Kết quả Koper vs NSI Runavik

Giải đấu: Europa Conference League - Vòng loại

Koper

Koper

Kết thúc
0 - 2
01:45 - 31/07/2026
SRC Bonifika Stadion
Hiệp 1: 0 - 1
NSI Runavik

NSI Runavik

Alvaro Roncal 22' Thẻ vàng
(Pen) Leo Rimac 26' 0 - 0
0 - 1 Bàn thắng 35' Beinir Nolsoee (Kiến tạo: Jann Benjaminsen)
Florian Hartherz 59' Thẻ vàng
Kamil Manseri (Thay: Andraz Ruedl) 68' Thay người
Giuseppe Agyemang (Thay: Florian Hartherz) 68' Thay người
0 - 2 Bàn thắng 70' Marius Kryger Lindh
Leo Rimac 71' Thẻ vàng
Luka Bas 71' Thẻ vàng
Thay người 74' Klaemint Olsen (Thay: Meinhard Olsen)
Josip Ilicic (Thay: Brown Irabor) 79' Thay người
Stefano Surdanovic (Thay: Fran Tomek) 79' Thay người
Bassirou Ndiaye (Thay: Leo Rimac) 85' Thay người
Thay người 87' Alex Freyr Elisson (Thay: Sammy Skytte)
Bangaly Diawara 90+5'' Thẻ vàng
Jean-Pierre Longonda (Thay: Isaac Matondo) 91' Thay người
Thẻ vàng 99' Beinir Nolsoee
Thẻ vàng 101' Marius Kryger Lindh
Thẻ vàng 101' Petur Knudsen
Thẻ vàng 103' Tom Amos
Thay người 103' Danial Danielsen (Thay: Filip Drinic)
Thẻ vàng 101' Jann Benjaminsen
Thẻ vàng 106' Petur Knudsen
Giuseppe Agyemang 111' Thẻ vàng
1 - 3 Bàn thắng 120+2'' Michal Przybylski (Kiến tạo: Markus Danielsen)
Thay người 115' Joel Trondargjogv (Thay: Beinir Nolsoee)
* Ghi chú: Thẻ vàngThẻ vàng Thẻ đỏThẻ đỏ Ghi bànGhi bàn Thay ngườiThay người

Thống kê trận đấu Koper vs NSI Runavik

Koper
Koper
NSI Runavik
NSI Runavik
Kiếm soát bóng
63
37
10 Sút trúng đích 6
17 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 8
3 Việt vị 2
21 Phạm lỗi 19
6 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 9
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến trận đấu Koper vs NSI Runavik

120 +2'
Markus Danielsen đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
120 +2' Bàn thắng
V À A A O O O - Michal Przybylski ghi bàn!
115 '
Beinir Nolsoee rời sân và được thay thế bởi Joel Trondargjogv.
111 ' Thẻ vàng
Thẻ vàng cho Giuseppe Agyemang.
106 ' Thẻ vàng
Thẻ vàng cho Petur Knudsen.
106 '
Hiệp hai của thời gian bù giờ đang diễn ra.
105 +4'
Hiệp một của thời gian bù giờ đã kết thúc.
103 ' Thẻ vàng
Thẻ vàng cho Tom Amos.
103 '
Filip Drinic rời sân và được thay thế bởi Danial Danielsen.
102 '
V À A A O O O - Bassirou Ndiaye ghi bàn trong loạt sút luân lưu.
Xem thêm

Đội hình xuất phát Koper vs NSI Runavik

Koper (4-3-3): Luka Bas (1), Alvaro Roncal (47), Filip Damjanovic (33), Filip Backulja (5), Florian Hartherz (3), Leo Rimac (10), Bangaly Diawara (25), Fran Tomek (6), Isaac Matondo (45), Brown Irabor (9), Andraz Ruedl (27)

NSI Runavik (4-3-3): Tom Amos (13), Marius Kryger Lindh (11), Daniel Obbekjaer (4), Sammy Skytte (2), Viljormur Davidsen (3), Meinhard Olsen (45), Petur Knudsen (16), Filip Drinic (12), Michal Przybylski (33), Jann Benjaminsen (17), Beinir Nolsoee (6)

Koper
Koper
4-3-3
1
Luka Bas
47
Alvaro Roncal
33
Filip Damjanovic
5
Filip Backulja
3
Florian Hartherz
10
Leo Rimac
25
Bangaly Diawara
6
Fran Tomek
45
Isaac Matondo
9
Brown Irabor
27
Andraz Ruedl
6
Beinir Nolsoee
17
Jann Benjaminsen
33
Michal Przybylski
12
Filip Drinic
16
Petur Knudsen
45
Meinhard Olsen
3
Viljormur Davidsen
2
Sammy Skytte
4
Daniel Obbekjaer
11
Marius Kryger Lindh
13
Tom Amos
NSI Runavik
NSI Runavik
4-3-3

Lịch sử đối đầu Koper vs NSI Runavik

24/07/2026
UEFA ECL
24/07/2026
NSI Runavik
logo 0 - 2 logo
Koper
31/07/2026
UEFA ECL
31/07/2026
Koper
logo 1 - 3 logo
NSI Runavik

Phong độ thi đấu

Phong độ thi đấu Koper

19/09/2026
SLO D1
19/09/2026
Koper
logo 2 - 0 logo
Nafta
12/09/2026
SLO D1
12/09/2026
Koper
logo 1 - 3 logo
Olimpija Ljubljana
07/09/2026
SLO D1
07/09/2026
NK Celje
logo 0 - 1 logo
Koper
29/08/2026
SLO D1
29/08/2026
Aluminij
logo 0 - 1 logo
Koper
22/08/2026
SLO D1
22/08/2026
Mura
logo 0 - 1 logo
Koper

Phong độ thi đấu NSI Runavik

19/09/2026
FAR D1
19/09/2026
B36 Torshavn
logo 1 - 2 logo
NSI Runavik
13/09/2026
FAR D1
13/09/2026
NSI Runavik
logo 1 - 1 logo
Vikingur
30/08/2026
FAR D1
30/08/2026
NSI Runavik
logo 3 - 1 logo
AB Argir
23/08/2026
FAR D1
23/08/2026
Klaksvik
logo 2 - 2 logo
NSI Runavik
16/08/2026
FAR D1
16/08/2026
NSI Runavik
logo 4 - 2 logo
EB/Streymur