Kết quả Sparta Prague vs Slavia Prague
Giải đấu: VĐQG Séc - Vòng 25
|
|
25' | Mojmir Chytil | ||||
|
|
27' | Mojmir Chytil | ||||
|
|
18' | Ivan Schranz (Thay: Malick Diouf) | ||||
| Jaroslav Zeleny (Kiến tạo: Lukas Haraslin) | 51' |
|
1 - 0 | |||
| Lukas Haraslin | 57' |
|
2 - 0 | |||
|
|
87' | Oscar Dorley | ||||
|
|
90+3'' | Igoh Ogbu | ||||
| Veljko Birmancevic (Thay: Lukas Haraslin) | 62' |
|
||||
|
|
65' | Giannis-Fivos Botos (Thay: Christos Zafeiris) | ||||
|
|
65' | Lukas Provod (Thay: Mojmir Chytil) | ||||
| Tomas Wiesner (Thay: Emannuel Uchenna) | 74' |
|
||||
| Adam Sevinsky (Thay: Filip Panak) | 74' |
|
||||
|
|
81' | David Pech (Thay: David Doudera) | ||||
|
|
82' | Vasil Kusej (Thay: David Moses) | ||||
| Albion Rrahmani (Thay: Jan Kuchta) | 85' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Sparta Prague vs Slavia Prague
Sparta Prague
Slavia Prague
Kiếm soát bóng
62
38
6
Sút trúng đích
0
3
Sút không trúng đích
5
2
Phạt góc
3
1
Việt vị
0
9
Phạm lỗi
9
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
1
0
Thủ môn cản phá
4
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
0
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Sparta Prague vs Slavia Prague
90 +4'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +3'
Thẻ vàng cho Igoh Ogbu.
87 '
Thẻ vàng cho Oscar Dorley.
85 '
Jan Kuchta rời sân và được thay thế bởi Albion Rrahmani.
82 '
David Moses rời sân và được thay thế bởi Vasil Kusej.
81 '
David Doudera rời sân và được thay thế bởi David Pech.
74 '
Filip Panak rời sân và được thay thế bởi Adam Sevinsky.
74 '
Emannuel Uchenna rời sân và được thay thế bởi Tomas Wiesner.
65 '
Mojmir Chytil rời sân và được thay thế bởi Lukas Provod.
65 '
Christos Zafeiris rời sân và được thay thế bởi Giannis-Fivos Botos.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Sparta Prague vs Slavia Prague
Sparta Prague (3-1-4-2): Peter Vindahl (1), Martin Vitík (41), Filip Panak (27), Asger Sorensen (25), Kaan Kairinen (6), Emmanuel Uchenna Aririerisim (16), Lukáš Haraslin (22), Qazim Laçi (20), Jaroslav Zeleny (30), Jan Kuchta (10), Lukas Sadilek (18)
Slavia Prague (3-4-3): Jindřich Staněk (36), Tomáš Holeš (3), Ogbu Igoh (5), David Zima (4), David Douděra (21), Christos Zafeiris (10), Oscar Dorley (19), Malick Diouf (12), Mojmír Chytil (13), Tomáš Chorý (25), David Moses (16)
Sparta Prague
3-1-4-2
1
Peter Vindahl
41
Martin Vitík
27
Filip Panak
25
Asger Sorensen
6
Kaan Kairinen
16
Emmanuel Uchenna Aririerisim
22
Lukáš Haraslin
20
Qazim Laçi
30
Jaroslav Zeleny
10
Jan Kuchta
18
Lukas Sadilek
16
David Moses
25
Tomáš Chorý
13
Mojmír Chytil
12
Malick Diouf
19
Oscar Dorley
10
Christos Zafeiris
21
David Douděra
4
David Zima
5
Ogbu Igoh
3
Tomáš Holeš
36
Jindřich Staněk
Slavia Prague
3-4-3
Lịch sử đối đầu Sparta Prague vs Slavia Prague
| 04/10/2021 | ||||||
|
VĐQG Séc
|
04/10/2021 |
Sparta Praha
|
1 - 0 |
Slavia Prague
|
||
| 09/02/2022 | ||||||
|
CZEC
|
09/02/2022 |
Slavia Prague
|
0 - 2 |
Sparta Praha
|
||
| 07/03/2022 | ||||||
|
VĐQG Séc
|
07/03/2022 |
Slavia Prague
|
2 - 0 |
Sparta Praha
|
||
| 24/10/2022 | ||||||
|
VĐQG Séc
|
24/10/2022 |
Slavia Prague
|
4 - 0 |
Sparta Prague
|
||
| 16/04/2023 | ||||||
|
VĐQG Séc
|
16/04/2023 |
Sparta Prague
|
3 - 3 |
Slavia Prague
|
||
| 04/05/2023 | ||||||
|
CZEC
|
04/05/2023 |
Sparta Prague
|
0 - 2 |
Slavia Prague
|
||
| 24/09/2023 | ||||||
|
VĐQG Séc
|
24/09/2023 |
Slavia Prague
|
1 - 1 |
Sparta Prague
|
||
| 04/03/2024 | ||||||
|
VĐQG Séc
|
04/03/2024 |
Sparta Prague
|
0 - 0 |
Slavia Prague
|
||
| 06/10/2024 | ||||||
|
VĐQG Séc
|
06/10/2024 |
Slavia Prague
|
2 - 1 |
Sparta Prague
|
||
| 09/03/2025 | ||||||
|
VĐQG Séc
|
09/03/2025 |
Sparta Prague
|
2 - 0 |
Slavia Prague
|
||
| 05/10/2025 | ||||||
|
VĐQG Séc
|
05/10/2025 |
Sparta Prague
|
1 - 1 |
Slavia Prague
|
||
| 09/03/2026 | ||||||
|
VĐQG Séc
|
09/03/2026 |
Slavia Prague
|
3 - 1 |
Sparta Prague
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Sparta Prague
| 16/03/2026 | ||||||
|
VĐQG Séc
|
16/03/2026 |
Sparta Prague
|
5 - 2 |
Slovacko
|
||
| 13/03/2026 | ||||||
|
UEFA ECL
|
13/03/2026 |
AZ Alkmaar
|
2 - 1 |
Sparta Prague
|
||
| 09/03/2026 | ||||||
|
VĐQG Séc
|
09/03/2026 |
Slavia Prague
|
3 - 1 |
Sparta Prague
|
||
| 04/03/2026 | ||||||
|
CZEC
|
04/03/2026 |
Mlada Boleslav
|
0 - 0 |
Sparta Prague
|
||
| 01/03/2026 | ||||||
|
VĐQG Séc
|
01/03/2026 |
Sparta Prague
|
5 - 2 |
Banik Ostrava
|
||
Phong độ thi đấu Slavia Prague
| 15/03/2026 | ||||||
|
VĐQG Séc
|
15/03/2026 |
FC Zlin
|
1 - 3 |
Slavia Prague
|
||
| 09/03/2026 | ||||||
|
VĐQG Séc
|
09/03/2026 |
Slavia Prague
|
3 - 1 |
Sparta Prague
|
||
| 03/03/2026 | ||||||
|
CZEC
|
03/03/2026 |
Jablonec
|
2 - 2 |
Slavia Prague
|
||
| 28/02/2026 | ||||||
|
VĐQG Séc
|
28/02/2026 |
Dukla Praha
|
0 - 2 |
Slavia Prague
|
||
| 22/02/2026 | ||||||
|
VĐQG Séc
|
22/02/2026 |
Slavia Prague
|
1 - 0 |
Slovan Liberec
|
||