Kết quả Celtic vs Rangers
Giải đấu: VĐQG Scotland - Vòng 7
|
|
4' | E. Fernandez | ||||
|
|
5' | Derek John McInnes | ||||
| 0 - 1 |
|
33' | R. Naderi | |||
| K. Høgh (Thay: L. McCowan) | 45' |
|
||||
|
|
57' | Kim Min-Su | ||||
| J. Forrest (Thay: B. Nygren) | 63' |
|
||||
| C. McGregor | 73' |
|
||||
| Haissem Hassan (Thay: K. Tierney) | 71' |
|
||||
| S. Tounekti (Thay: C. Durán) | 71' |
|
||||
|
|
71' | F. Curtis (Thay: Kim Min-Su) | ||||
|
|
72' | B. Bouanani (Thay: D. Gassama) | ||||
| 0 - 1 |
|
74' | O. Makhanya (VAR check) | |||
| S. Tounekti | 74' |
|
||||
|
|
76' | B. Godfrey (Thay: J. Penrice) | ||||
|
|
88' | B. Bouanani | ||||
|
|
88' | T. Chukwuani (Thay: D. Neil) | ||||
|
|
89' | C. Devlin (Thay: K. Kelsy) | ||||
| S. Mheuka (Thay: L. Scales) | 89' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Celtic vs Rangers
Celtic
Rangers
Kiếm soát bóng
55
45
1
Sút trúng đích
8
3
Sút không trúng đích
4
8
Phạt góc
4
3
Việt vị
2
16
Phạm lỗi
19
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
6
Thủ môn cản phá
1
17
Ném biên
24
4
Chuyền dài
6
0
Thẻ vàng thứ 2
0
1
Cú sút bị chặn
3
0
Phản công
0
8
Phát bóng
5
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Celtic vs Rangers
90 +5'
Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu!
89 '
Liam Scales rời sân và được thay thế bởi Shumaira Mheuka.
89 '
Kevin Kelsy rời sân và được thay thế bởi Cameron Devlin.
88 '
Daniel Neil rời sân và được thay thế bởi Tochi Chukwuani.
88 '
Thẻ vàng cho Nicolas Raskin.
76 '
James Penrice rời sân và được thay thế bởi Ben Godfrey.
75 '
Thẻ vàng cho Sebastian Tounekti.
73 '
Thẻ vàng cho Callum McGregor.
72 '
Djeidi Gassama rời sân và được thay thế bởi Badredine Bouanani.
71 '
Min-Su Kim rời sân và được thay thế bởi Findlay Curtis.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Celtic vs Rangers
Celtic (3-4-2-1): Viljami Sinisalo (1), Cameron Carter-Vickers (20), Auston Trusty (6), Liam Scales (5), Colby Donovan (51), Callum McGregor (42), Mika Baur (22), Kieran Tierney (63), Luke McCowan (14), Benjamin Nygren (8), Camilo Duran (11)
Rangers (4-4-1-1): Ivor Pandur (1), Dujon Sterling (21), Emmanuel Fernandez (37), Olwethu Makhanya (24), James Penrice (29), Kim Min-su (10), Dan Neil (6), Nicolas Raskin (43), Djeidi Gassama (23), Ryan Don Naderi (20), Kevin Kelsy (19)
Celtic
3-4-2-1
1
Viljami Sinisalo
20
Cameron Carter-Vickers
6
Auston Trusty
5
Liam Scales
51
Colby Donovan
42
Callum McGregor
22
Mika Baur
63
Kieran Tierney
14
Luke McCowan
8
Benjamin Nygren
11
Camilo Duran
19
Kevin Kelsy
20
Ryan Don Naderi
23
Djeidi Gassama
43
Nicolas Raskin
6
Dan Neil
10
Kim Min-su
29
James Penrice
24
Olwethu Makhanya
37
Emmanuel Fernandez
21
Dujon Sterling
1
Ivor Pandur
Rangers
4-4-1-1
Lịch sử đối đầu Celtic vs Rangers
| 17/04/2022 | ||||||
|
SCO CUP
|
17/04/2022 |
Celtic
|
1 - 2 |
Rangers
|
||
| 03/09/2022 | ||||||
|
SCO PR
|
03/09/2022 |
Celtic
|
4 - 0 |
Rangers
|
||
| 02/01/2023 | ||||||
|
SCO PR
|
02/01/2023 |
Rangers
|
2 - 2 |
Celtic
|
||
| 08/04/2023 | ||||||
|
SCO PR
|
08/04/2023 |
Celtic
|
3 - 2 |
Rangers
|
||
| 30/04/2023 | ||||||
|
SCO CUP
|
30/04/2023 |
Rangers
|
0 - 1 |
Celtic
|
||
| 03/09/2023 | ||||||
|
SCO PR
|
03/09/2023 |
Rangers
|
0 - 1 |
Celtic
|
||
| 30/12/2023 | ||||||
|
SCO PR
|
30/12/2023 |
Celtic
|
2 - 1 |
Rangers
|
||
| 07/04/2024 | ||||||
|
SCO PR
|
07/04/2024 |
Rangers
|
3 - 3 |
Celtic
|
||
| 01/09/2024 | ||||||
|
SCO PR
|
01/09/2024 |
Celtic
|
3 - 0 |
Rangers
|
||
| 15/12/2024 | ||||||
|
Scotland League Cup
|
15/12/2024 |
Celtic
|
3 - 3 |
Rangers
|
||
| 02/01/2025 | ||||||
|
SCO PR
|
02/01/2025 |
Rangers
|
3 - 0 |
Celtic
|
||
| 16/03/2025 | ||||||
|
SCO PR
|
16/03/2025 |
Celtic
|
2 - 3 |
Rangers
|
||
| 31/08/2025 | ||||||
|
SCO PR
|
31/08/2025 |
Rangers
|
0 - 0 |
Celtic
|
||
| 02/11/2025 | ||||||
|
Scotland League Cup
|
02/11/2025 |
Celtic
|
3 - 1 |
Rangers
|
||
| 03/01/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
03/01/2026 |
Celtic
|
1 - 3 |
Rangers
|
||
| 01/03/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
01/03/2026 |
Rangers
|
2 - 2 |
Celtic
|
||
| 08/03/2026 | ||||||
|
SCO CUP
|
08/03/2026 |
Rangers
|
0 - 0 |
Celtic
|
||
| 10/05/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
10/05/2026 |
Celtic
|
3 - 1 |
Rangers
|
||
| 13/09/2026 | ||||||
|
Scotland League Cup
|
13/09/2026 |
Rangers
|
3 - 0 |
Celtic
|
||
| 20/09/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
20/09/2026 |
Celtic
|
0 - 1 |
Rangers
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Celtic
| 06/11/2026 | ||||||
|
UEFA EL
|
06/11/2026 |
Celtic
|
3 - 2 |
Beşiktaş
|
||
| 01/11/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
01/11/2026 |
Falkirk
|
2 - 0 |
Celtic
|
||
| 29/10/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
29/10/2026 |
Celtic
|
2 - 2 |
Dundee United
|
||
| 25/10/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
25/10/2026 |
Hibernian
|
1 - 2 |
Celtic
|
||
| 23/10/2026 | ||||||
|
UEFA EL
|
23/10/2026 |
Celtic
|
1 - 2 |
Celta Vigo
|
||
Phong độ thi đấu Rangers
| 01/11/2026 | ||||||
|
Scotland League Cup
|
01/11/2026 |
Rangers
|
1 - 0 |
Aberdeen
|
||
| 29/10/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
29/10/2026 |
Hearts
|
2 - 2 |
Rangers
|
||
| 24/10/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
24/10/2026 |
Rangers
|
4 - 0 |
St. Johnstone
|
||
| 18/10/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
18/10/2026 |
Dundee FC
|
2 - 2 |
Rangers
|
||
| 10/10/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
10/10/2026 |
Rangers
|
3 - 1 |
Kilmarnock
|
||