Kết quả Hibernian vs Motherwell
Giải đấu: VĐQG Scotland - Vòng 22
Hibernian
Kết thúc
1 - 1
22:00 - 10/01/2026
Easter Road Stadium
Hiệp 1: 0 - 0
Motherwell
|
|
18' | Johnny Koutroumbis (Thay: Stephen O'Donnell) | ||||
| Josh Mulligan | 32' |
|
||||
|
|
34' | Stephen Welsh | ||||
|
|
45+1'' | Lukas Fadinger | ||||
| Jordan Obita | 47' |
|
||||
| 0 - 1 |
|
52' | Tawanda Maswanhise (Kiến tạo: Elijah Just) | |||
| Junior Hoilett (Thay: Jamie McGrath) | 51' |
|
||||
| Kieron Bowie (Kiến tạo: Jordan Obita) | 69' |
|
1 - 1 | |||
|
|
73' | Oscar Priestman | ||||
|
|
73' | Callum Slattery (Thay: Oscar Priestman) | ||||
| Chris Cadden (Thay: Kieron Bowie) | 75' |
|
||||
| Thibault Klidje (Thay: Kanayochukwu Megwa) | 75' |
|
||||
|
|
80' | Emmanuel Longelo | ||||
|
|
87' | Ibrahim Said | ||||
|
|
86' | Jordan McGhee (Thay: Elijah Just) | ||||
|
|
86' | Liam Gordon (Thay: Stephen Welsh) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Hibernian vs Motherwell
Hibernian
Motherwell
Kiếm soát bóng
45
55
13
Phạm lỗi
13
15
Ném biên
18
0
Việt vị
0
0
Chuyền dài
0
4
Phạt góc
4
2
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
4
Sút trúng đích
5
9
Sút không trúng đích
5
2
Cú sút bị chặn
4
0
Phản công
0
4
Thủ môn cản phá
4
8
Phát bóng
5
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Hibernian vs Motherwell
90 +4'
Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
87 '
Thẻ vàng cho Ibrahim Said.
86 '
Stephen Welsh rời sân và được thay thế bởi Liam Gordon.
86 '
Elijah Just rời sân và được thay thế bởi Jordan McGhee.
80 '
Thẻ vàng cho Emmanuel Longelo.
75 '
Kanayochukwu Megwa rời sân và được thay thế bởi Thibault Klidje.
75 '
Kieron Bowie rời sân và được thay thế bởi Chris Cadden.
73 '
Oscar Priestman rời sân và được thay thế bởi Callum Slattery.
73 '
Thẻ vàng cho Oscar Priestman.
69 '
Jordan Obita đã kiến tạo cho bàn thắng này.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Hibernian vs Motherwell
Hibernian (3-4-1-2): Raphael Sallinger (1), Warren O'Hora (5), Grant Hanley (4), Jack Iredale (15), Kanayochukwu Megwa (27), Josh Mulligan (20), Daniel Barlaser (22), Jamie McGrath (17), Jordan Obita (21), Kieron Bowie (9), Thody Elie Youan (7)
Motherwell (4-1-3-2): Calum Ward (13), Stephen O'Donnell (2), Paul McGinn (16), Stephen Welsh (57), Emmanuel Longelo (45), Oscar Priestman (25), Elijah Just (21), Tom Sparrow (7), Lukas Fadinger (12), Tawanda Maswanhise (18), Ibrahim Said (90)
Hibernian
3-4-1-2
1
Raphael Sallinger
5
Warren O'Hora
4
Grant Hanley
15
Jack Iredale
27
Kanayochukwu Megwa
20
Josh Mulligan
22
Daniel Barlaser
17
Jamie McGrath
21
Jordan Obita
9
Kieron Bowie
7
Thody Elie Youan
90
Ibrahim Said
18
Tawanda Maswanhise
12
Lukas Fadinger
7
Tom Sparrow
21
Elijah Just
25
Oscar Priestman
45
Emmanuel Longelo
57
Stephen Welsh
16
Paul McGinn
2
Stephen O'Donnell
13
Calum Ward
Motherwell
4-1-3-2
Lịch sử đối đầu Hibernian vs Motherwell
| 01/08/2021 | ||||||
|
SCO PR
|
01/08/2021 |
Motherwell
|
2 - 3 |
Hibernian
|
||
| 04/12/2021 | ||||||
|
SCO PR
|
04/12/2021 |
Hibernian
|
1 - 1 |
Motherwell
|
||
| 27/01/2022 | ||||||
|
SCO PR
|
27/01/2022 |
Motherwell
|
0 - 0 |
Hibernian
|
||
| 13/03/2022 | ||||||
|
SCO CUP
|
13/03/2022 |
Motherwell
|
1 - 2 |
Hibernian
|
||
| 08/10/2022 | ||||||
|
SCO PR
|
08/10/2022 |
Hibernian
|
1 - 0 |
Motherwell
|
||
| 08/01/2023 | ||||||
|
SCO PR
|
08/01/2023 |
Motherwell
|
2 - 3 |
Hibernian
|
||
| 01/04/2023 | ||||||
|
SCO PR
|
01/04/2023 |
Hibernian
|
1 - 3 |
Motherwell
|
||
| 13/08/2023 | ||||||
|
SCO PR
|
13/08/2023 |
Motherwell
|
2 - 1 |
Hibernian
|
||
| 02/01/2024 | ||||||
|
SCO PR
|
02/01/2024 |
Hibernian
|
2 - 2 |
Motherwell
|
||
| 13/04/2024 | ||||||
|
SCO PR
|
13/04/2024 |
Motherwell
|
1 - 1 |
Hibernian
|
||
| 05/10/2024 | ||||||
|
SCO PR
|
05/10/2024 |
Hibernian
|
1 - 2 |
Motherwell
|
||
| 30/11/2024 | ||||||
|
SCO PR
|
30/11/2024 |
Motherwell
|
0 - 3 |
Hibernian
|
||
| 11/01/2025 | ||||||
|
SCO PR
|
11/01/2025 |
Hibernian
|
3 - 1 |
Motherwell
|
||
| 26/11/2025 | ||||||
|
SCO PR
|
26/11/2025 |
Motherwell
|
2 - 0 |
Hibernian
|
||
| 10/01/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
10/01/2026 |
Hibernian
|
1 - 1 |
Motherwell
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Hibernian
| 01/02/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
01/02/2026 |
Hibernian
|
0 - 0 |
Rangers
|
||
| 24/01/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
24/01/2026 |
Falkirk
|
4 - 1 |
Hibernian
|
||
| 17/01/2026 | ||||||
|
SCO CUP
|
17/01/2026 |
Dunfermline Athletic
|
1 - 0 |
Hibernian
|
||
| 10/01/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
10/01/2026 |
Hibernian
|
1 - 1 |
Motherwell
|
||
| 03/01/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
03/01/2026 |
Kilmarnock
|
1 - 3 |
Hibernian
|
||
Phong độ thi đấu Motherwell
| 31/01/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
31/01/2026 |
Livingston
|
0 - 2 |
Motherwell
|
||
| 24/01/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
24/01/2026 |
Motherwell
|
4 - 0 |
Kilmarnock
|
||
| 17/01/2026 | ||||||
|
SCO CUP
|
17/01/2026 |
Motherwell
|
1 - 0 |
Ross County
|
||
| 17/01/2026 | ||||||
|
SCO CUP
|
17/01/2026 |
Motherwell
|
1 - 0 |
Ross County
|
||
| 10/01/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
10/01/2026 |
Hibernian
|
1 - 1 |
Motherwell
|
||