Kết quả FC Midtjylland vs St.Truiden
Giải đấu: Europa Conference League - Vòng bảng
|
|
9' | Robert-Jan Vanwesemael | ||||
| Pedro Bravo | 22' |
|
||||
| 0 - 1 |
|
42' | Frederic Soelle Soelle (Kiến tạo: Robert-Jan Vanwesemael) | |||
| Friday Etim (Thay: Mileta Rajovic) | 46' |
|
||||
| Gue-Sung Cho (Thay: Pedro Bravo) | 46' |
|
||||
| Stanley Iheanacho (Thay: Hyun-Seok Hong) | 46' |
|
||||
|
|
59' | Ilias Sebaoui | ||||
| Victor Bak (Thay: David Martinez) | 69' |
|
||||
|
|
72' | Samed Bazdar (Thay: Frederic Soelle Soelle) | ||||
|
|
72' | Kaito Matsuzawa (Thay: Ryan Merlen) | ||||
| Abdou Aziz Ndiaye (Thay: Julius Emefile) | 79' |
|
||||
|
|
86' | Arbnor Muja (Thay: Nathanael Mbuku) | ||||
|
|
86' | Taiga Hata (Thay: Joedrick Pupe) | ||||
|
|
90' | Wolke Janssens (Thay: Robert-Jan Vanwesemael) | ||||
|
|
84' | Arbnor Muja (Thay: Nathanael Mbuku) | ||||
|
|
84' | Taiga Hata (Thay: Joedrick Pupe) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu FC Midtjylland vs St.Truiden
FC Midtjylland
St.Truiden
Kiếm soát bóng
42
58
4
Sút trúng đích
7
8
Sút không trúng đích
8
6
Phạt góc
7
2
Việt vị
0
12
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
6
Thủ môn cản phá
3
20
Ném biên
24
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
7
Cú sút bị chặn
3
0
Phản công
0
7
Phát bóng
12
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu FC Midtjylland vs St.Truiden
90 +4'
Cả hai đội đều có thể giành chiến thắng hôm nay nhưng St.Truiden đã kịp thời giành được chiến thắng.
90 +4'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +4'
Kiểm soát bóng: FC Midtjylland: 46%, St.Truiden: 54%.
90 +4'
St.Truiden thực hiện quả ném biên ở phần sân đối phương.
90 +4'
Robert-Jan Vanwesemael rời sân để nhường chỗ cho Wolke Janssens trong một sự thay đổi chiến thuật.
90 +3'
Rasmus Nissen đã chặn cú sút thành công.
90 +3'
Cú sút của Arbnor Muja bị chặn lại.
90 +3'
St.Truiden đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
90 +3'
Leo Kokubo bắt bóng an toàn khi anh lao ra và bắt gọn bóng.
90 +3'
Nordin Bakker bắt bóng an toàn khi anh lao ra và bắt gọn bóng.
Xem thêm
Đội hình xuất phát FC Midtjylland vs St.Truiden
FC Midtjylland (3-1-4-2): Nordin Bakker (25), Rasmus Kristensen (5), Ousmane Diao (4), Mads Bech (22), Pedro Bravo (19), David Martinez (98), Hong Hyeon-seok (20), Kjell-Arik Wätjen (29), Sofus Johannesen (27), Julius Emefile (38), Mileta Rajović (9)
St.Truiden (4-2-3-1): Leo Kokubo (16), Robert-Jan Vanwesemael (60), Kota Takai (4), Visar Musliu (26), Joedrick Pupe (23), Abdoulaye Sissako (8), Nelson Ishiwatari (18), Nathanael Mbuku (11), Ryan Merlen (14), Ilias Sebaoui (10), Frederic Soèllé Soèllé (19)
FC Midtjylland
3-1-4-2
25
Nordin Bakker
5
Rasmus Kristensen
4
Ousmane Diao
22
Mads Bech
19
Pedro Bravo
98
David Martinez
20
Hong Hyeon-seok
29
Kjell-Arik Wätjen
27
Sofus Johannesen
38
Julius Emefile
9
Mileta Rajović
19
Frederic Soèllé Soèllé
10
Ilias Sebaoui
14
Ryan Merlen
11
Nathanael Mbuku
18
Nelson Ishiwatari
8
Abdoulaye Sissako
23
Joedrick Pupe
26
Visar Musliu
4
Kota Takai
60
Robert-Jan Vanwesemael
16
Leo Kokubo
St.Truiden
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu FC Midtjylland vs St.Truiden
| 23/10/2026 | ||||||
|
UEFA ECL
|
23/10/2026 |
FC Midtjylland
|
0 - 1 |
St.Truiden
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu FC Midtjylland
| 01/11/2026 | ||||||
|
DAN SASL
|
01/11/2026 |
FC Nordsjaelland
|
2 - 3 |
FC Midtjylland
|
||
| 30/10/2026 | ||||||
|
DAN CUP
|
30/10/2026 |
FC Midtjylland
|
2 - 1 |
OB
|
||
| 25/10/2026 | ||||||
|
DAN SASL
|
25/10/2026 |
FC Midtjylland
|
3 - 2 |
Lyngby
|
||
| 23/10/2026 | ||||||
|
UEFA ECL
|
23/10/2026 |
FC Midtjylland
|
0 - 1 |
St.Truiden
|
||
| 20/10/2026 | ||||||
|
DAN SASL
|
20/10/2026 |
Viborg
|
1 - 2 |
FC Midtjylland
|
||
Phong độ thi đấu St.Truiden
| 01/11/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
01/11/2026 |
St.Truiden
|
1 - 2 |
Oud-Heverlee Leuven
|
||
| 25/10/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
25/10/2026 |
Club Brugge
|
3 - 2 |
St.Truiden
|
||
| 23/10/2026 | ||||||
|
UEFA ECL
|
23/10/2026 |
FC Midtjylland
|
0 - 1 |
St.Truiden
|
||
| 18/10/2026 | ||||||
|
BEL CUP
|
18/10/2026 |
St.Truiden
|
4 - 1 |
Lommel
|
||
| 16/10/2026 | ||||||
|
UEFA ECL
|
16/10/2026 |
St.Truiden
|
2 - 0 |
FC Iberia 1999
|
||