Kết quả Đức vs Ghana
Giải đấu: Giao hữu - Giao hữu đội tuyển
|
|
5' | Jonas Adjetey | ||||
| (Pen) Kai Havertz | 45+3'' |
|
1 - 0 | |||
|
|
46' | E. Owusu (Thay: K. Sibo) | ||||
| A. Rüdiger (Thay: J. Tah) | 46' |
|
||||
| L. Karl (Thay: K. Havertz) | 46' |
|
||||
| D. Undav (Thay: S. Gnabry) | 46' |
|
||||
|
|
46' | Elisha Owusu (Thay: Kwasi Sibo) | ||||
| Lennart Karl (Thay: Kai Havertz) | 46' |
|
||||
| Deniz Undav (Thay: Serge Gnabry) | 46' |
|
||||
| Antonio Ruediger (Thay: Jonathan Tah) | 46' |
|
||||
|
|
55' | Derrick Luckassen (Thay: Kojo Peprah Oppong) | ||||
|
|
60' | Prince Adu | ||||
| David Raum (Thay: Nathaniel Brown) | 61' |
|
||||
| Chris Fuehrich (Thay: Florian Wirtz) | 61' |
|
||||
| Leon Goretzka (Thay: Pascal Gross) | 61' |
|
||||
| Josha Vagnoman (Thay: Angelo Stiller) | 61' |
|
||||
|
|
65' | Elisha Owusu | ||||
|
|
66' | Abdul Fatawu (Thay: Prince Adu) | ||||
| 1 - 1 |
|
70' | Abdul Fatawu (Kiến tạo: Derrick Koehn) | |||
| Nico Schlotterbeck | 72' |
|
||||
| Leroy Sane (Thay: Nick Woltemade) | 78' |
|
||||
| Deniz Undav (Kiến tạo: Leroy Sane) | 88' |
|
2 - 1 | |||
|
|
90' | Kamaldeen Sulemana (Thay: Caleb Yirenkyi) | ||||
|
|
90' | Christopher Bonsu Baah (Thay: Derrick Koehn) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Đức vs Ghana
Đức
Ghana
Kiếm soát bóng
62
38
6
Sút trúng đích
1
11
Sút không trúng đích
3
9
Phạt góc
4
2
Việt vị
2
8
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
0
Thủ môn cản phá
4
18
Ném biên
7
26
Chuyền dài
10
0
Thẻ vàng thứ 2
0
7
Cú sút bị chặn
2
0
Phản công
1
4
Phát bóng
11
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Đức vs Ghana
90 +4'
Đức đã kiểm soát bóng nhiều hơn và nhờ đó, giành chiến thắng trong trận đấu.
90 +4'
Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +4'
Tỷ lệ kiểm soát bóng: Đức: 62%, Ghana: 38%.
90 +4'
Pha tạt bóng của Joshua Kimmich từ Đức đã thành công tìm thấy đồng đội trong vòng cấm.
90 +3'
Đức đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
90 +3'
Derrick Luckassen giải tỏa áp lực với một pha phá bóng.
90 +3'
Đức thực hiện một quả ném biên ở phần sân nhà.
90 +3'
Phạt góc cho Đức.
90 +2'
Derrick Koehn rời sân để nhường chỗ cho Christopher Bonsu Baah trong một sự thay người chiến thuật.
90 +2'
Caleb Yirenkyi rời sân để nhường chỗ cho Kamaldeen Sulemana trong một sự thay người chiến thuật.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Đức vs Ghana
Đức (4-2-3-1): Alexander Nübel (12), Joshua Kimmich (6), Jonathan Tah (4), Nico Schlotterbeck (15), Nathaniel Brown (18), Pascal Groß (5), Angelo Stiller (16), Kai Havertz (7), Serge Gnabry (20), Florian Wirtz (17), Nick Woltemade (11)
Ghana (5-4-1): Benjamin Asare (16), Caleb Yirenkyi (3), Jonas Adjei Adjetey (4), Alexander Djiku (23), Kojo Peprah Oppong (21), Derrick Kohn (2), Antoine Semenyo (11), Kwasi Sibo (8), Thomas Partey (5), Jordan Ayew (9), Prince Kwabena Adu (19)
Đức
4-2-3-1
12
Alexander Nübel
6
Joshua Kimmich
4
Jonathan Tah
15
Nico Schlotterbeck
18
Nathaniel Brown
5
Pascal Groß
16
Angelo Stiller
7
Kai Havertz
20
Serge Gnabry
17
Florian Wirtz
11
Nick Woltemade
19
Prince Kwabena Adu
9
Jordan Ayew
5
Thomas Partey
8
Kwasi Sibo
11
Antoine Semenyo
2
Derrick Kohn
21
Kojo Peprah Oppong
23
Alexander Djiku
4
Jonas Adjei Adjetey
3
Caleb Yirenkyi
16
Benjamin Asare
Ghana
5-4-1
Lịch sử đối đầu Đức vs Ghana
| 31/03/2026 | ||||||
|
GH
|
31/03/2026 |
Đức
|
2 - 1 |
Ghana
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Đức
| 31/03/2026 | ||||||
|
GH
|
31/03/2026 |
Đức
|
2 - 1 |
Ghana
|
||
| 28/03/2026 | ||||||
|
GH
|
28/03/2026 |
Thụy Sĩ
|
3 - 4 |
Đức
|
||
| 18/11/2025 | ||||||
|
WCPEU
|
18/11/2025 |
ĐT Đức
|
6 - 0 |
Slovakia
|
||
| 15/11/2025 | ||||||
|
WCPEU
|
15/11/2025 |
Luxembourg
|
0 - 2 |
ĐT Đức
|
||
| 14/10/2025 | ||||||
|
WCPEU
|
14/10/2025 |
Northern Ireland
|
0 - 1 |
ĐT Đức
|
||
Phong độ thi đấu Ghana
| 31/03/2026 | ||||||
|
GH
|
31/03/2026 |
Đức
|
2 - 1 |
Ghana
|
||
| 28/03/2026 | ||||||
|
GH
|
28/03/2026 |
Áo
|
5 - 1 |
Ghana
|
||
| 18/11/2025 | ||||||
|
GH
|
18/11/2025 |
Hàn Quốc
|
1 - 0 |
Ghana
|
||
| 14/11/2025 | ||||||
|
GH
|
14/11/2025 |
Nhật Bản
|
2 - 0 |
Ghana
|
||
| 13/10/2025 | ||||||
|
WCPAF
|
13/10/2025 |
Ghana
|
1 - 0 |
Comoros
|
||