Kết quả Thụy Sĩ vs Đức
Giải đấu: Giao hữu - Giao hữu đội tuyển
| Dan Ndoye (Kiến tạo: Granit Xhaka) | 17' |
|
1 - 0 | |||
| 1 - 1 |
|
26' | Jonathan Tah (Kiến tạo: Florian Wirtz) | |||
| Breel Embolo (Kiến tạo: Silvan Widmer) | 41' |
|
2 - 1 | |||
| 2 - 2 |
|
45+2'' | Serge Gnabry (Kiến tạo: Florian Wirtz) | |||
| A. Jashari (Thay: G. Xhaka) | 46' |
|
||||
| M. Muheim (Thay: R. Rodríguez) | 46' |
|
||||
| J. Manzambi (Thay: R. Vargas) | 46' |
|
||||
| D. Zakaria (Thay: S. Widmer) | 46' |
|
||||
| Miro Muheim (Thay: Ricardo Rodriguez) | 46' |
|
||||
| Denis Zakaria (Thay: Silvan Widmer) | 46' |
|
||||
| Johan Manzambi (Thay: Ruben Vargas) | 46' |
|
||||
| Ardon Jashari (Thay: Granit Xhaka) | 46' |
|
||||
| 2 - 3 |
|
61' | Florian Wirtz (Kiến tạo: Serge Gnabry) | |||
| Joel Monteiro (Thay: Breel Embolo) | 62' |
|
||||
| Aurele Amenda (Thay: Manuel Akanji) | 62' |
|
||||
| Alvyn Sanches (Thay: Fabian Rieder) | 62' |
|
||||
|
|
62' | Nick Woltemade (Thay: Kai Havertz) | ||||
|
|
62' | Lennart Karl (Thay: Leroy Sane) | ||||
| Michel Aebischer (Thay: Dan Ndoye) | 78' |
|
||||
| Eray Coemert (Thay: Nico Elvedi) | 78' |
|
||||
| Vincent Sierro (Thay: Remo Freuler) | 78' |
|
||||
| Joel Monteiro (Kiến tạo: Miro Muheim) | 79' |
|
3 - 3 | |||
|
|
80' | Pascal Gross (Thay: Angelo Stiller) | ||||
|
|
80' | Anton Stach (Thay: Leon Goretzka) | ||||
| 3 - 4 |
|
85' | Florian Wirtz (Kiến tạo: Pascal Gross) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Thụy Sĩ vs Đức
Thụy Sĩ
Đức
Kiếm soát bóng
45
55
3
Sút trúng đích
9
2
Sút không trúng đích
7
0
Phạt góc
10
0
Việt vị
1
6
Phạm lỗi
12
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
5
Thủ môn cản phá
0
15
Ném biên
18
8
Chuyền dài
18
0
Thẻ vàng thứ 2
0
2
Cú sút bị chặn
6
2
Phản công
1
10
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Thụy Sĩ vs Đức
90 +4'
Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu!
90 +3'
Kiểm soát bóng: Thụy Sĩ: 45%, Đức: 55%.
90 +2'
Trọng tài thổi phạt khi Jonathan Tah từ Đức phạm lỗi với Joel Monteiro.
90 +2'
Jonathan Tah từ Đức cắt bóng một đường chuyền hướng vào vòng cấm.
90 +2'
Thụy Sĩ đang kiểm soát bóng.
90 +1'
Thụy Sĩ thực hiện một quả ném biên ở phần sân đối phương.
90 +1'
Thụy Sĩ thực hiện một quả ném biên ở phần sân nhà của họ.
90 +1'
Trọng tài thứ tư cho biết có 3 phút bù giờ.
90 '
Thụy Sĩ thực hiện một quả ném biên ở phần sân nhà.
90 '
Denis Zakaria giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Thụy Sĩ vs Đức
Thụy Sĩ (4-2-3-1): Gregor Kobel (1), Silvan Widmer (3), Nico Elvedi (4), Manuel Akanji (5), Ricardo Rodriguez (13), Granit Xhaka (10), Remo Freuler (8), Ruben Vargas (17), Fabian Rieder (22), Dan Ndoye (11), Breel Embolo (7)
Đức (4-2-3-1): Oliver Baumann (1), Joshua Kimmich (6), Jonathan Tah (4), Nico Schlotterbeck (15), David Raum (22), Angelo Stiller (16), Leon Goretzka (8), Leroy Sané (19), Serge Gnabry (20), Florian Wirtz (17), Kai Havertz (7)
Thụy Sĩ
4-2-3-1
1
Gregor Kobel
3
Silvan Widmer
4
Nico Elvedi
5
Manuel Akanji
13
Ricardo Rodriguez
10
Granit Xhaka
8
Remo Freuler
17
Ruben Vargas
22
Fabian Rieder
11
Dan Ndoye
7
Breel Embolo
7
Kai Havertz
17
Florian Wirtz
20
Serge Gnabry
19
Leroy Sané
8
Leon Goretzka
16
Angelo Stiller
22
David Raum
15
Nico Schlotterbeck
4
Jonathan Tah
6
Joshua Kimmich
1
Oliver Baumann
Đức
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Thụy Sĩ vs Đức
| 07/09/2020 | ||||||
|
UEFA NL
|
07/09/2020 |
Thụy Sĩ
|
1 - 1 |
ĐT Đức
|
||
| 14/10/2020 | ||||||
|
UEFA NL
|
14/10/2020 |
ĐT Đức
|
3 - 3 |
Thụy Sĩ
|
||
| 24/06/2024 | ||||||
|
EURO CUP
|
24/06/2024 |
Thụy Sĩ
|
1 - 1 |
ĐT Đức
|
||
| 28/03/2026 | ||||||
|
GH
|
28/03/2026 |
Thụy Sĩ
|
3 - 4 |
Đức
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Thụy Sĩ
| 31/03/2026 | ||||||
|
GH
|
31/03/2026 |
Na Uy
|
0 - 0 |
Thụy Sĩ
|
||
| 28/03/2026 | ||||||
|
GH
|
28/03/2026 |
Thụy Sĩ
|
3 - 4 |
Đức
|
||
| 19/11/2025 | ||||||
|
WCPEU
|
19/11/2025 |
Kosovo
|
1 - 1 |
Thụy Sĩ
|
||
| 16/11/2025 | ||||||
|
WCPEU
|
16/11/2025 |
Thụy Sĩ
|
4 - 1 |
Thụy Điển
|
||
| 14/10/2025 | ||||||
|
WCPEU
|
14/10/2025 |
Slovenia
|
0 - 0 |
Thụy Sĩ
|
||
Phong độ thi đấu Đức
| 31/03/2026 | ||||||
|
GH
|
31/03/2026 |
Đức
|
2 - 1 |
Ghana
|
||
| 28/03/2026 | ||||||
|
GH
|
28/03/2026 |
Thụy Sĩ
|
3 - 4 |
Đức
|
||
| 18/11/2025 | ||||||
|
WCPEU
|
18/11/2025 |
ĐT Đức
|
6 - 0 |
Slovakia
|
||
| 15/11/2025 | ||||||
|
WCPEU
|
15/11/2025 |
Luxembourg
|
0 - 2 |
ĐT Đức
|
||
| 14/10/2025 | ||||||
|
WCPEU
|
14/10/2025 |
Northern Ireland
|
0 - 1 |
ĐT Đức
|
||