Kết quả Kairat Almaty vs Anderlecht
Giải đấu: Europa League - Vòng loại
| 0 - 1 |
|
2' | (og) Jaakko Oksanen | |||
|
|
21' | Mihajlo Cvetkovic | ||||
| 0 - 2 |
|
24' | Lukas Ambros | |||
| Aleksandr Shirobokov | 38' |
|
||||
| Aleksandr Shirobokov | 38' |
|
||||
| 0 - 3 |
|
45+1'' | Danylo Sikan (Kiến tạo: Lukas Ambros) | |||
| Olzhas Baybek (Thay: Aleksandr Mrynskiy) | 46' |
|
||||
|
|
46' | Tristan Degreef (Thay: Mihajlo Cvetkovic) | ||||
|
|
49' | Ali Maamar | ||||
|
|
52' | Giulian Biancone | ||||
| Azamat Tuyakbayev (Thay: Marc Gual) | 60' |
|
||||
| Ismail Bekbolat (Thay: Edmilson Filho) | 60' |
|
||||
|
|
64' | Oliver Antman (Thay: Joshua Nga Kana) | ||||
| Jaakko Oksanen | 64' |
|
||||
| Adilet Sadybekov (Thay: Jaakko Oksanen) | 72' |
|
||||
| Lev Kurgin (Thay: Luis Mata) | 72' |
|
||||
|
|
74' | Enric Llansana | ||||
|
|
75' | Marten Winkler (Thay: Ali Maamar) | ||||
|
|
84' | Adriano Bertaccini (Thay: Danylo Sikan) | ||||
|
|
84' | Noa Ojea (Thay: Enric Llansana) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Kairat Almaty vs Anderlecht
Kairat Almaty
Anderlecht
Kiếm soát bóng
31
69
2
Sút trúng đích
4
2
Sút không trúng đích
2
2
Phạt góc
8
1
Việt vị
2
11
Phạm lỗi
16
1
Thẻ vàng
4
1
Thẻ đỏ
0
4
Thủ môn cản phá
3
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
1
Cú sút bị chặn
5
0
Phản công
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Kairat Almaty vs Anderlecht
90 +3'
Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
84 '
Enric Llansana rời sân và được thay thế bởi Noa Ojea.
84 '
Danylo Sikan rời sân và được thay thế bởi Adriano Bertaccini.
75 '
Ali Maamar rời sân và được thay thế bởi Marten Winkler.
74 '
Thẻ vàng cho Enric Llansana.
72 '
Luis Mata rời sân và được thay thế bởi Lev Kurgin.
72 '
Jaakko Oksanen rời sân và được thay thế bởi Adilet Sadybekov.
64 '
Thẻ vàng cho Jaakko Oksanen.
64 '
Joshua Nga Kana rời sân và được thay thế bởi Oliver Antman.
60 '
Edmilson Filho rời sân và được thay thế bởi Ismail Bekbolat.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Kairat Almaty vs Anderlecht
Kairat Almaty (4-4-1-1): Temirlan Anarbekov (1), Erkin Tapalov (20), Alexandr Shirobokov (25), Lucas Áfrico (44), Luís Mata (3), Aleksandr Mrynskiy (24), Jaakko Oksanen (13), Gustavo Mendonça (22), Oiva Jukkola (19), Marc Gual (28), Edmilson Filho (9)
Anderlecht (4-3-3): Colin Coosemans (26), Ali Maamar (79), Giulian Biancone (4), Leo Petrot (27), Ludwig Augustinsson (6), Lukas Ambros (18), Enric Llansana (24), Marco Kana (55), Mihajlo Cvetkovic (9), Danylo Sikan (14), Joshua Williame Nga Kana to (61)
Kairat Almaty
4-4-1-1
1
Temirlan Anarbekov
20
Erkin Tapalov
25
Alexandr Shirobokov
44
Lucas Áfrico
3
Luís Mata
24
Aleksandr Mrynskiy
13
Jaakko Oksanen
22
Gustavo Mendonça
19
Oiva Jukkola
28
Marc Gual
9
Edmilson Filho
61
Joshua Williame Nga Kana to
14
Danylo Sikan
9
Mihajlo Cvetkovic
55
Marco Kana
24
Enric Llansana
18
Lukas Ambros
6
Ludwig Augustinsson
27
Leo Petrot
4
Giulian Biancone
79
Ali Maamar
26
Colin Coosemans
Anderlecht
4-3-3
Lịch sử đối đầu Kairat Almaty vs Anderlecht
| 20/08/2026 | ||||||
|
UEFA EL
|
20/08/2026 |
Kairat Almaty
|
0 - 3 |
Anderlecht
|
||
| 28/08/2026 | ||||||
|
UEFA EL
|
28/08/2026 |
Anderlecht
|
3 - 0 |
Kairat Almaty
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Kairat Almaty
| 17/09/2026 | ||||||
|
KAZ PR
|
17/09/2026 |
Astana
|
1 - 0 |
Kairat Almaty
|
||
| 13/09/2026 | ||||||
|
KAZ PR
|
13/09/2026 |
Kairat Almaty
|
1 - 4 |
Tobol Kostanay
|
||
| 09/09/2026 | ||||||
|
KAZ PR
|
09/09/2026 |
Kairat Almaty
|
3 - 0 |
Zhenis
|
||
| 05/09/2026 | ||||||
|
KAZ PR
|
05/09/2026 |
Kaspyi Aktau
|
0 - 3 |
Kairat Almaty
|
||
| 31/08/2026 | ||||||
|
KAZ PR
|
31/08/2026 |
FC Yelimay
|
0 - 2 |
Kairat Almaty
|
||
Phong độ thi đấu Anderlecht
| 02/10/2026 | ||||||
|
GH
|
02/10/2026 |
Anderlecht
|
3 - 0 |
Reims
|
||
| 20/09/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
20/09/2026 |
Anderlecht
|
3 - 0 |
Zulte Waregem
|
||
| 17/09/2026 | ||||||
|
UEFA EL
|
17/09/2026 |
Anderlecht
|
1 - 2 |
Lyon
|
||
| 12/09/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
12/09/2026 |
KV Mechelen
|
0 - 1 |
Anderlecht
|
||
| 06/09/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
06/09/2026 |
Anderlecht
|
0 - 0 |
Genk
|
||