/2026 |
Port Vale
|
0 - 2 |
Lincoln City
|
||
| 29/04/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
29/04/2026 |
Stockport County
|
1 - 2 |
Port Vale
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
25/04/2026 |
Plymouth Argyle
|
2 - 1 |
Port Vale
|
||
| 23/04/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
23/04/2026 |
Cardiff City
|
1 - 0 |
Port Vale
|
||
| 19/04/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
19/04/2026 |
Port Vale
|
0 - 0 |
Wigan Athletic
|
||