Kết quả Getafe vs Brighton
Giải đấu: Europa Conference League - Vòng bảng
|
|
33' | Costinha | ||||
|
|
46' | Luka Vuskovic (Thay: Lewis Dunk) | ||||
|
|
58' | Jaouen Hadjam | ||||
| 0 - 1 |
|
64' | Malick Junior Yalcouye (Kiến tạo: Costinha) | |||
|
|
70' | Maxim De Cuyper (Thay: Jaouen Hadjam) | ||||
|
|
70' | Diego Gomez (Thay: Pascal Gross) | ||||
| Enes Unal (Thay: Ramon Terrats) | 71' |
|
||||
| Francho Serrano (Thay: Kiko) | 73' |
|
||||
| Mario Martin (Thay: Orel Mangala) | 73' |
|
||||
|
|
78' | Ibrahim Osman (Thay: Olivier Boscagli) | ||||
|
|
83' | Michael Svoboda | ||||
|
|
84' | Georginio Rutter | ||||
| Johan Mojica | 86' |
|
||||
| Borja Mayoral (Thay: Martin Satriano) | 85' |
|
||||
|
|
89' | Matthew O'Riley (Thay: Georginio Rutter) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Getafe vs Brighton
Getafe
Brighton
Kiếm soát bóng
39
61
4
Sút trúng đích
3
3
Sút không trúng đích
10
5
Phạt góc
5
3
Việt vị
1
10
Phạm lỗi
13
1
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
1
Thủ môn cản phá
4
32
Ném biên
21
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
1
Cú sút bị chặn
2
0
Phản công
0
12
Phát bóng
3
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Getafe vs Brighton
90 +3'
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
89 '
Georginio Rutter rời sân và được thay thế bởi Matthew O'Riley.
86 '
Thẻ vàng cho Johan Mojica.
85 '
Martin Satriano rời sân và được thay thế bởi Borja Mayoral.
84 '
Thẻ vàng cho Georginio Rutter.
83 '
Thẻ vàng cho Michael Svoboda.
78 '
Olivier Boscagli rời sân và được thay thế bởi Ibrahim Osman.
73 '
Orel Mangala rời sân và được thay thế bởi Mario Martin.
73 '
Kiko rời sân và được thay thế bởi Francho Serrano.
71 '
Ramon Terrats rời sân và được thay thế bởi Enes Unal.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Getafe vs Brighton
Getafe (4-2-3-1): David Soria (13), Kiko Femenía (17), Sebastian Boselli (15), Djené (2), Johan Mojica (22), Nemanja Gudelj (8), Orel Mangala (23), Andres Garcia (21), Martin Satriano (10), Ramon Terrats (11), Ivan Azon Monzon (20)
Brighton (3-4-3): Bart Verbruggen (1), Michael Svoboda (30), Lewis Dunk (5), Olivier Boscagli (21), Costinha (20), Pascal Groß (13), Yasin Ayari (26), Jaouen Hadjam (3), Malick Yalcouyé (35), Georginio Rutter (10), Jack Hinshelwood (8)
Getafe
4-2-3-1
13
David Soria
17
Kiko Femenía
15
Sebastian Boselli
2
Djené
22
Johan Mojica
8
Nemanja Gudelj
23
Orel Mangala
21
Andres Garcia
10
Martin Satriano
11
Ramon Terrats
20
Ivan Azon Monzon
8
Jack Hinshelwood
10
Georginio Rutter
35
Malick Yalcouyé
3
Jaouen Hadjam
26
Yasin Ayari
13
Pascal Groß
20
Costinha
21
Olivier Boscagli
5
Lewis Dunk
30
Michael Svoboda
1
Bart Verbruggen
Brighton
3-4-3
Lịch sử đối đầu Getafe vs Brighton
| 08/08/2021 | ||||||
|
GH
|
08/08/2021 |
Getafe
|
2 - 0 |
Brighton
|
||
| 06/11/2026 | ||||||
|
UEFA ECL
|
06/11/2026 |
Getafe
|
0 - 1 |
Brighton
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Getafe
| 09/11/2026 | ||||||
|
SPA D1
|
09/11/2026 |
Villarreal
|
2 - 0 |
Getafe
|
||
| 06/11/2026 | ||||||
|
UEFA ECL
|
06/11/2026 |
Getafe
|
0 - 1 |
Brighton
|
||
| 01/11/2026 | ||||||
|
SPA D1
|
01/11/2026 |
Getafe
|
3 - 1 |
Sevilla
|
||
| 30/10/2026 | ||||||
|
SPA CUP
|
30/10/2026 |
UB Lebrijana
|
2 - 3 |
Getafe
|
||
| 25/10/2026 | ||||||
|
SPA D1
|
25/10/2026 |
Athletic Club
|
4 - 0 |
Getafe
|
||
Phong độ thi đấu Brighton
| 08/11/2026 | ||||||
|
ENG PR
|
08/11/2026 |
Brighton
|
2 - 0 |
Brentford
|
||
| 06/11/2026 | ||||||
|
UEFA ECL
|
06/11/2026 |
Getafe
|
0 - 1 |
Brighton
|
||
| 31/10/2026 | ||||||
|
ENG PR
|
31/10/2026 |
Man City
|
0 - 1 |
Brighton
|
||
| 29/10/2026 | ||||||
|
ENG LC
|
29/10/2026 |
Man City
|
2 - 2 |
Brighton
|
||
| 25/10/2026 | ||||||
|
ENG PR
|
25/10/2026 |
Liverpool
|
2 - 0 |
Brighton
|
||